Gói thầu: Gói thầu số 04: Trồng và chăm sóc rừng trồng bổ sung cây bản địa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452302-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Trồng và chăm sóc rừng trồng bổ sung cây bản địa
Số hiệu KHLCNT 20210413467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí bán đấu giá sản phẩm sau khai thác tỉa thưa gỗ rừng trồng.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 08:35:00 đến ngày 2021-05-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,284,372,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trồng rừng (công thức B1 - 87,2 ha)
1 Phát dọn thực bì Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
2 Đào hố 40x40x40 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 hố
3 Lấp hố 40x40x40 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 hố
4 Vận chuyển, bón phân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 hố
5 Vận chuyển, trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 cây
6 Phân bón NPK 10.10.5+CPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.691,04 kg
7 Cây Sao đen (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15.434 cây
8 Cây Lim xanh (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15.347 cây
9 Cây Dầu rái (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.674 cây
B Chăm sóc rừng Năm thứ nhất
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
2 Phát thực bì lần 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
3 Trồng dặm 15% Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.755 cây
4 Vận chuyển, bón phân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 cây
5 Xăm xới vun gốc (0,6-0,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32.700 cây
6 Phân bón NPK 10.10.5+CPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.845,52 kg
7 Cây Sao đen (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.354 cây
8 Cây Lim xanh (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.267 cây
9 Cây Dầu rái (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.134 cây
C Chăm sóc rừng Năm thứ hai
1 Phát thực bì lần 1 872.000 m2
2 Phát thực bì lần 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
3 Xăm xới vun gốc (0,6-0,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38.455 cây
D Chăm sóc rừng Năm thứ ba
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
E Chăm sóc rừng Năm thứ tư
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
F Chăm sóc rừng Năm thứ năm
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872.000 m2
G Trồng rừng (công thức B2 - 40,7 ha)
1 Phát dọn thực bì Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
2 Đào hố 40x40x40 cm 25.438 hố
3 Lấp hố 40x40x40 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25.438 hố
4 Vận chuyển, bón phân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25.438 hố
5 Vận chuyển, trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25.438 cây
6 Phân bón NPK 10.10.5+CPVC 5.087,5 kg
7 Cây Sao đen (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10.175 cây
8 Cây Lim xanh (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10.175 cây
9 Cây Dầu rái (20%) 5.088 cây
H Chăm sóc rừng Năm thứ nhất
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
2 Phát thực bì lần 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
3 Trồng dặm 15% Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.826 cây
4 Vận chuyển, bón phân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25.438 cây
5 Xăm xới vun gốc (0,6-0,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21.612 cây
6 Phân bón NPK 10.10.5+CPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.543,75 kg
7 Cây Sao đen (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.506 cây
8 Cây Lim xanh (40%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.547 cây
9 Cây Dầu rái (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 773 cây
I Chăm sóc rừng Năm thứ hai
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
2 Phát thực bì lần 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
3 Xăm xới vun gốc (0,6-0,8m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25.438 cây
J Chăm sóc rừng Năm thứ ba
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
K Chăm sóc rừng Năm thứ tư
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
L Chăm sóc rừng Năm thứ năm
1 Phát thực bì lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407.000 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->