Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432965-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210315170
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-13 19:27:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,462,036,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào Chương V của E-HSMT 1,3342 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V của E-HSMT 13,599 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 13,599 100m3
B HẠNG MỤC: KHỐI TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 255,1861 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 21,3739 100m2
3 Trãi cao su lót đổ bê tông cọc Chương V của E-HSMT 10,1719 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,9768 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 20,0778 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 8,7494 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 8,7494 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 41,4129 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 351 1 mối nối
10 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 3,2906 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,0463 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,8185 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 8,351 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 62,5043 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 1,6313 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,732 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,2739 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 17,8404 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,458 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,5237 tấn
21 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,4999 100m2
22 Trải cao su đổ bê tông giằng móng Chương V của E-HSMT 0,4591 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 23,0104 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,6881 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5552 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,449 tấn
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 368,81 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 73,6109 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 8,3677 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,362 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 8,6048 tấn
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 222,33 m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 42,048 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,2048 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,0458 tấn
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,4 m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 36,032 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,6032 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,488 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 60,0353 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,9984 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,8808 tấn
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 360,32 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 149,788 m2
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 133,645 m2
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,1622 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,263 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,338 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2847 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2091 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3844 tấn
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,8 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,47 m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 22,4791 m3
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4539 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 4,1835 100m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 291,282 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,76 m2
59 Lắp dựng li tô, cầu phong Chương V của E-HSMT 1,8041 tấn
60 Lợp mái che, úp nóc bằng tôn phẳng chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,0912 100m2
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3216 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,8181 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,5824 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,8012 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 31,9354 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 82,0173 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,9768 m3
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch rỗng đất nung 8x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,0858 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,8961 m3
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 591,1046 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.733,375 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 121,1 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 226,4 m
74 Kẻ ron tường Chương V của E-HSMT 234,6 m
75 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 174,12 m
76 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 194,731 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.240,88 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.733,375 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.974,255 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.112,7246 m2
81 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,609 100m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 762,1 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 32,2 m2
84 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm Chương V của E-HSMT 399 m2
85 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kt gạch 150x600mm Chương V của E-HSMT 77,01 m2
86 Ốp tường trụ, cột kt gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 99,2 m2
87 Ốp đá chẻ chân tường, viền tường viền trụ Chương V của E-HSMT 98,1 m2
88 Lắp dựng lan can INOX Chương V của E-HSMT 45,425 m2
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 36 cái
90 Lát gạch bậc cầu thang bằng gạch granit kt 500x600mm Chương V của E-HSMT 29,681 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic kt 600x600mm Chương V của E-HSMT 10,64 m2
92 Lát gạch bậc tam cấp bằng gạch granit kt 500x600mm Chương V của E-HSMT 16,415 m2
93 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 96,85 m2
94 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 11,2 m2
95 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 81,84 m2
96 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 31,99 m2
97 Lắp dựng quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 24 cái
98 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 (Dây E) Chương V của E-HSMT 2.300 m
99 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.000 m
100 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x2,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 800 m
101 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x6,0+ E-Cu/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
102 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
103 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A âm tường + đế Chương V của E-HSMT 61 cái
104 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + đế + mặt che Chương V của E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + đế + mặt che Chương V của E-HSMT 24 cái
106 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + đế + mặt che Chương V của E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt quạt đảo treo trần 65W-220V + dimmer Chương V của E-HSMT 33 cái
108 Lắp đèn LED ánh sáng trắng (2x20W) Chương V của E-HSMT 67 bộ
109 Lắp đặt đèn LED áp trần Þ250 ánh sáng trắng 15W Chương V của E-HSMT 43 bộ
110 Lắp đặt đèn pha LED kín nước IP-65 100W-220V Chương V của E-HSMT 2 bộ
111 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 40 m
112 Lắp đặt máng cáp 100x100 (có kèm ti treo máng) Chương V của E-HSMT 85 m
113 Lắp đặt tê máng cáp 100x100 Chương V của E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt co vuông máng cáp 100x100 Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện Þ20 Chương V của E-HSMT 1.000 m
116 Lắp đặt tủ điện 600x400x250 + thanh BUSBAR 80A Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
117 Lắp đặt tủ điện 600x400x250 + thanh BUSBAR 100A Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
118 Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA Chương V của E-HSMT 11 cái
119 Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA Chương V của E-HSMT 18 cái
120 Lắp đặt MCB 3P-80A-30kA Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt MCB 3P-100A-30kA Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt RCD 3P-40A-30mA Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt BOX PVC đấu nối Chương V của E-HSMT 19 hộp
124 Lắp đặt HB 2 cực 20A Chương V của E-HSMT 19 cái
125 Lắp đặt mốc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
126 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 40
127 Láp đặt ống gas máy lạnh Chương V của E-HSMT 110 m
128 Lắp đặt ống PVC Þ21 thoát nước máy lạnh Chương V của E-HSMT 100 m
129 Lắp đặt cáp đồng trần Cu 16mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
130 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16mm L = 2,4m + Kẹp tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 cọc
131 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (chỉ tính công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 11 máy
132 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (chi tính công lắp đặt) Chương V của E-HSMT 8 máy
133 Lắp đặt cáp mạng 4 PAIR-CAT6 UTP Chương V của E-HSMT 800 m
134 Lắp đặt cáp mạng 2 PAIR-CAT3 UTP Chương V của E-HSMT 600 m
135 Lắp đặt bộ phát tín hiệu wifi Chương V của E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt máy chủ, server, tủ rack, HUB 20 link Chương V của E-HSMT 1 bộ
137 Lắp đặt ổ cắm RJ11, kết nối điện thoại Chương V của E-HSMT 17 bộ
138 Lắp đặt ổ cắm RJ45 Chương V của E-HSMT 44 cái
139 Lắp đặt ổ cắm RJ45 Chương V của E-HSMT 4 cái
140 Lắp đặt ống PVC Þ21 luồng dây điện Chương V của E-HSMT 500 m
141 Lắp đặt đế điện âm 50x100 Chương V của E-HSMT 65 cái
142 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 8 bộ
143 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 4 bộ
144 Lắp đặt chậu rửa có chân đỡ + vòi nước và phụ kiện Chương V của E-HSMT 4 bộ
145 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
146 Lắp đặt máy bơm nước các loại Chương V của E-HSMT 1 1 máy
147 Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít Chương V của E-HSMT 1 bể
148 Lắp đặt bồn nước Inox 1000 lít Chương V của E-HSMT 1 bể
149 Lắp đặt van phao Chương V của E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt van phao điện Chương V của E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 8 cái
152 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,076 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,864 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,316 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
161 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
163 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 8 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 32 cái
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
167 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 18 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
170 Lắp đặt co răng ngoài, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 12 cái
171 Lắp đặt co răng trong, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 4 cái
172 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
174 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
175 Lắp đặt bít ống, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 20 cái
176 Lắp đặt bít ống, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 4 cái
177 Lắp đặt bít ống, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt bít ống, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
179 Lắp đặt bít ống, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 8 cái
180 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,249 100m3
181 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 9,96 m3
182 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L=5,0m bằng máy đào 0,5m3 - đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,175 100m
183 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,886 m3
184 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,0398 m3
185 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0167 100m2
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0882 tấn
187 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7392 m3
188 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,0947 100m2
189 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0417 tấn
190 Xây tường bằng gạch đặc bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,5392 m3
191 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 39,2 m2
192 Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 cái
193 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V của E-HSMT 26 bộ
194 Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) Chương V của E-HSMT 4 bộ
195 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 5 bộ
196 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc 2x5W, 2h Chương V của E-HSMT 5 bộ
197 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
198 Lắp đặt ống PVC Þ16 luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 350 m
199 Lắp đặt ống PVC Þ25 luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 50 m
200 Vật tư phụ báo cháy Chương V của E-HSMT 1
201 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1,5+ E-Cu/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
202 Lắp đặt kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 cái
203 Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 Chương V của E-HSMT 65 m
204 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 4 cọc
205 Lắp đặt ống PVC luồng dây điện Þ21 Chương V của E-HSMT 65 m
206 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 cái
207 Lắp đặt máy bơm chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 cái
208 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,72 100m
209 Lắp đặt LUPPE DN100 Chương V của E-HSMT 2 cái
210 Lắp đặt van khóa tay gạt DN100 Chương V của E-HSMT 4 cái
211 Lắp đặt Y lọc rác thép không rỉ nối bằng p/p hàn, DN100 Chương V của E-HSMT 2 cái
212 Lắp đặt chống rung DN100 Chương V của E-HSMT 4 cái
213 Lắp đặt van 1 chiều DN100 Chương V của E-HSMT 2 cái
214 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
215 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
216 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
217 Lắp đặt vòi cứu hỏa Chương V của E-HSMT 4 bộ
218 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 10 cái
219 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
220 Cung cấp bình chữa cháy CO2 Chương V của E-HSMT 6 bình
221 Cung cấp bình chữa cháy bột Chương V của E-HSMT 6 bình
222 Cung cấp kệ đôi bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 bộ
223 Cung cấp bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 4 cái
224 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 17,4358 m3
225 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 1,4284 100m2
226 Trãi cao su lót đổ bê tông cọc Chương V của E-HSMT 0,695 100m2
227 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3427 tấn
228 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,7558 tấn
229 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,5982 tấn
230 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,5982 tấn
231 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,8296 100m
232 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 24 1 mối nối
233 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,225 m3
234 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,4811 100m3
235 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,7 100m3
236 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,0725 m3
237 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 15,7684 m3
238 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,48 m3
239 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 1,5519 100m2
240 Lắp dựng cốt thép móng, bể ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,394 tấn
241 Lắp dựng cốt thép móng, bể ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,7959 tấn
242 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,5938 m3
243 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,0611 100m2
244 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7691 tấn
245 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V của E-HSMT 6 cái
246 Gia công nhà đặt máy bơm bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0927 tấn
247 Lợp mái tole lạnh 0,4mm Chương V của E-HSMT 0,126 100m2
C HẠNG MỤC: SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,2646 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,5058 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,745 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,196 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,2824 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,366 tấn
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 11,8672 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 296,685 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 59,346 m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,6544 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,5309 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3166 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,5436 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,3793 100m2
15 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3053 tấn
16 Trải cao su đổ bê tông nắp mương Chương V của E-HSMT 0,8181 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V của E-HSMT 162 cái
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 23,225 m3
19 Trải cao su đổ bê tông đan Chương V của E-HSMT 2,3225 100m2
20 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,2352 tấn
21 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,734 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,734 m3
23 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 3,7872 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 110,46 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 110,46 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 778,93 m2
27 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn kt 300x300x50mm Chương V của E-HSMT 778,93 m2
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 0,158 100m
D HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 14,58 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 1,3208 100m2
3 Trải cao su đổ bê tông cọc Chương V của E-HSMT 0,6375 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, cừ ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3454 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,4427 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,34 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 0,612 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1801 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 7,204 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,847 m3
11 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,4032 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,732 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,4463 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,6192 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1332 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4926 tấn
18 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,7803 100m2
19 Trải cao su đổ bê tông giằng Chương V của E-HSMT 0,1534 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3572 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,934 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1452 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2939 tấn
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 35,72 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 2,4507 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,0308 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7643 tấn
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 240,982 m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,7066 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,1714 m3
31 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,6044 m3
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch đất nung 50x200mm Chương V của E-HSMT 15,685 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,648 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,058 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 137,302 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 24,066 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 161,368 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 161,368 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,2 m
40 Lắp dựng cửa cổng (bao gồm: ray trượt, bánh xe, sơn) Chương V của E-HSMT 10,05 m2
41 Gia công hàng rào lưói thép Chương V của E-HSMT 171,24 m2
42 Lắp dựng bộ chữ bảng hiệu bằng inox Chương V của E-HSMT 1 bộ
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 3,672 m2
44 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,053 100m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,12 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,544 m3
47 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,1008 100m2
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,368 m3
49 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0976 100m2
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,488 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,76 m2
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1456 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,936 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0288 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0956 tấn
56 Trải cao su đổ bê tông Chương V của E-HSMT 0,0053 100m2
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,042 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,784 m3
59 Lắp dựng cốt thép đan nền, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0029 tấn
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,1332 100m2
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,02 m3
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0841 tấn
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,36 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,8 m2
65 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,36 m2
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0843 tấn
67 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 10,08 m2
68 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,49 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,516 m3
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 17,6 m
71 Đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 16 m
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 30,8 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 79,6 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 79,6 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic kt 400x400mm-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 9,1 m2
77 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1497 100m2
78 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1,6 m2
79 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm (Đã bao gồm khung bảo vệ + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 3,6 m2
80 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 7,84 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,8512 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 10,3958 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,85 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,748 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0624 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1025 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7605 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0624 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0084 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0518 tấn
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,77 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,34 m2
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,192 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,5036 m3
15 Lắp dựng cốt thép sàn nền, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3051 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V của E-HSMT 0,4193 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 65,22 m2
18 Cung cấp bu lông Chương V của E-HSMT 48 cái
19 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,1721 tấn
20 Gia công cột bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,0577 tấn
21 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,1796 tấn
22 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,027 tấn
23 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1499 tấn
24 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0159 tấn
25 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1839 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,2066 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 58,2736 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,7533 100m2
29 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 10 bộ
30 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V của E-HSMT 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->