Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452530-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG
Tên gói thầu Toàn bộ công tác xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210429445
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 11:19:00 đến ngày 2021-04-29 12:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,937,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 37,95 m3
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 37,95 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 37,95 m3
B PHẦN NGẦM
1 Đào móng công trình, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,034 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,152 m3
3 Đào đất móng băng, rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21,552 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,536 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,503 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,131 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D8 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,215 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,807 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,052 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,844 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 51,857 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60,502 m3
13 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,58 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,964 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,201 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D10, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,061 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,991 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,719 tấn
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,132 m3
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,94 m3
21 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,443 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,234 100m3
23 Đào xúc đất, đất cấp III (đất cần thêm để đắp) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,51 100m3
24 Vận chuyển đất trong phạm vi Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,51 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,51 100m3
C PHẦN NỔI
1 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 29,686 m3
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,266 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,049 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,438 tấn
5 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,282 tấn
6 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,297 tấn
7 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,456 tấn
8 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,355 100m2
9 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,552 m3
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,08 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,884 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,349 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,054 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,52 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D20, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,474 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,496 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,417 tấn
18 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 45,504 m3
19 Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,793 100m2
20 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,89 tấn
21 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,109 tấn
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D10, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,341 tấn
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,011 tấn
24 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 51,536 m3
25 Ván khuôn cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,306 100m2
26 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,027 tấn
27 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,275 tấn
28 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D14, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,266 tấn
29 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,172 tấn
30 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,242 m3
31 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,785 100m2
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,088 tấn
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,192 tấn
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,097 tấn
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,205 tấn
36 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,144 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,362 100m2
38 Cốt thép lá sách, thép D6 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,047 tấn
39 Cốt thép lá sách, thép D8 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,018 tấn
40 Cốt thép lá sách, thép D10 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,158 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,614 m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp lá chớp Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 38 cái
43 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 42,274 m3
44 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 48,017 m3
45 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,544 m3
46 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,551 m3
47 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,972 m3
48 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,92 m3
49 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, xây bậc cấp, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,487 m3
50 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,96 m3
51 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,639 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,639 tấn
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 152,016 m2
2 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,342 100m2
3 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 307,09 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 95,91 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 590,344 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 323,98 m2
7 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 56,184 m2
8 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 66,28 m2
9 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 54,368 m2
10 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,293 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 135,571 m2
12 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 587,874 m2
13 Trát ô văng, mái hắt, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19,96 m2
14 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 112,13 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 175,63 m
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,72 m2
17 Kẻ roan ram dốc chống trượt Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,72 m2
18 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 58,385 m2
19 Láng ô văng, mái hắt dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19,96 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 559,96 m2
21 Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32,634 m2
22 Lát đá granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26,82 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x240 mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,006 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (ngoài nhà) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 62,385 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (trong nhà) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 267,04 m2
26 Công tác ốp gạch vào trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 44,4 m2
27 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 130,994 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.013,77 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 886,346 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 774,213 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.125,9 m2
32 SX&LD cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, pano tôn, phụ kiện (khóa và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 57,2 m2
33 SX&LD cửa sổ sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, phụ kiện (khóa và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 115,52 m2
34 SX&LD vách kính mặt tiền, khung sắt hộp, kính trắng 5mm Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16,141 m2
35 SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 150,71 m2
36 SX&LD lan can sắt (hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 110,636 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,995 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,238 100m2
39 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,97 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,184 100m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led típ đôi 1m2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 bộ
2 Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19 bộ
4 Lắp đặt quạt trần đảo Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt mặt nạ công tắc 4 hạt Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 hộp
7 Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 hộp
8 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 hộp
9 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 hộp
10 Lắp đặt mặt nạ aptomat Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 hộp
11 Lắp đặt dimmer điều chỉnh quạt Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 chiều Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 66 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 chiều Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt aptomat 2P-150A Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt aptomat 2P-75A Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt aptomat 2P-10A Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt aptomat 2P-20A Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 hộp
19 Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 hộp
20 Lắp đặt hộp đấu nối Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 hộp
21 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 300 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 80 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 300 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.080 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.450 m
26 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 đi chìm Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60 m
27 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi chìm Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 385 m
28 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 đi nổi Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 165 m
29 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 525 m
30 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 225 m
31 Lắp đặt tủ điện tổng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
32 Lắp đặt tủ điện tầng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
33 Lắp đặt xà sứ đón điện Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
F PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa D60 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa D42 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,5 100m
4 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt LƠI nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 44 cái
6 Lắp đặt CO nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22 cái
7 Lắp đặt nối nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22 cái
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11,628 m3
2 Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
5 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D20 dài 3m Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cọc
6 Hóa chất giảm điện trở đất Gem Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 bao
7 Lắp đặt hộp kiểm tra Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt kẹp nối cọc và cáp (kẹp nối đất) Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt kẹp dây dẫn sét Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
10 Đo điện trở nối đất Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 lần
11 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11,628 m3
H PHẦN PCCC
1 Lắp đặt hộp chứa cháy + sơn tĩnh điện Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 tủ
2 Bình khí CO2 loại 5kg Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 bình
3 Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bảng
I PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 35,1 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,4 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,2 m3
4 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,492 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,212 100m2
6 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn,. Thép D8 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,362 tấn
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,661 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 124 cái
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 93,456 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40,44 m2
11 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,905 m3
J PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19,77 m3
2 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,885 m3
3 Cắt roan sân bê tông kích thước 3000x3000 Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,681 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->