Gói thầu: Xây lắp: Sửa chữa một số hạng mục cống, mương thoát nước các tuyến đường trên địa bàn huyện theo kiến nghị của cử tri
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Sửa chữa một số hạng mục cống, mương thoát nước các tuyến đường trên địa bàn huyện theo kiến nghị của cử tri |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 11:04:00 đến ngày 2021-04-29 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,081,449,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỐNG ẤP PA PẾCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,026 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,63 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,557 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 0,839 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo hồ sơ thiết kế | 1,273 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế | 1,893 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,778 | 100m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,352 | m3 |
| B | PHẦN CỐNG BE 2 ẤP CẦU 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,344 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,22 | m3 |
| 3 | Đổ19 bê tông thủ công bằng máy trộn, 20bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 12,41 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,176 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 18,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 0,402 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp cống hộp 2x2 bằng BTCT chịu lực (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | m |
| 8 | Cung cấp mối nối ống cống 2x2 bằng Joint cao su (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn cống |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 100m3 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| C | PHẦN CỐNG SUỐI ĐÊ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,654 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 5,23 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 15,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 15,53 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 0,416 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp cống hộp 2x2 bằng BTCT chịu lực (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 8 | Cung cấp mối nối ống cống 2x2 bằng Joint cao su (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | đoạn cống |
| 10 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| D | CỐNG, MƯƠNG SUỐI LAM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,973 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế | 14,01 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,67 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 19,532 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 0,403 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp ống cống tròn D1200 bằng BTCT chịu lực (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m |
| 9 | Cung cấp mối nối cống tròn D1200 bằng Joint cao su (báo giá cống hùng vương) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,804 | 100m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 58,5 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m3 |
| E | MƯƠNG, KÈ RỌ ĐÁ ẤP ĐỒNG BÚA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,624 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | rọ |
| 6 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| F | MƯƠNG XÂY DỌC ĐƯỜNG TỔ 1, THUẬN HÒA 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,454 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 152,663 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 189,7 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 18,758 | m3 |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 93 | cái |
| G | MƯƠNG ĐƯỜNG BE 3 ẤP 4, ĐỒNG TIẾN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,723 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 17,225 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 21,2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,829 | m3 |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| H | MƯƠNG ĐƯỜNG LIÊN XÃ THUẬN LỢI - THUẬN PHÚ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,583 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 37,7 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 46,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,64 | m3 |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| I | MƯƠNG ĐƯỜNG N1 - NHÀ MÁI NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,218 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,36 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cấu kiện |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,875 | m3 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi