Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447316-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210434341
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 10:20:00 đến ngày 2021-05-02 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,687,036,863 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 2,302 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,2072 100m3
3 Đào khuôn, đất C3 bằng thủ công 10% Chương V 12,281 m3
4 Đào khuôn, đất C3 bằng máy 90% Chương V 1,1053 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Chương V 3,7321 100m3
6 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Chương V 33,5893 100m3
7 Mua đất để đắp đất K95 Chương V 4.078,5429 m3
8 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 1,1 10m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 35,86 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,3586 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,3586 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,2302 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,2302 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 90,54 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 5,4323 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Chương V 603,59 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 2,0566 100m2
18 Rải lớp Nilong chống mất nước BT Chương V 3.017,93 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 3,65 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 92,04 m3
21 Gia công cột bằng thép hình Chương V 20,7606 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 20,7606 tấn
23 Gia công tấm tôn hộ lan lượn sóng Chương V 11,6037 tấn
24 Bulong F20; L=380mm Chương V 505 Cái
25 Bulong F16; L=36mm Chương V 2.020 Cái
26 Mắt tiêu phản quang Chương V 505 Cái
27 Thanh chống xoay D16;L=35cm Chương V 1.115,88 kg
28 Lắp đặt hộ lan tôn lượn sóng Chương V 992 m
29 Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III Chương V 0,6 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,006 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,006 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,58 m3
33 Biển phản quang cạnh 900mm Chương V 4 cái
34 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 12,62 m
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V 4 cái
36 Đào móng kè bằng thủ công 10% Chương V 748,116 m3
37 Đào móng kè bằng máy 90% Chương V 67,3304 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 74,8116 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 74,8116 100m3
40 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V 857,15 100m
41 Lớp móng đá dăm đệm Dmax Chương V 169,77 m3
42 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Chương V 1.672,84 m3
43 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy 2 m, vữa XM mác 100 Chương V 2.129,97 m3
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 447,37 m2
45 Ống PVC D50 thoát nước thân kè Chương V 491 m
46 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,7856 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 Chương V 70,24 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,9648 100m2
49 Đắp trả K= 0,95 bằng đầm cóc 20% Chương V 7,8603 100m3
50 Đắp trả đất K=0,95 bằng máy 80% Chương V 31,4414 100m3
51 Mua đất K95 để đắp hoàn trả mang Chương V 4.441,0921 m3
52 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Chương V 201,7608 100m
53 Làm phên nứa bờ vây Chương V 3.362,68 m2
54 Làm giằng buộc bằng tre cây, dây thép Chương V 3.362,68 m
55 Dây thép các loại Chương V 168,13 kg
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (10%) Chương V 151,321 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (90%) Chương V 13,6189 100m3
58 Bơm nước Diezen 10cv Chương V 25 ca
59 Thu dọn phên nứa bờ vây (nhân công bậc 3/7) Chương V 3.362,68 m2
60 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 15,1321 100m3
61 Đào móng cống, rộng Chương V 18,009 m3
62 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Chương V 1,6209 100m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,9208 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V 0,8802 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,8802 100m3
66 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 15 m3
67 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V 8,5 m3
68 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 41,25 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,85 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống Chương V 4,9 m3
71 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 2,1813 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính Chương V 2,1424 tấn
73 Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài 2 lớp Chương V 95,86 m2
74 Xây đá hộc, Xây tường đầu, tường cánh,, vữa XM mác 100 Chương V 41,25 m3
75 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 6,9 m2
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 88,03 m2
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 21 cấu kiện
B HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V 4 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V 2 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V 100 cọc
4 Dây phản quang Chương V 1.500 m
5 Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 Chương V 700 m
6 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Chương V 2 cái
7 Cột biển báo loại D88.3 Chương V 2 cái
8 Đèn cảnh báo giao thông Chương V 5 cái
9 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 (tạm tính thời gian thi công: 280 ngày) Chương V 280 công
10 Hệ thống chiếu sáng Chương V 5 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->