Gói thầu: 01. XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | 01. XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 10:19:00 đến ngày 2021-04-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,853,939,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng, Đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 368,661 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 27,468 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 8,604 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,787 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,758 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 2,657 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,58 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 55,011 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,732 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,702 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 64,542 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,014 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,259 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,377 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,17 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 42,644 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,687 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,739 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất mùn bồn hoa | Mô tả KT theo chương V | 9,594 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 110,338 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 95,004 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 95,004 | m2 |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 110,696 | m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | 24,393 | m3 | |
| 26 | Rải bạt xác rắn dưới nền bê tông | Mô tả KT theo chương V | 4,7 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,507 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,769 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,582 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,688 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,746 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,823 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 5,332 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,885 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,104 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,129 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,484 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,89 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,586 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,9 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,477 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,309 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,223 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,609 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 141,99 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,858 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 32,321 | m3 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 5,596 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 5,596 | tấn |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 1,327 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả KT theo chương V | 1,327 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,083 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 3,083 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 43,446 | m2 |
| 28 | Bu lông D22 dài 450 | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 29 | Bu lông D18 | Mô tả KT theo chương V | 144 | cái |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, tôn dày 0,45mm | Mô tả KT theo chương V | 6,07 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc mái | Mô tả KT theo chương V | 69,7 | m |
| 32 | Ke chống bão (3 cái/m xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 2.016 | cái |
| 33 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 583,281 | m2 |
| 34 | Chống thấm sàn bằng phương pháp quét 2 nước SIKA kết hợp màng khò Standar chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 358,98 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 358,98 | m2 |
| 36 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 119,48 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 370,084 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 812,589 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,2 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 510,857 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 388,994 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 341,401 | m2 |
| 43 | Trát má cửa, lam ngang, giằng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 221,474 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 543,2 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 424,732 | m |
| 46 | Trát vẩy vữa xi măng màu sẫm vào tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,225 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.054,147 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.462,726 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 932,959 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.712,44 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 182,664 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch chống trơn 300x300m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,421 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 470,187 | m2 |
| 54 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn EPOXY cao su chống nứt 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 470,187 | 1m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 115,292 | m2 |
| 56 | Ốp gạch chân tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,234 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 9,873 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 7,351 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 18,103 | 100m2 |
| 60 | Gắn biến tên nhà đa chức năng bằng chữ Coposite mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 1 | CT |
| 61 | Sản xuất lan can cầu thang bằng bằng thép mạ kẽm 30x30x1.2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 62 | Lắp dựng lan can | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 63 | Chắn hoa sắt bằng thép hộp tráng kẽm 16x16x1.2, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 32,3 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 32,3 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng khung bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1.6 làm giằng chống bão | Mô tả KT theo chương V | 299,24 | kg |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng nhôm Việt Pháp, kính cường lực 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 35,64 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ mở quay ra ngoài, kính an toàn 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 4,56 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ mở trượt, kính an toàn 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 27,74 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 3,84 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp, vách kính cố định, kính 6.38y | Mô tả KT theo chương V | 64,498 | m2 |
| 71 | SXLD vách tiêu âm bằng khung thép hộp mạ kẽm, chớp nhôm hộp 30x60 | Mô tả KT theo chương V | 42,504 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt vách, cửa compact dày 18mm phụ kiện đi kèm Inox 304 cho khu thay đồ nam, nữ: | Mô tả KT theo chương V | 37,64 | m2 |
| 73 | Bàn rửa bằng đá Granit và phụ kiện lắp dựng | Mô tả KT theo chương V | 3,336 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 800x600x20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 200x150x110 | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 670 | m |
| 5 | Lắp đặt ống vặn xoắn bảo hộ dây cáp ngầm - Đường kính ≤32/25mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 14,625 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,146 | 100m3 |
| 8 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả KT theo chương V | 393,25 | Viên |
| 9 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 10 | Sứ báo cáp | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 280 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 590 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây cáp điện 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn Led 600x600x40 âm trần | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 55 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 4 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 5 | Bật sắt chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở, đệm chì, bu lông | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 7 | Đo điện trở chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1 | lần |
| 8 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 18,24 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 18,24 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | m3 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 12 | bình |
| 4 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây nguồn 2x1,5 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Van khóa D48 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Van khóa D27 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Vòi rửa gật gù | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Máy bơm điện chân không 125W | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Vòi xả nước bằng đồng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Cút ren trong đồng D21 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48x34mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x21mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,167 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 46 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,132 | 100m |
| 43 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 115 | cái |
| 44 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 230 | cái |
| 45 | Lắp đặt chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 23 | cái |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 19,22 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,985 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,724 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,508 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,321 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,246 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,728 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,432 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 4,432 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Bộ ống thông hơi và ống thoát bể phốt | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi