Gói thầu: Gói số 21-12 XL: cung cấp vật tư và thi công sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói số 21-12 XL: cung cấp vật tư và thi công sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:03:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 131,987,668 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,900,000 VNĐ ((Một triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư và thi công sửa chữa công trình | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 61,68 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6078 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 325,28 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 59,455 | m2 |
| 6 | Cung cấp vật tư và Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2528 | 100kg |
| 7 | Cung cấp vật tư và Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3555 | 100kg |
| 8 | Cung cấp vật tư và Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,33 | m3 |
| 9 | Cung cấp vật tư và Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,931 | m3 |
| 10 | Cung cấp vật tư và Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,352 | m3 |
| 11 | Cung cấp vật tư và Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56,52 | m2 |
| 12 | Cung cấp vật tư và Bả bằng bột bả vào tường | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 162,58 | m2 |
| 13 | Cung cấp vật tư và Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 58,19 | m2 |
| 14 | Cung cấp vật tư và Bả bằng bột bả vào tường | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 196,64 | m2 |
| 15 | Cung cấp vật tư và Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 225,23 | m2 |
| 16 | Cung cấp vật tư và Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200,56 | m2 |
| 17 | Cung cấp vật tư và Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2 | m2 |
| 18 | Cung cấp vật tư và Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51,52 | m2 |
| 19 | Cung cấp vật tư và Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,68 | m2 |
| 20 | Cung cấp vật tư và Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,62 | m2 |
| 21 | Cung cấp vật tư và Gia công lắp đặt cửa đi sắt, kính. | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,94 | m2 |
| 22 | Cung cấp vật tư và Gia công lắp đặt cửa nhôm kính | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,76 | m2 |
| 23 | Cung cấp vật tư và Gia công thép đặt bồn nước | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | tấn |
| 24 | Cung cấp vật tư và Lắp dựng thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 25 | Cung cấp vật tư và Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,06 | m2 |
| 26 | Cung cấp vật tư và Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,52 | m2 |
| 27 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt gương soi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt giá treo | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt kệ kính | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp vật tư và Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 53,8 | m2 |
| 32 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt xí bệt | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt phễu thu | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt bể nước Inox 0,7m3 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 39 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 40 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 41 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,158 | 100m |
| 42 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt co, cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 44 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt quạt treo tường | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 46 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 47 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 48 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt tủ điện 6 đường Sinô | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 49 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt cầu chì | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 52 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt công tắc 2 hạt | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 54 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ô cắm đơn | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ô cắm đôi | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 56 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt hộp 3 lỗ đi nổi (đế+ mặt 3 lỗ) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 57 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 58 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 109 | m |
| 59 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | m |
| 60 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80,2 | m |
| 61 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi