Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451892-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210443479
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 11:53:00 đến ngày 2021-05-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,001,442,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V/Phần II 3,356 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất IV Chương V/Phần II 3,0867 100m3
3 Đào đường cũ b - đá xô bồ Chương V/Phần II 0,2394 100m3
4 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 22,41 100m3
5 Cày xới mặt đường Chương V/Phần II 1,5915 100m3
6 Lu lèn nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V/Phần II 1,5915 100m3
7 Đào khuôn đường - Cấp đất III Chương V/Phần II 0,9203 100m3
8 Đào khuôn đường - Cấp đất IV Chương V/Phần II 0,4829 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V/Phần II 60,4274 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (Thảm mới 5cm + bù vênh 2cm) Chương V/Phần II 3,5444 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,3kg/m2 Chương V/Phần II 63,9718 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V/Phần II 3,1855 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,3kg/m2 Chương V/Phần II 3,1855 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C=19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V/Phần II 3,1855 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V/Phần II 3,1855 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên, dày 15cm Chương V/Phần II 0,4778 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới, dày 30cm Chương V/Phần II 0,9556 100m3
18 Cày xới mặt đường Chương V/Phần II 1,5928 100m3
19 Lu lèn nền đường b độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V/Phần II 1,5928 100m3
20 Đào đường cũ - đá xô bồ Chương V/Phần II 0,4095 100m3
21 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V/Phần II 0,6859 100m3
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V/Phần II 1,0238 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,3kg/m2 Chương V/Phần II 1,0238 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C=19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V/Phần II 1,0238 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V/Phần II 1,0238 100m2
26 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên, dày 15cm Chương V/Phần II 0,1536 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới, dày 30cm Chương V/Phần II 0,3071 100m3
28 Cày xới mặt đường Chương V/Phần II 0,5119 100m3
29 Lu lèn nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V/Phần II 0,5119 100m3
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 7,13 m3
31 Bê tông rãnh lắp ghép M200, đá 1x2, PCB40 - Chương V/Phần II 21,07 m3
32 Vữa trít khe hở, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần II 42 m2
33 Ván khuôn rãnh lắp ghép, ván khuôn thép Chương V/Phần II 1,6486 100m2
34 Ni lông chống thấm Chương V/Phần II 1,0902 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần II 948 cái
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 5,43 m3
37 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V/Phần II 0,722 tấn
38 Ván khuôn Chương V/Phần II 0,2009 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/Phần II 36 1cấu kiện
40 Đào móng Cấp đất III Chương V/Phần II 0,0861 100m3
41 Phá dỡ Kết cấu đá hộc Chương V/Phần II 16,8 m3
42 Phá dỡ kết cấu bKết cấu gạch Chương V/Phần II 1,85 m3
43 Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1.5m trên cạn Chương V/Phần II 60 1 rọ
44 Xây móng bằng đá hộc Chương V/Phần II 4,55 m3
45 Xây tường thẳng bằng đá hộc , vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần II 2,08 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông 1 vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần II 0,34 m3
47 Phá dỡ Kết cấu gạch Chương V/Phần II 3,85 m3
48 Đào móng Cấp đất III Chương V/Phần II 0,0512 100m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần II 7,84 m3
50 Xây móng gạch bê tông vữa XM M75, XM PCB40 Chương V/Phần II 1,49 m3
51 Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 0,49 m3
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần II 0,0249 tấn
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V/Phần II 0,0297 100m2
54 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 0,65 m3
55 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,0133 tấn
56 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V/Phần II 0,0527 tấn
57 Ván khuôn móng dài Chương V/Phần II 0,0594 100m2
58 Bê tông lót móng bằng máy trộn, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 0,79 m3
59 Ván khuôn móng dài Chương V/Phần II 0,0297 100m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần II 77,22 m2
61 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 77,22 m2
62 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (Màu vàng) Chương V/Phần II 54,15 m2
63 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm (Màu vàng) Chương V/Phần II 40,7 m2
64 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (Màu trắng) Chương V/Phần II 32,4 m2
65 Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa Chương V/Phần II 87 viên
66 Đào móng cột, tCấp đất III Chương V/Phần II 2,52 1m3
67 Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 1,12 m3
68 Lắp dựng cốt thép chống xoay, ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,0028 tấn
69 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 22x40cm Chương V/Phần II 14 cái
70 Đào móng cCấp đất III Chương V/Phần II 0,36 1m3
71 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 0,16 m3
72 Lắp dựng cốt thép chống xoay, ĐK ≤10mm Chương V/Phần II 0,0004 tấn
73 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V/Phần II 2 cái
74 Lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng mạ kẽm Chương V/Phần II 220,4 m
75 Lắp dựng, đóng cột hộ lan tôn sóng (chiều sâu chôn cột 1.1m) Chương V/Phần II 0,814 100m
76 Tấm sóng 3320x310x3mm Chương V/Phần II 73 tấm
77 Cột ống thép D141.3x4.5x2000mm Chương V/Phần II 74 cột
78 Nắp bịt đầu cột D150x2 Chương V/Phần II 74 chiếc
79 Tấm bản đệm 300x70x5cm Chương V/Phần II 74 chiếc
80 Tấm đầu cuối Chương V/Phần II 2 tấm
81 Tiêu phản quang tam giác Chương V/Phần II 74 chiếc
82 Bu lông M16x35 Chương V/Phần II 444 bộ
83 Bu lông M19x180 Chương V/Phần II 74 bộ
B Đảm bảo giao thông
1 Biển tam giác KT: (70x70x70)cm Chương V/Phần II 6 cái
2 Bê tông chân hàng rào, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần II 0,4185 m3
3 Ván khuôn chân hàng rào Chương V/Phần II 0,0558 100m2
4 Ống nhựa cọc hàng rào - Đường kính 60mm Chương V/Phần II 0,3565 100m
5 Dán màng phản quang Chương V/Phần II 6,72 m2
6 Dây liên kết hàng rào, dây PVC Chương V/Phần II 120 m
7 Gia công lắp đặt rào chắn bari báo hiệu thi công Chương V/Phần II 3,6 m2
8 Đèn cảnh báo nháy đỏ (Luân chuyển 20 lần) Chương V/Phần II 2 cái
9 Nhân công đảm bảo giao thông Chương V/Phần II 50 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->