Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Yên Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020 - 2022 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:36:00 đến ngày 2021-05-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,116,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9353 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,2085 | 1m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138,9375 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,749 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,845 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,234 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8324 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8324 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,115 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,36 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,25 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,0031 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,4757 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1063 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,6819 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8595 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2862 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5126 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1923 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,495 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0297 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0837 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1978 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9984 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1741 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,706 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2532 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,7551 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 297,4682 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8345 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 171,8174 | m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,6361 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,6142 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 163,6666 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9557 | m3 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5251 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1957 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3621 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,9655 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0043 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4768 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,855 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0596 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1455 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9545 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,567 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9998 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,6201 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2971 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,688 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3495 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,935 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 165,3399 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,8604 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,1171 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,6883 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.299,3189 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.108,6872 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 423,1484 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 235,134 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 865,4141 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 564,12 | m |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 401,349 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 839,8766 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63,504 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,4636 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,7783 | m2 |
| 69 | Mua cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,04 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,04 | m2 |
| 71 | Mua vách kính nhôm việt pháp, kính dày 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,16 | m2 |
| 72 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,16 | m2 |
| 73 | Hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 90,72 | m2 |
| 74 | Hoa sắt lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,12 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,12 | 1m2 |
| 77 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ lim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,31 | m |
| 78 | Lan can cầu thang bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,31 | m2 |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,479 | m2 |
| 80 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,3736 | kg |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0264 | tấn |
| 82 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Khóa cửa thăm mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9385 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9385 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 206,5752 | 1m2 |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,574 | 100m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.568,8797 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.082,9622 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,3684 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 96 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 675 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 620 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 906 | m |
| 114 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 116 | Sư ốp chân kim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 118 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,62 | 1m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,62 | m3 |
| 120 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 85 | m |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 124 | Cầu chắn rác, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 126 | Đai cố định ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 127 | Vít nở | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 16 LỚP | |||
| 1 | Tháo cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 199,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 115,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7184 | m3 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180,264 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,6137 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.002,5848 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,4344 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.305,6422 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.547,288 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 168,3197 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,4157 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,6255 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,84 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,5769 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0894 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3976 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1274 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1274 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 305,6692 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5266 | 100m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180,264 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.998,7113 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.776,288 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 572,7732 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.048,7952 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 318,2256 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 705,06 | m |
| 30 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.006,1848 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,0264 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 166,2749 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,512 | m2 |
| 34 | Mua cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly (Đã bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,72 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,72 | m2 |
| 36 | Xiên hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122,88 | m2 |
| 37 | Hoa sắt lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,92 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,92 | 1m2 |
| 40 | Vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 41 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 42 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ lim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,1 | m |
| 43 | Sản xuất lan can cầu thang inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,1 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.747,6113 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.637,0556 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 112 | cái |
| 55 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.040 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 640 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 195 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.176 | m |
| 67 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 69 | Sư ốp chân kim | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 70 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cọc |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,93 | 1m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,93 | m3 |
| 73 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 140 | m |
| 74 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m |
| 75 | Cầu chắn rác D76 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông, ĐK 76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 80 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt đai cố định ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 82 | Vít nở nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,012 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4029 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4929 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,004 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7155 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3182 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5385 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3846 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2526 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1549 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2239 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0467 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2392 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0089 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0272 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,3341 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,932 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1755 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,133 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,877 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,4144 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,17 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,17 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0099 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,6 | m |
| 28 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,1824 | m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1286 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1286 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,1231 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2054 | 100m2 |
| 33 | Mua cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,755 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,755 | m2 |
| 35 | Sản xuất xiên hoa sắt vuông 12x12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,893 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,2914 | m2 |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN + HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,6 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,8507 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,5848 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,2 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5118 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,7817 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3256 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,592 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1141 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0554 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,354 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8832 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8242 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0818 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0254 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,6792 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6464 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,966 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 249,8976 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,26 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 89,88 | m |
| 24 | Mua cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,344 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,344 | m2 |
| 26 | Vách ngăn tấm compact | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,98 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5964 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,0584 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 176,5864 | m2 |
| 30 | Khung bàn inox chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6025 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108,8476 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300*300mm, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,8504 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 136,966 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 193,5712 | m2 |
| 36 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,9694 | 1m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,604 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8284 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4277 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0817 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0389 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0534 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0628 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5076 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0241 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0503 | tấn |
| 47 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7107 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,224 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,474 | m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 48mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt van phao điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt máy bơm 0,45kw | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 69 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co, ĐK 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt rắc co, ĐK 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 34x110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 34x60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền sân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,75 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 475 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 237,5 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 570 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,9545 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,6363 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,807 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 560,5184 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 538,96 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 560,518 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2261 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,741 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9202 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7555 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1177 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2299 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,584 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0173 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5316 | tấn |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5579 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,276 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,276 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,37 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,276 | m2 |
| 16 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34 | m3 |
| 17 | Nắp + khóa cửa thăm bể | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0338 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9753 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,8144 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,0837 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,52 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,863 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9595 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,9984 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7024 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9996 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,84 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,9674 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,8645 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2565 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 208,2981 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 145,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ luồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 145,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,697 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ của | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8712 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,233 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3864 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 125,0231 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi