Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:34:00 đến ngày 2021-05-03 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,321,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I | Theo HSMT | 17,4511 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy , đất cấp đất II | Theo HSMT | 6,5073 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương bằng máy, đất cấp II | Theo HSMT | 10,5013 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp đất II | Theo HSMT | 11,9883 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 30,5739 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 71,0174 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 22,5315 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp 3 dùng cho đắp nền độ chặt K95 vận chuyển đến chân công trình | Theo HSMT | 73,5191 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 dùng cho đắp nền độ chặt K98 vận chuyển đến chân công trình | Theo HSMT | 22,5315 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 9,9081 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường M250, đá 2x4. | Theo HSMT | 2.222,004 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 4,0583 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo HSMT | 26,125 | 100m |
| 14 | Gỗ làm khe giãn | Theo HSMT | 0,6435 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn | Theo HSMT | 1.314,544 | kg |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo HSMT | 20 | cái |
| 17 | Đào móng bằng máy, đất cấp đất III | Theo HSMT | 3,9893 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 1,3165 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 28,49 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,8892 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4. | Theo HSMT | 29,99 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,4306 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 2x4. | Theo HSMT | 5,62 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN, vữa XM M75. | Theo HSMT | 33,78 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 152,09 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 95 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 18 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 84 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 208 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 40 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 26 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 80 | cái |
| 33 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSMT | 3 | mối nối |
| 34 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 35 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSMT | 2,2899 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,7633 | 100m3 |
| 37 | thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 21,14 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,1528 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4. | Theo HSMT | 10,04 | m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4. | Theo HSMT | 58,09 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách: 2 (1500x1500)mm | Theo HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 42 | Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2 (1500x1500)mm | Theo HSMT | 12 | mối nối |
| 43 | Ván khuôn thép tường cống | Theo HSMT | 1,2188 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2. | Theo HSMT | 31,06 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gờ lan can | Theo HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK | Theo HSMT | 0,1226 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK | Theo HSMT | 0,0861 | tấn |
| 48 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M300, đá 1x2. | Theo HSMT | 3,6 | m3 |
| 49 | Gia công lan can | Theo HSMT | 0,6025 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 13,176 | m2 |
| 51 | Vật liệu thép ống, thép hộp, đế lan can,... mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 602,521 | kg |
| 52 | Bulon M19x180mm | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 53 | Ván khuôn thép | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 15 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,4948 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,0304 | tấn |
| 57 | Phá dỡ cầu cũ, BTXM đường phạm vi cống hộp số 1 + ô tô vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 1 | ca |
| 58 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất II | Theo HSMT | 1,7153 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSMT | 18 | 1 đoạn ống |
| 60 | Đắp đất bờ vây | Theo HSMT | 1,3765 | 100m3 |
| 61 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp đất II (phá bỏ đường tránh, bờ vây) | Theo HSMT | 1,3765 | 100m3 |
| B | DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | Theo HSMT | 0,0782 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo HSMT | 0,3128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4,mác 100 | Theo HSMT | 0,67 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSMT | 6,27 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn chân cột M200 | Theo HSMT | 0,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSMT | 0,2045 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy, đất cấp II | Theo HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 9 | Mua cột bê tông LT8,5C | Theo HSMT | 9 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo HSMT | 9 | cột |
| 11 | Mua thép làm xà hạ thế | Theo HSMT | 25,75 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Mua thép làm tiếp địa | Theo HSMT | 98,24 | kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II (cọc sử dụng L=1,5m nhân công nhân hệ số 0,8) | Theo HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính 12-14mm | Theo HSMT | 0,2662 | 100kg |
| 16 | Dây đồng mền M10 nối tiếp địa ngọn cột | Theo HSMT | 2 | m |
| 17 | Ghíp phập kép nối dây tiếp địa ngọn cột GN2 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Ống nhựa HDPE D32/25 luồn dây tiếp địa gốc cột | Theo HSMT | 2 | m |
| 19 | Mua cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Theo HSMT | 123,554 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo HSMT | 0,1236 | km/dây |
| 21 | Mua cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Theo HSMT | 55,052 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo HSMT | 0,055 | km/dây |
| 23 | Mua dây xuống hòm công tơ (H4) Al/XLPE/PVC 2x25mm2 | Theo HSMT | 24 | m |
| 24 | Lắp đặt đấu nối dây xuống hòm công tơ | Theo HSMT | 24 | 1m |
| 25 | Mua bổ sung dây xuống hòm công tơ AL/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 26 | Mua bổ sung dây sau công tơ CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt đấu nối dây sau hòm công tơ | Theo HSMT | 80 | 1m |
| 28 | Mua bổ sung dây sau hòm công tơ AL/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 29 | Rải căng dây sau công tơ | Theo HSMT | 0,02 | 1km/1dây |
| 30 | Tháo ra lắp lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Theo HSMT | 6 | hộp |
| 31 | Mua kẹp hãm néo cáp các loại | Theo HSMT | 6 | cái |
| 32 | Mua đầu cos AM-35 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo HSMT | 0,6 | 10 đầu cột |
| 34 | Mua kẹp bổ trợ sau công tơ 1 pha | Theo HSMT | 8 | cái |
| 35 | Mua kẹp hãm dây sau công tơ 3 pha KH4x25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 36 | Đai khóa + đai xiết móc treo kẹp hãm dây sau công tơ | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Đai khóa + đai xiết treo hòm công tơ | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 38 | Ghíp đấu dây xuống hòm CT (GN2) | Theo HSMT | 12 | cái |
| 39 | Ghíp phập đấu dây rẽ nhánh GN-2 | Theo HSMT | 28 | cái |
| 40 | Hạ cột bê tông. Chiều cao cột | Theo HSMT | 6 | 1 cột |
| 41 | Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 (Tháo dỡ thu hồi) | Theo HSMT | 0,1103 | 1km/1dây |
| 42 | Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Tháo dỡ thu hồi) | Theo HSMT | 0,029 | 1km/1dây |
| 43 | Tháo hạ dây xuống hòm công tơ (thu hồi) | Theo HSMT | 0,59 | 100m |
| 44 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo HSMT | 3 | 1 vị trí |
| 45 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSMT | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi