Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:18:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,377,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC CÁC HỘI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 525,027 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6034 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 204,184 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1363 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,3724 | m2 |
| 6 | Nhân công vận chuyển tôn, xà gồ, cửa, vách kính vào kho | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,8744 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,896 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 808,0704 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 297,592 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1 | m |
| 12 | Phá lớp granito cầu thang, bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,0925 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.067,4031 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 803,3184 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5675 | 100m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,896 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,896 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,896 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2672 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,52 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,8744 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,523 | m2 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6006 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6006 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2503 | 100m2 |
| 26 | Tấm úp nóc, úp sườn, xối mái khổ 400 dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99,71 | m |
| 27 | Đào đất nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3461 | 1m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4235 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4235 | 100m3/1km |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3461 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 808,0704 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 760,5556 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,6558 | m2 |
| 34 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,6558 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,5117 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,703 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.116,7486 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.924,5634 | m2 |
| 39 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm - Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,824 | m2 |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | bộ |
| 41 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm - Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,44 | m2 |
| 42 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | bộ |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 44 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm - Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,1363 | m2 |
| 45 | Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | m3 |
| 46 | Cửa đi cánh sắt nhà kho (bao gồm vật liệu và nhân công lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,235 | m2 |
| 47 | Lan can cầu thang thép sơn tĩnh điện (giá đã bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,59 | m2 |
| 48 | Trụ thép hộp mạ kẽm 150x150mm sơn tĩnh điện (giá đã bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,4725 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,62 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6202 | 100m2 |
| 52 | Nhân công tháo dỡ dây điện, thiết bị điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 53 | Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà - KT: 350x220x120mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat MCCB 2 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat MCCB 2 pha 60A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat MCB 2 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 312 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 427 | m |
| 68 | Nhân công tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 69 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,82 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,36 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 76 | Ống tránh PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 77 | Van 2 chiều D50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 78 | Van 2 chiều D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 79 | Lắp đặt van xả phao điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Tê nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 81 | Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71 | cái |
| 82 | Tê thu PPR đường kính 50/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 83 | Côn thu PPR đường kính 50/32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 84 | Côn thu PPR đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 85 | Chếch nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 87 | Cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 88 | Cút ren trong PPR đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 89 | Nối ren ngoài PPR đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 94 | Cút nhựa PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 95 | Cút nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 96 | Chếch nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 97 | Chếch nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 98 | Chếch nhựa PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 99 | Chếch nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 100 | Côn thu nhựa PVC D110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 101 | Côn thu nhựa PVC D90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 102 | Côn thu nhựa PVC D60/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 103 | Tê nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 104 | Tê nhựa PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 105 | Y nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 106 | Y nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 107 | Y thu nhựa PVC D90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 108 | Y thu nhựa PVC D60/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 109 | Đai vít giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | bộ |
| 110 | Lắp đặt xí bệt - Bàn cầu INAX 1 khối màu trắng - AC-969VN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 111 | Dây xịt CFV-102M | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 112 | Dây cấp nước xí bệt inax A701-8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 113 | Lavabô Caesar màu trắng L2150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 114 | Vòi chậu rửa mặt Inax LFV-11A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 115 | Bộ 2 dây cấp nước chậu rửa nóng lạnh ZENTO ZDC4011 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 116 | Gương KF-4560VA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt sen tắm INAX BFV-1103S-4C | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam Caesar- Bệ tiểu nam dạng treo U0240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 119 | Dây Cấp Nước tiểu nam Bằng Xi CAESAR BF422 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 120 | Bộ xả cảm ừng từ tiểu nam Caesar A637 (âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 121 | Xi phông Inox BF405S (chậu tiểu và chậu rửa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 122 | Vách ngăn bệ tiểu nam Caesar UW0330 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 123 | Kệ đựng xà bông cục bằng sứ Caesar Q942 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 124 | Thanh treo khăn inox Caesar Q941 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 125 | Hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox Caesar Q7714V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 126 | Kệ kính phòng tắm Caesar Q7710V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 127 | Bình nước nóng Rossi loại bình ngang - Bình 20 lít HIGHTECH (2500w) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 128 | Bộ 2 dây cấp nước bình nước nóng lạnh ZENTO ZDC4011 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 129 | Bồn Inox chứa nước Tân Á - Bồn ngang TA 2000 (f 1180) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 131 | Cầu thu nước mái, chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi