Gói thầu: Xây dựng nhà bếp, nhà bảo vệ và hệ thống thoát nước thải khu nhà ăn công nghiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452215-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Cơ điện Uông Bí Vinacomin
Tên gói thầu Xây dựng nhà bếp, nhà bảo vệ và hệ thống thoát nước thải khu nhà ăn công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20210452211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại hoặc các nguồn vốn hợp pháp khác của Chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 14:48:00 đến ngày 2021-05-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 928,670,553 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,900,000 VNĐ ((Mười ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 19,537 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 1,828 m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,214 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,214 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,214 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,214 100m3
B PHÁ DỠ NHÀ BẾP
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 46,52 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,46 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,46 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,46 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,46 100m3
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V - E-HSMT 80,16 m2
C PHÁ DỠ NHÀ KHO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 21,9072 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,21 100m3
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V - E-HSMT 18,72 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,21 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,21 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,21 100m3
D XÂY DỰNG PHÒNG BẢO VỆ
1 KẾT CẤU MÓNG Chương V - E-HSMT 1 0.0
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Chương V - E-HSMT 4,2504 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - E-HSMT 4,9728 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,0507 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,0415 100m3
6 KL đào - KL đắp Chương V - E-HSMT 1 0.0
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,0415 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,0415 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - E-HSMT 0,946 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - E-HSMT 2,2237 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0737 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,1047 100m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - E-HSMT 1,306 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0915 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,1541 tấn
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,3642 m3
17 KẾT CẤU THÂN Chương V - E-HSMT 1 0.0
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V - E-HSMT 0,5034 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,0915 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0134 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0682 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 2,9234 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,2244 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,0618 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0243 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,1136 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,3002 tấn
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - E-HSMT 5,0239 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - E-HSMT 1,5333 m3
30 HOÀN THIỆN Chương V - E-HSMT 1 0.0
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 54,846 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 36,8824 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 22,44 m2
34 Trát gờ chỉ KT20x10, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 13,48 m
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,922 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 14,6496 m2
37 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn màu trắng các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 14,6496 m2
38 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn dulux các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 16,002 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 60,054 m2
40 MÁI Chương V - E-HSMT 1 0.0
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 18,7176 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,0722 100m2
43 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,1 tấn
44 CỬA Chương V - E-HSMT 1 0.0
45 Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình Chương V - E-HSMT 1,98 m2
46 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình Chương V - E-HSMT 8,1369 m2
47 Vách kính cố định, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình Chương V - E-HSMT 4,1031 m2
48 Hoa sắt cửa sổ sắt hộp 12x12 Chương V - E-HSMT 12,24 m2
49 HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN Chương V - E-HSMT 1 0.0
50 Đèn tuýp led đơn gắn tường, 1x18W, 1.2m, ánh sáng vàng Chương V - E-HSMT 2 bộ
51 Quạt trần Panasonic F-56XPG-W kèm chiết áp điều khiển Chương V - E-HSMT 1 cái
52 Tủ điện kt: 500x400x150mm Chương V - E-HSMT 1 tủ
53 Công tắc 1 chiều, 2 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) Chương V - E-HSMT 1 cái
54 Ổ cắm đơn Panasonic WEV1181SW/WEV1181-7SW 3 chấu có màng che Chương V - E-HSMT 2 cái
55 Dây Cu/XLPE/PVC (2x6mm2+1x6mm2) Chương V - E-HSMT 30 m
56 Dây Cu/PVC (2x2,5mm2+1x2,5mm2) Chương V - E-HSMT 80 m
57 Dây Cu/PVC (2x1,5mm2+1x1,5mm2) Chương V - E-HSMT 55 m
58 Ống gen D20 Chương V - E-HSMT 100 m
59 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V - E-HSMT 30 100m
60 Box chia ngả D20 Chương V - E-HSMT 10 hộp
61 Hộp nối 200x200 Chương V - E-HSMT 1 hộp
62 Mang xong ren D20 Chương V - E-HSMT 8 cái
63 Mang xong trơn D20 Chương V - E-HSMT 12 cái
64 Kẹp ống D20 Chương V - E-HSMT 9 cái
65 MCB 1P 25A 6kA Chương V - E-HSMT 1 cái
66 MCB 1P 20A 6kA Chương V - E-HSMT 2 cái
67 MCB 1P 10A 6kA Chương V - E-HSMT 1 cái
E XÂY DỰNG PHÒNG NẤU ĂN
1 KẾT CẤU MÓNG Chương V - E-HSMT 1 0.0
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 16,8994 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - E-HSMT 14,4035 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,214 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - E-HSMT 0,099 100m3
6 KL đào - KL đắp Chương V - E-HSMT 1 0.0
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,099 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,099 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - E-HSMT 2,5908 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - E-HSMT 6,0709 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1475 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,3591 100m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - E-HSMT 2,0956 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,3105 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,6374 tấn
16 Đắp đất pha cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,1681 100m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSMT 10,9625 m3
18 KẾT CẤU THÂN Chương V - E-HSMT 1 0.0
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V - E-HSMT 1,1035 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,2006 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0517 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,1726 tấn
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 10,5167 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,8675 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V - E-HSMT 0,1674 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,0479 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,4333 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 1,0755 tấn
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - E-HSMT 24,8481 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - E-HSMT 6,4724 m3
31 HOÀN THIỆN Chương V - E-HSMT 1 0.0
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 167,2354 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 176,3364 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 86,749 m2
35 Trát gờ chỉ KT20x10, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 48,78 m
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 80,762 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 73,0836 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 73,0836 m2
39 trần bằng KL lát nền Chương V - E-HSMT 1 0.0
40 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn dulux các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 95,5744 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 180,9008 m2
42 MÁI Chương V - E-HSMT 1 0.0
43 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 86,749 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,7896 100m2
45 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,3 tấn
46 CỬA Chương V - E-HSMT 1 0.0
47 Cửa đi pano đặc 2 cánh, đã có lắp đặt Chương V - E-HSMT 3,36 m2
48 Cửa đi pano đặc 1 cánh, đã có lắp đặt Chương V - E-HSMT 3,84 m2
49 Khuôn cửa, đã có lắp đặt Chương V - E-HSMT 17,4 md
50 Nẹp khuôn, đã có lắp đặt Chương V - E-HSMT 17,4 md
51 Khóa cửa, Clêmôn, đã có lắp đặt Chương V - E-HSMT 3 bộ
52 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E-HSMT 17,4 m cấu kiện
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E-HSMT 7,2 m2 cấu kiện
54 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình Chương V - E-HSMT 6,825 m2
55 Vách kính cố định, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình Chương V - E-HSMT 1,275 m2
56 HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN Chương V - E-HSMT 1 0.0
57 Đèn tuýp led đôi gắn tường, 2x18W, 1.2m, ánh sáng vàng Chương V - E-HSMT 6 bộ
58 Đèn tuýp led đơn gắn tường, 1x18W, 1.2m, ánh sáng vàng Chương V - E-HSMT 1 bộ
59 Quạt trần Panasonic F-56XPG-W kèm chiết áp điều khiển Chương V - E-HSMT 3 cái
60 Tủ điện kt: 500x400x150mm Chương V - E-HSMT 1 tủ
61 Công tắc 1 chiều, 1 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) Chương V - E-HSMT 1 cái
62 Công tắc 1 chiều, 2 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) Chương V - E-HSMT 1 cái
63 Công tắc 1 chiều, 3 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) Chương V - E-HSMT 1 cái
64 Ổ cắm đơn Panasonic WEV1181SW/WEV1181-7SW 3 chấu có màng che Chương V - E-HSMT 5 cái
65 Ổ cắm đơn 3 chấu có lắp che chống ẩm Chương V - E-HSMT 2 cái
66 Dây Cu/XLPE/PVC (2x6mm2+1x6mm2) Chương V - E-HSMT 30 m
67 Dây Cu/PVC (2x2,5mm2+1x2,5mm2) Chương V - E-HSMT 150 m
68 Dây Cu/PVC (2x1,5mm2+1x1,5mm2) Chương V - E-HSMT 80 m
69 Ống gen D20 Chương V - E-HSMT 200 m
70 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V - E-HSMT 30 100m
71 Box chia ngả D20 Chương V - E-HSMT 20 hộp
72 Hộp nối 200x200 Chương V - E-HSMT 4 hộp
73 Mang xong ren D20 Chương V - E-HSMT 16 cái
74 Mang xong trơn D20 Chương V - E-HSMT 28 cái
75 Kẹp ống D20 Chương V - E-HSMT 20 cái
76 MCB 1P 25A 6kA Chương V - E-HSMT 1 cái
77 MCB 1P 16A 6kA Chương V - E-HSMT 5 cái
78 MCB 1P 10A 6kA Chương V - E-HSMT 1 cái
79 HỆ THỐNG CẤP NƯỚC Chương V - E-HSMT 1 0.0
80 Hệ thống cấp nước WC Chương V - E-HSMT 1 0.0
81 ỐNG PPR D25 PN10 cấp nước lạnh (4m/ống) Chương V - E-HSMT 0,45 100m
82 ỐNG PPR D20 PN10 cấp nước lạnh (4m/ống) Chương V - E-HSMT 0,25 100m
83 Van PPR D25 Chương V - E-HSMT 1 cái
84 Van PPR D20 Chương V - E-HSMT 6 cái
85 Cút 90o PPR D25 Chương V - E-HSMT 12 cái
86 Cút 90o PPR D20 Chương V - E-HSMT 6 cái
87 Tê đều PPR D25 Chương V - E-HSMT 8 cái
88 Tê đều PPR D20 Chương V - E-HSMT 2 cái
89 Côn thu PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 7 cái
90 Cút ren trong D20 Chương V - E-HSMT 12 cái
91 Nối ren trong PPR D20x1/2" Chương V - E-HSMT 8 cái
92 Măng sông PPR D25 Chương V - E-HSMT 10 cái
93 Măng sông PPR D20 Chương V - E-HSMT 6 cái
94 Làm xạch và thử áp lực đường ống cấp nước Chương V - E-HSMT 1 HT
95 Hệ thống thoát phân, nước Chương V - E-HSMT 1 0.0
96 ỐNG NHỰA U.PVC D90 PN8 (4M/ỐNG) Chương V - E-HSMT 0,45 100m
97 ỐNG NHỰA U.PVC D42 PN8 (4M/ỐNG) Chương V - E-HSMT 0,1 100m
98 Cút 90o u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
99 Cút 90o u.PVC D42 Chương V - E-HSMT 2 cái
100 Cút 45o u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 4 cái
101 Cút 45o u.PVC D42 Chương V - E-HSMT 2 cái
102 Tê chéo 45o u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
103 Côn thu D90/42 Chương V - E-HSMT 4 cái
104 Thông tắc D90 Chương V - E-HSMT 1 cái
105 Măng sông u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
106 Măng sông u.PVC D42 Chương V - E-HSMT 1 cái
107 Keo gián ống PVC Chương V - E-HSMT 3 kg
108 Vật tư phụ Chương V - E-HSMT 1
109 Thử áp lực đường ống thoát nước Chương V - E-HSMT 1 HT
110 Chậu rửa inox (Chậu L-2293V + 01 vòi, 01 lỗ lạnh + 01 lỗ nước nóng D20 LFV-13A +ống thải A-674P + xi phông A-016V + dây cấp A-703-5 + gá chậu) Chương V - E-HSMT 1 bộ
111 Vòi gạt D20 Chương V - E-HSMT 3 cái
112 Phễu thu sàn Inox kt:150x150, D90 Chương V - E-HSMT 2 cái
113 Phần thoát nước mái Chương V - E-HSMT 1 0.0
114 ỐNG NHỰA U.PVC D90 PN8 (4M/ỐNG) Chương V - E-HSMT 0,3 100m
115 Cút 90o u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
116 Cút 45o u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 4 cái
117 Măng sông u.PVC D90 Chương V - E-HSMT 4 cái
118 Phễu thu sàn Inox kt:150x150, D90 Chương V - E-HSMT 4 cái
119 Cầu chắn rác inox D110 Chương V - E-HSMT 4 cái
120 Vật tư phụ Chương V - E-HSMT 1
F Thiết bị bếp nấu
1 Bàn chế biến INOX 304 có giá nan dưới (2 tầng) KT 1500x900x800
- Mặt bàn làm băng Inox tấm phẳng dày 2mm, có gân tăng cứng.
- Chân bàn làm bằng ống Inox F38mm, dày d1mm.
- Nan dưới làm bằng Inox hộp 10x20mm, dày 1mm.
- Chân bàn có chân tăng chỉnh, các mối hàn bằng khí Agon.
Chương V - E-HSMT 3 cái
2 Bàn chế biến INOX 304 có giá nan dưới (2 tầng) KT 1000x900x800 - Mặt bàn làm băng Inox tấm phẳng dày 2mm, có gân tăng cứng. - Chân bàn làm bằng ống Inox F38mm, dày d1mm. - Nan dưới làm bằng Inox hộp 10x20mm, dày 1mm. - Chân bàn có chân tăng chỉnh, các mối hàn bằng khí Agon. Chương V - E-HSMT 1 cái
3 Bếp gas đôi KT1700x800x800 có vòi rửa Chương V - E-HSMT 1 cái
4 Bếp từ công nghiệp mặt lõm công suất 6000W Chương V - E-HSMT 1 cái
5 Tủ nấu cơm điện Newsun 8 khay - inox 304 Chương V - E-HSMT 1 cái
6 Xe dọn bát đĩa 3 tầng KT 1000x650x1000 Chương V - E-HSMT 3 cái
7 Tủ chữa cháy vách tường 220x400x600 Chương V - E-HSMT 2 cái
8 Chậu và chân chậu rửa Inax L-288V & L-288VC Chương V - E-HSMT 1 cái
G Thiết bị nhà bảo vệ
1 Điều hòa Daikin FTC25NV1V-9000BTU Chương V - E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->