Gói thầu: Xây dựng nhà bếp, nhà bảo vệ và hệ thống thoát nước thải khu nhà ăn công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Cơ điện Uông Bí Vinacomin |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà bếp, nhà bảo vệ và hệ thống thoát nước thải khu nhà ăn công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại hoặc các nguồn vốn hợp pháp khác của Chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:48:00 đến ngày 2021-05-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 928,670,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,900,000 VNĐ ((Mười ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 19,537 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 1,828 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,214 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,214 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 46,52 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 80,16 | m2 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ KHO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 21,9072 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 18,72 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| D | XÂY DỰNG PHÒNG BẢO VỆ | |||
| 1 | KẾT CẤU MÓNG | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V - E-HSMT | 4,2504 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - E-HSMT | 4,9728 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 0,0507 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 6 | KL đào - KL đắp | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E-HSMT | 0,946 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E-HSMT | 2,2237 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0737 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,1047 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 1,306 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0915 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,1541 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 1,3642 | m3 |
| 17 | KẾT CẤU THÂN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V - E-HSMT | 0,5034 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,0915 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0134 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 2,9234 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,2244 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,0618 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0243 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,1136 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,3002 | tấn |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 5,0239 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 1,5333 | m3 |
| 30 | HOÀN THIỆN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 54,846 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 36,8824 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 22,44 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ KT20x10, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 13,48 | m |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 9,922 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 14,6496 | m2 |
| 37 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn màu trắng các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 14,6496 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn dulux các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 16,002 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 60,054 | m2 |
| 40 | MÁI | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 18,7176 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 0,0722 | 100m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 44 | CỬA | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 45 | Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình | Chương V - E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình | Chương V - E-HSMT | 8,1369 | m2 |
| 47 | Vách kính cố định, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình | Chương V - E-HSMT | 4,1031 | m2 |
| 48 | Hoa sắt cửa sổ sắt hộp 12x12 | Chương V - E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 49 | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 50 | Đèn tuýp led đơn gắn tường, 1x18W, 1.2m, ánh sáng vàng | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Quạt trần Panasonic F-56XPG-W kèm chiết áp điều khiển | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Tủ điện kt: 500x400x150mm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 53 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Ổ cắm đơn Panasonic WEV1181SW/WEV1181-7SW 3 chấu có màng che | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Dây Cu/XLPE/PVC (2x6mm2+1x6mm2) | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 56 | Dây Cu/PVC (2x2,5mm2+1x2,5mm2) | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 57 | Dây Cu/PVC (2x1,5mm2+1x1,5mm2) | Chương V - E-HSMT | 55 | m |
| 58 | Ống gen D20 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 59 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V - E-HSMT | 30 | 100m |
| 60 | Box chia ngả D20 | Chương V - E-HSMT | 10 | hộp |
| 61 | Hộp nối 200x200 | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 62 | Mang xong ren D20 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Mang xong trơn D20 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Kẹp ống D20 | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 65 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| E | XÂY DỰNG PHÒNG NẤU ĂN | |||
| 1 | KẾT CẤU MÓNG | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 16,8994 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - E-HSMT | 14,4035 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 0,214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 6 | KL đào - KL đắp | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E-HSMT | 2,5908 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E-HSMT | 6,0709 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,1475 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,3591 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 2,0956 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,3105 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,6374 | tấn |
| 16 | Đắp đất pha cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 0,1681 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 10,9625 | m3 |
| 18 | KẾT CẤU THÂN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V - E-HSMT | 1,1035 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,2006 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,1726 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 10,5167 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,8675 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V - E-HSMT | 0,1674 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 0,4333 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V - E-HSMT | 1,0755 | tấn |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 24,8481 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 6,4724 | m3 |
| 31 | HOÀN THIỆN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 167,2354 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 176,3364 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 86,749 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ KT20x10, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 48,78 | m |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 80,762 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 73,0836 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 73,0836 | m2 |
| 39 | trần bằng KL lát nền | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 40 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn dulux các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 95,5744 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 180,9008 | m2 |
| 42 | MÁI | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 86,749 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 0,7896 | 100m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 46 | CỬA | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 47 | Cửa đi pano đặc 2 cánh, đã có lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 48 | Cửa đi pano đặc 1 cánh, đã có lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 49 | Khuôn cửa, đã có lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 17,4 | md |
| 50 | Nẹp khuôn, đã có lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 17,4 | md |
| 51 | Khóa cửa, Clêmôn, đã có lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E-HSMT | 17,4 | m cấu kiện |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E-HSMT | 7,2 | m2 cấu kiện |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình | Chương V - E-HSMT | 6,825 | m2 |
| 55 | Vách kính cố định, khung nhôm kính dày 5mm đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt tại chân công trình | Chương V - E-HSMT | 1,275 | m2 |
| 56 | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 57 | Đèn tuýp led đôi gắn tường, 2x18W, 1.2m, ánh sáng vàng | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 58 | Đèn tuýp led đơn gắn tường, 1x18W, 1.2m, ánh sáng vàng | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Quạt trần Panasonic F-56XPG-W kèm chiết áp điều khiển | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Tủ điện kt: 500x400x150mm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 61 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Công tắc 1 chiều, 3 hạt (bao gồm mặt, đế, hạt, viền) | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Ổ cắm đơn Panasonic WEV1181SW/WEV1181-7SW 3 chấu có màng che | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Ổ cắm đơn 3 chấu có lắp che chống ẩm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Dây Cu/XLPE/PVC (2x6mm2+1x6mm2) | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 67 | Dây Cu/PVC (2x2,5mm2+1x2,5mm2) | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 68 | Dây Cu/PVC (2x1,5mm2+1x1,5mm2) | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 69 | Ống gen D20 | Chương V - E-HSMT | 200 | m |
| 70 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V - E-HSMT | 30 | 100m |
| 71 | Box chia ngả D20 | Chương V - E-HSMT | 20 | hộp |
| 72 | Hộp nối 200x200 | Chương V - E-HSMT | 4 | hộp |
| 73 | Mang xong ren D20 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 74 | Mang xong trơn D20 | Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 75 | Kẹp ống D20 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 76 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 78 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 80 | Hệ thống cấp nước WC | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 81 | ỐNG PPR D25 PN10 cấp nước lạnh (4m/ống) | Chương V - E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 82 | ỐNG PPR D20 PN10 cấp nước lạnh (4m/ống) | Chương V - E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 83 | Van PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Van PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Cút 90o PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 86 | Cút 90o PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Tê đều PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Tê đều PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Côn thu PPR D25/20 | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 90 | Cút ren trong D20 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 91 | Nối ren trong PPR D20x1/2" | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Măng sông PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Măng sông PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Làm xạch và thử áp lực đường ống cấp nước | Chương V - E-HSMT | 1 | HT |
| 95 | Hệ thống thoát phân, nước | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 96 | ỐNG NHỰA U.PVC D90 PN8 (4M/ỐNG) | Chương V - E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 97 | ỐNG NHỰA U.PVC D42 PN8 (4M/ỐNG) | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 98 | Cút 90o u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Cút 90o u.PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Cút 45o u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Cút 45o u.PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Tê chéo 45o u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Côn thu D90/42 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Thông tắc D90 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Măng sông u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Măng sông u.PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Keo gián ống PVC | Chương V - E-HSMT | 3 | kg |
| 108 | Vật tư phụ | Chương V - E-HSMT | 1 | lô |
| 109 | Thử áp lực đường ống thoát nước | Chương V - E-HSMT | 1 | HT |
| 110 | Chậu rửa inox (Chậu L-2293V + 01 vòi, 01 lỗ lạnh + 01 lỗ nước nóng D20 LFV-13A +ống thải A-674P + xi phông A-016V + dây cấp A-703-5 + gá chậu) | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Vòi gạt D20 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 112 | Phễu thu sàn Inox kt:150x150, D90 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Phần thoát nước mái | Chương V - E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 114 | ỐNG NHỰA U.PVC D90 PN8 (4M/ỐNG) | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 115 | Cút 90o u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 116 | Cút 45o u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Măng sông u.PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Phễu thu sàn Inox kt:150x150, D90 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Cầu chắn rác inox D110 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Vật tư phụ | Chương V - E-HSMT | 1 | lô |
| F | Thiết bị bếp nấu | |||
| 1 | Bàn chế biến INOX 304 có giá nan dưới (2 tầng) KT 1500x900x800 - Mặt bàn làm băng Inox tấm phẳng dày 2mm, có gân tăng cứng. - Chân bàn làm bằng ống Inox F38mm, dày d1mm. - Nan dưới làm bằng Inox hộp 10x20mm, dày 1mm. - Chân bàn có chân tăng chỉnh, các mối hàn bằng khí Agon. |
Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Bàn chế biến INOX 304 có giá nan dưới (2 tầng) KT 1000x900x800 - Mặt bàn làm băng Inox tấm phẳng dày 2mm, có gân tăng cứng. - Chân bàn làm bằng ống Inox F38mm, dày d1mm. - Nan dưới làm bằng Inox hộp 10x20mm, dày 1mm. - Chân bàn có chân tăng chỉnh, các mối hàn bằng khí Agon. | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bếp gas đôi KT1700x800x800 có vòi rửa | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bếp từ công nghiệp mặt lõm công suất 6000W | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tủ nấu cơm điện Newsun 8 khay - inox 304 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Xe dọn bát đĩa 3 tầng KT 1000x650x1000 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tủ chữa cháy vách tường 220x400x600 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Chậu và chân chậu rửa Inax L-288V & L-288VC | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| G | Thiết bị nhà bảo vệ | |||
| 1 | Điều hòa Daikin FTC25NV1V-9000BTU | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi