Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448224-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân dân xã Quang Trọng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210448201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ (CSSP) tỉnh Cao Bằng, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 18:40:00 đến ngày 2021-04-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,650,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,256 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,557 100m3
3 Đào khuôn đường, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5901 100m3
4 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,313 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,7352 100m3
6 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 133,98 m3
7 Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,0691 100m3
8 Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,7602 100m3
9 Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 14 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,197 100m2
10 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.132,05 m2
11 Bê tông mặt đường, chiều dày 16cm, đá 1x2, mác 250 (Giảm trừ gỗ và nhựa đường chèn khe) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 181,128 m3
12 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1417 100m2
13 Cắt khe co mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,5505 10m
14 Bê tông đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,34 m3
15 Ván khuôn gỗ 0,021 100m2
16 Biển khắc chữ 1 bộ
17 Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 m2
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,745 m3
2 Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3371 100m3
3 Đào đất móng cống, đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,93 m3
4 Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0837 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,92 m3
6 Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,15 m3
7 Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,37 m2
8 Bê tông mũ mố đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,35 m3
9 Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,91 m3
10 SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,069 tấn
11 Bê tông láng phủ mặt bản cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,42 m3
12 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,25 m3
13 SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5285 tấn
14 Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cấu kiện
15 Thi công lớp đá đệm móng bằng cấp phối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,64 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3276 100m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0475 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,146 100m2
D HẠNG MỤC: CẦU BTCT
1 Đào móng băng, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,008 m3
2 Đào móng, bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8107 100m3
3 Đào móng băng, đất cấp IV (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,018 m3
4 Đào móng, bằng máy đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8916 100m3
5 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 ca
6 Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,45 100m2
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,31 m3
8 Bê tông móng mố, tường cánh đá 4x6, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,85 m3
9 Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,78 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,001 100m3
11 Ván khuôn mũ mố, giằng chống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2152 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7 m3
13 Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
14 SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0629 tấn
15 SXLD cốt thép mũ mó, giằng chống, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0639 tấn
16 Bê tông gia cố lòng cầu, đá 4x6, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,35 m3
17 Làm lớp đệm móng bằng cấp phối sỏi suối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,91 m3
18 Ống nhựa PVC D48 giảm áp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 md
19 Ván khuôn cho bê tông bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,249 100m2
20 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,24 m3
21 SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,195 tấn
22 SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính > 18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7635 tấn
23 Ống nhựa PVC D76 thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
24 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m2
25 Bê tông lan can, tay vịn 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
26 SXLD cốt thép lan can, tay vịn, đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0152 tấn
27 LD cột lan can, trọng lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
28 SXLĐ ống thép mạ kẽm, đường kính 65mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3664 100m
29 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
30 Sơn trắng đỏ cột lan can 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,35 m2
31 Trụ và biển báo tên cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->