Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454211-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Tân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210443556
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 16:11:00 đến ngày 2021-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,761,296,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2852 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7529 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 183,8927 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4112 100m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,8442 1m3
6 Đào khuôn đường bằng máy - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,5037 100m3
7 Xáo sới nền đường bằng máy - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,8139 100m3
8 Đắp nền đường đã xáo sới bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,8139 100m3
9 Đào bùn bằng máy- Cấp đất I Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,7068 100m3
10 Đào hữu cơ bằng máy - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5516 100m3
11 Đào cấp bằng máy - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1722 100m3
12 Đắp đất bù vét bùn, hữu cơ, đánh cấp bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0486 100m3
13 Đắp bù vét bùn, hữu cơ, đánh cấp bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,382 100m3
14 Trồng cỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,0268 100m2
15 Vận chuyển đất tận dụng đào đem đắp bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,2073 100m3
16 Khai thác đất bằng máy - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240,8358 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 1km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240,8358 100m3
18 Vận chuyển bùn đổ đi bằng ô tô tự đổ cự ly 2km - Cấp đất I Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,7068 100m3
19 Vận chuyển đất hữu cơ, đánh cấp đổ đi bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7238 100m3
B MẶT ĐƯỜNG:
1 Bê tông mặt đường, M300, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.500,45 m3
2 Vải bạt chống mất nước trong quá trình đổ bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,018 100m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,5752 100m2
4 Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0027 100m3
5 Cắt khe co giãn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 268,532 10m
6 Nhựa đường chèn khe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.302 kg
7 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,18 m3
8 Đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,74 m3
9 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9416 100m2
10 Lát tấm đan rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 514,75 m2
C HÈ PHỐ:
1 Lát gạch Tenzzaro Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5.499,4 m2
2 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 384,96 m3
3 Bê tông viên vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,3 m3
4 Ván khuôn thép đổ bê tông viên vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,9545 100m2
5 Lớp vữa đệm viên vỉa, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 515 m2
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,53 m3
7 Lắp đặt viên vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.059 m
8 Bê tông cố định hè phố, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,45 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông cố định hè phố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0224 100m2
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng bằng máy, Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,7205 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6002 100m3
3 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 281,44 m3
4 Ván khuôn móng rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,277 100m2
5 Đá dăm đệm móng rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 218,12 m3
6 Xây thân rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 371,15 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.688,64 m2
8 Bê tông mũ tường cống, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,05 m3
9 Lắp dựng cốt thép mũ tường cống, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8205 tấn
10 Ván khuôn thép đổ bê tông mũ tường cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,554 100m2
11 Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 199,96 m3
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2419 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,6731 tấn
14 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4034 100m2
15 Lắp đặt tấm bản đậy cống dọc bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.759 1cấu kiện
16 Đào móng cửa thu bằng máy - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4118 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4134 100m3
18 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,49 m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,21 m3
20 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0994 tấn
21 Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6328 tấn
22 Ván khuôn thép đổ bê tông hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9516 100m2
23 Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,89 m3
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6505 tấn
26 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6503
27 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 1cấu kiện
28 Bê tông máng thu nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,09 m3
29 Ván khuôn đổ bê tông máng thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2798 100m2
30 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,72 m3
31 Tấm chắn rác bằng gang đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 Bộ
32 Bê tông bệ chắn rác, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,19 m3
33 Ván khuôn đổ bê tông bệ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4237 100m2
34 Lắp dựng cốt thép bệ chắn rác, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2574 tấn
35 Bê tông viên vỉa hàm ếch, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,39 m3
36 Gia công, lắp đặt cốt thép viên vỉa hàm ếch ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,033 tấn
37 Gia công, lắp đặt cốt thép viên vỉa hàm ếch, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1175 tấn
38 Ván khuôn thép đổ bê tông viên vỉa hàm ếch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5174 100m2
39 Lắp đặt viên vỉa hàm ếch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 m
E ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Nhân công cảnh giới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 công
2 Biển báo "CÔNG TRƯỜNG ĐANG THI CÔNG" Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
3 Đèn xoay cảnh báo buổi tối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
4 Cuộn rào chắn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cuộn
5 Cọc nhựa mềm PVC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->