Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế kiểm định an toàn bếp lò hơi cơ khí năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quân nhu, Cục hậu cần, Binh chủng Hóa học |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế kiểm định an toàn bếp lò hơi cơ khí năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210577215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:05:00 đến ngày 2021-06-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 323,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van an toàn | 14 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 14 cái | ||
| 2 | Van 1 chiều gang | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 02 cái | ||
| 3 | Van 1 chiều đồng | 5 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 05 cái | ||
| 4 | Van 20 USA (tay vàng) | 25 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 25 cái | ||
| 5 | Tủ điện thành phẩm bếp trấu(có rơle) | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 03 cái | ||
| 6 | Rơle tủ điện | 14 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 14 cái | ||
| 7 | Công tắc ba chiều | 7 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC:07 cái | ||
| 8 | Đèn báo mầu xanh | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 9 | Đèn báo mầu đỏ | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 01 cái | ||
| 10 | Còi báo | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 01 cái | ||
| 11 | Dây điện 2 x 0,75 | 1 | Mét | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 01 mét | ||
| 12 | Cụm kính thủy | 2 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC: 02 bộ | ||
| 13 | Ống kính thủy | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 14 | Roang cao su kính thủy | 4 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :04cái | ||
| 15 | Rơle áp suất | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 16 | Áp kế (đồng hồ áp suất) | 8 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :08 cái | ||
| 17 | Ống cong áp kế | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 18 | Quạt lò | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 02 cái | ||
| 19 | Máy bơm | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 20 | Lá chì | 36 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :36 cái | ||
| 21 | Vỏ inox bọc lò d40 | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :04 bộ | ||
| 22 | Bông ống | 6 | Đoạn | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :06 cái | ||
| 23 | Vỏ inox bọc ống hơi | 6 | Mét | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 06 cái | ||
| 24 | Ống hơi sắt | 6 | Mét | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :06 mét | ||
| 25 | Ren trong 1/2 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 26 | Ghi lò d250 | 3 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 bộ | ||
| 27 | Ghi lò d70 | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 bộ | ||
| 28 | Van 15 USA (tay vàng) | 101 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :101 cái | ||
| 29 | Van 20 USA (tay vàng) | 44 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :14 cái | ||
| 30 | Van 25(xả đáy) | 27 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :27 cái | ||
| 31 | Van cóc D15 | 7 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :07 cái | ||
| 32 | Đồng hồ áp suất | 39 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :39 cái | ||
| 33 | Nhiệt kế | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 34 | Ống cong áp kế | 4 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :04 cái | ||
| 35 | Ống hơi Inox 21x2,5 | 5 | Mét | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 mét | ||
| 36 | Tôn bọc ống | 4 | Mét | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :04 mét | ||
| 37 | Tôn bọc đáy chảo 600 | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 bộ | ||
| 38 | Vỏ inox bọc nồi canh d250 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 39 | Vỏ inox bọc nồi cơm d150 | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 40 | Vỏ inox bọc nồi canh d150 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 41 | Vỏ inox bọc bình nước sôi d150 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 42 | Vỏ inox bọc nồi canh d70 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 43 | Vỏ inox bọc bình nước sôi d40 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 44 | Vòi nước lạnh | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 45 | Racco 25 nhiệt | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 46 | Racco 20 kẽm | 45 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :45 cái | ||
| 47 | Kép 15 kẽm | 39 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :39 cái | ||
| 48 | Kép 20 kẽm | 110 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :110 cái | ||
| 49 | Kép tiện(ống) 15 kẽm | 28 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :28 cái | ||
| 50 | Kép tiện(ống) 20 kẽm | 26 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :26 cái | ||
| 51 | Cút 15 kẽm | 40 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :40 cái | ||
| 52 | Cút 20 kẽm | 63 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :63 cái | ||
| 53 | Đầu ren thép hàn | 57 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :57 cái | ||
| 54 | Nút nồi | 8 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :08 cái | ||
| 55 | Que hàn sắt 2.5 | 6,5 | Kg | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :6.5 kg | ||
| 56 | Que hàn Inox 2.5 | 1,7 | Kg | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :1,7 kg | ||
| 57 | Băng tan | 255 | Cuộn | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :255 cuộn | ||
| 58 | Đinh rút | 0,5 | Kg | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 kg | ||
| 59 | Mũi khoan 4.5 | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 60 | Đá cắt 100 | 5 | Viên | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 viên | ||
| 61 | Sơn nhũ | 1 | Lọ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 lọ | ||
| 62 | Cút cách nhiệt | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 63 | Cút hàn 20 | 3 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 cái | ||
| 64 | Bình trung gian | 1 | Bộ | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 Bộ | ||
| 65 | Đế máy bơm | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 66 | Giá đỡ quạt | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 67 | Chõm lò | 5 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 cái | ||
| 68 | Mang sông 27 TP | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 69 | Cửa tiếp than | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 70 | Lơ 26-20 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 71 | Phích cắm | 7 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :07 cái | ||
| 72 | Ổ cắm đơn | 5 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 cái | ||
| 73 | Ống kẽm tiện 20-50 | 2 | Đoạn | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 74 | Phao cơ 27 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 75 | Ruột gà bình nước sôi | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 76 | Nồi cơm d70 | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 77 | Nồi canh d40 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 78 | Nồi xào d150 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 79 | Bình nước sôi d250 | 1 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 80 | Bình nước sôi d150 | 2 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 cái | ||
| 81 | Bích cổ lò | 1 | cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 cái | ||
| 82 | Ống tâm d250 | 2 | Ống | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 ống | ||
| 83 | Ống tâm d150 | 3 | Ống | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 ống | ||
| 84 | Ống tâm d | 1 | Ống | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 ống | ||
| 85 | Ống tâm d40 | 1 | Ống | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 ống | ||
| 86 | Công hàn lại đường hơi | 1 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 công | ||
| 87 | Vệ sinh cáu cặn | 8 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :08 công | ||
| 88 | Vệ sinh kính thủy, máy bơm, quạt, van cóc | 5 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :05 công | ||
| 89 | Vệ sinh ống khói, lò đốt | 8 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :08 công | ||
| 90 | Vệ sinh hệ thống nồi | 6 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :06 công | ||
| 91 | Chân nồi 450 | 6 | Cái | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC : 06 cái | ||
| 92 | Sửa đáy nồi thùng | 3 | Công | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 công | ||
| 93 | Bếp d250 | 1 | Bếp | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :01 bếp | ||
| 94 | Bếp d150 | 8 | Bếp | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :08 bếp | ||
| 95 | Bếp d70 | 3 | Bếp | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :03 bếp | ||
| 96 | Bếp d40 | 2 | Bếp | Theo Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo HSYC :02 bếp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi