Gói thầu: Gói thầu 06: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560440-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 06: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200691433
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:13:00 đến ngày 2021-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 28,010,235,431 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy cắt SF6 3 pha 110kV 5 Máy Quy cách: 110kV/3P/1250A, 31,5kA/1s; Kèm trụ đỡ và phụ kiện (kẹp cực, các biển báo;…). Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB1
2 Biến điện áp 1 pha: VT1-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV (bao gồm phụ kiện đấu nối) 12 Bộ Quy cách: 115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV bao gồm phụ kiện đấu nối (kẹp cực). Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB2
3 Biến dòng điện 1 pha loại 1: CT1-123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1A (bao gồm phụ kiện đấu nối) 9 Bộ Quy cách: 123kV/1P, 31,5kA/1s; 400-600-800-1200/1-1-1-1A, ccx: 0.2-0.5 - 2x5P20, kèm phụ kiện (kẹp cực). Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB3
4 Biến dòng điện 1 pha loại 2: CT2-123kV-200-400-600/1/1/1/1A (bao gồm phụ kiện đấu nối) 6 Bộ Quy cách: 123kV/1P, 31,5kA/1s; 200/400/600/1-1-1-1A, ccx: 0.5-3x5P20, kèm phụ kiện (kẹp cực). Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB4
5 Dao cách ly 110kV, 3 pha, loại Pantograph, không lưỡi tiếp đất (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) 2 Bộ Quy cách: DCL 115kV-1250A-31,5kA/s bao gồm phụ kiện đấu nối (kẹp cực), trụ đỡ. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB5
6 Dao cách ly 3 pha: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/≥1s; 1 lưỡi tiếp đất (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) 4 Bộ Quy cách: 123kV/3P/1250A/1ES, 31,5kA/1s; 1 lưỡi tiếp đất Kèm trụ đỡ và phụ kiện. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB6
7 Dao cách ly 3 pha: DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/≥1s; 2 lưỡi tiếp đất (bao gồm phụ kiện đấu nối, trụ đỡ) 2 Bộ Quy cách: 123kV/3P/1250A/2ES, 31,5kA/1s; 2 TĐ, Kèm trụ đỡ và phụ kiện. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB7
8 Dao nối đất trung tính MBA: ES-72kV-400A-31,5kA/≥1s 1 Bộ Quy cách: 72kV, 400A; Trọn bộ cùng trụ đỡ và phụ kiện (cuộn khoá, tay quay,…). Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB8
9 Chống sét van 96kV kèm bộ ghi sét và phụ kiện 12 Bộ Kèm phụ kiện, có bộ đếm sét, thiết bị đo dòng dò và đế cách điện. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB9
10 Chống sét van 72kV kèm bộ ghi sét và phụ kiện 1 Bộ Kèm phụ kiện, có bộ đếm sét, thiết bị đo dòng dò và đế cách điện. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB10
11 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 22kV 2 Tủ Quy cách: CB-24kV-2000A-25kA/≥1s. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB11
12 Tủ máy cắt hợp bộ liên lạc 22kV 1 Tủ Quy cách: CB-24kV-2000A-25kA/>=1s Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB12
13 Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 22kV 10 Tủ Quy cách: CB-24kV-630A-25kA/≥1s. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB13
14 Tủ máy cắt hợp bộ tụ bù 22kV 2 Tủ Quy cách: CB-24kV-630A-25kA/>=1s. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB14
15 Tủ dao cắm 22kV 1 Tủ Quy cách: ES-24kV-2000A-25kA/≥1s. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB15
16 Tủ đo lường 22kV 2 Tủ Quy cách: VT-23/√3:0,11/√3:0,11/√3kV; kèm biến điện áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB16
17 Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì (đi MBA tự dùng) 22kV 2 Tủ Quy cách: 23kV-200A-25kA/>=1s. Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB17
18 Tụ bù 22kV 2,4 MVAr ngoài trời Bao gồm: - Tụ bù 13,28kV-200kVAr: 12 bình/1 bank - Biến dòng điện trung tính dàn tụ 24kV: 01 bộ/1 bank - Giá đỡ dàn tụ bù, sứ đỡ (bao gồm lắp đặt): Trọn bộ - Vật liệu phụ kiện đấu nối, dây dẫn, thanh đồng, kẹp, ống HDPE… (bao gồm lắp đặt): Trọn bộ 2 bank Quy cách: 2,4MVAr(12cellx200kVAr)-13,28kV/cell Thiết bị 22kV - TB18
19 Dao cách ly ngoài trời 3 pha 24kV-630A, 25kA/1s,1 tiếp địa 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB19
20 Tủ phân phối điện xoay chiều (bao gồm bộ I/O thu thập tín hiệu trạng thái tủ AC lên hệ thống SCADA) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng - TB20
21 Tủ phân phối điện 1 chiều (bao gồm bộ I/O thu thập tín hiệu trạng thái tủ DC lên hệ thống SCADA) 1 HT(02tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng - TB21
22 Tủ chỉnh lưu nạp ắc qui U1/U2 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng - TB22
23 Bộ Ắc quy 220V-200Ah Loại 220V DC axit chì kiểu kín (Ni-Cd) không bảo dưỡng Dung lượng định mức cho 10 giờ: 2x200Ah Điện áp định mức 1 bình: 2V/1 bình Kèm giá lắp, con nối 2 Giàn Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng - TB23
24 Hệ thống thiết bị giám sát chạm đất online cho hệ thống tủ DC (DC1 và DC2) - Các thiết bị thành phần để giám sát tủ phân phối DC1: (i) Thiết bị giám sát điện trở và phát hiện xung tìm kiếm: 01 bộ; (ii) Bộ tìm kiếm phát hiện sự cố 12 kênh độ nhạy cao: 02 bộ; (iii) Biến dòng thứ tự không độ nhạy cao đường kính 20mm: 20 bộ; (iv)Phụ kiện cáp đấu nối: 01 lô - Các thiết bị thành phần để giám sát tủ phân phối DC2: (i) Thiết bị giám sát điện trở và phát hiện xung tìm kiếm: 01 bộ; (ii) Bộ tìm kiếm phát hiện sự cố 12 kênh độ nhạy cao: 02 bộ; (iii) Biến dòng thứ tự không độ nhạy cao đường kính 20mm: 20 bộ; (iv) Phụ kiện cáp đấu nối: 01 lô 1 Hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB24 (Hệ thống giám sát cho cả 2 tủ DC1 và DC2)
25 Thiết bị giám sát ắc quy online (2 dàn ắc quy) 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB25
26 Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ1 (CRP1) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB26
27 Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn DZ2 (CRP4) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB26
28 Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn LL (CRP3) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB27
29 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn MBA T1 (CRP2) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB28
30 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn MBA T2 (CRP5) 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB28
31 Tủ đấu dây ngoài trời (MK) 5 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB29
32 Tủ công tơ trạm 110kV( đủ vị trí lắp cho 12 công tơ, đã bao gồm tất cả phụ kiện để đấu nối công tơ; không bao gồm công tơ) (MP12) 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->