Gói thầu: Mua sắm bakelit, bánh răng, bóng điện, cáp cao su, cờ lê, mút tấm, quạt trần, vít, vòng bi…
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bakelit, bánh răng, bóng điện, cáp cao su, cờ lê, mút tấm, quạt trần, vít, vòng bi… |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570460 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:51:00 đến ngày 2021-06-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 180,082,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ba kê lít | δ20 | 1 | Kg | Bakelit δ20. | |
| 2 | Bánh răng giảm tốc máy hỏi | m=1; z=60 | 1 | Cái | Bánh răng giảm tốc máy hỏi m=1;Z=60. | |
| 3 | Bánh xe cao su | Ф125 | 7 | Cái | Bánh xe cao su Ф125. | |
| 4 | Bìa catton | δx650x1050 | 40 | Tấm | Bìa catton δx650x1050, trống thấm. | |
| 5 | Bộ cáp cẩu 4 móc | 1 | Bộ | Bộ cáp cẩu 4 móc, L=1500; xích: Ф8; tải trọng: 2000kg | ||
| 6 | Bóng led | 3W | 24 | Cái | Bóng led 3W-220V, ánh sáng trắng. | |
| 7 | Bóng tuýp led | 18W | 40 | Cái | Bóng tuýp led, L=1200, 18W-220V. | |
| 8 | Bu lông móng xe KPA3 | 60 | Bộ | Bu lông móng xe KPA3. | ||
| 9 | Búa nguội | 10 | Cái | Búa nguội, 500g. | ||
| 10 | Bút Zebra | 50 | Cái | Bút Zebra, bút lông dầu 2 đầu không xóa. | ||
| 11 | Cáp ắc quy | S25 | 95 | m | Cáp cao su 1x25; Cu/NR/NR/1C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, | |
| 12 | Cáp ắc quy | S35 | 50 | m | Cáp cao su 1x35; Cu/NR/NR/1C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, | |
| 13 | Cáp cao su | 3x10 | 40 | m | Cáp cao su 3x10 Cu/NR/NR/3C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC,lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 14 | Cáp cao su | 3x4 | 8 | m | Cáp cao su 3x4; Cu/NR/NR/3C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, | |
| 15 | Cáp cao su | 3x6 | 12 | m | Cáp cao su 3x6; Cu/NR/NR/3C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, | |
| 16 | Cặp đựng tài liệu | 12 | Cái | Cặp da 4 ngăn, KT: 400x600 | ||
| 17 | Cờ lê choòng 2 đầu | 30-32 | 20 | Cái | Cờ lê choòng 2 đầu 30-32 | |
| 18 | Cờ lê choòng 2 đầu | 14-17 | 21 | Cái | Cờ lê choòng 2 đầu 14-17 | |
| 19 | Cờ lê choòng 2 đầu | 17-19 | 18 | Cái | Cờ lê choòng 2 đầu 17-19 | |
| 20 | Cờ lê choòng 2 đầu | 22-24 | 20 | Cái | Cờ lê choòng 2 đầu 22-24 | |
| 21 | Cờ lê choòng 2 đầu | 27-30 | 20 | Cái | Cờ lê choòng 2 đầu 27-30 | |
| 22 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 44446.0 | 11 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu 7-9 | |
| 23 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 14-17 | 25 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu 14-17 | |
| 24 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 17-19 | 15 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu 17-19 | |
| 25 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 24-27 | 15 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu 24-27 | |
| 26 | Đầu khuy đồng | Ф4 | 2.000 | Cái | Đầu khuy đồng Ф4 | |
| 27 | Dây điện nilon | S1 | 500 | m | Dây điện nilon S1, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 28 | Dây hàn thép đen | Ф1,2 | 30 | Kg | Dây hàn thép đen Ф1,2 | |
| 29 | Đinh tán rút | Ф4;5 | 20 | Kg | Đinh tán rút Ф4;5x20 | |
| 30 | Đồng bery | δ0,5x200x400 | 1 | Tấm | Đồng bery δ0,5x200x400 | |
| 31 | Đồng vàng | δ5x50 | 0,8 | Kg | Đồng vàng δ5x50 | |
| 32 | Ê pô xy+hóa rắn | 10 | Bộ | Ê pô xy+hóa rắn, 750ml/bộ. | ||
| 33 | Gioăng nỉ dẫn kính | 76 | m | Gioăng nỉ dẫn kính, gioăng U nỉ cốt thép 10x10 | ||
| 34 | Keo tạo gioăng | 18 | Lọ | Keo tạo gioăng | ||
| 35 | Kìm điện | 4 | Cái | Kìm điện 6' | ||
| 36 | Kim hàn tig | Ф1,6 | 49 | Que | Kim hàn tig Ф1,6, hàn thép đen | |
| 37 | Kìm nhọn | 6 | Cái | Kìm nhọn 6' | ||
| 38 | Kính lái gió xe Maz | 1 | Tấm | Kính lái gió xe Maz | ||
| 39 | Long đen vênh | Ф16 | 200 | Cái | Long đen vênh Ф16 | |
| 40 | Mút tấm MCF90 | 150x550x950 | 15 | Tấm | Mút tấm MCF90 150x550x950, đàn hồi tôt. | |
| 41 | Mút tấm MCF90 | 150x550x550 | 15 | Tấm | Mút tấm MCF90 150x550x550, đàn hồi tôt. | |
| 42 | Mút tấm MCF90 | 70x550x950 | 15 | Tấm | Mút tấm MCF90 70x550x950, đàn hồi tôt. | |
| 43 | Mút tấm MCF90 | 70x550x550 | 15 | Tấm | Mút tấm MCF90 70x550x550, đàn hồi tôt. | |
| 44 | Nhôm tấm A6061 | δ20 | 11 | Kg | Nhôm tấm A6061 δ20x400x450 | |
| 45 | Nhựa cao tần | Ф20 | 5,6 | Kg | Nhựa cao tần Ф20 | |
| 46 | Nước rửa kính | 10 | Lọ | Nước rửa kính; lọ 0,5lit. | ||
| 47 | Ống ghen co nhiệt | Ф4;6;8;10;20;60 | 45 | m | Ống ghen co nhiệt Ф4;6;8;10;20;60 | |
| 48 | Ống nhựa xanh | Ф8 | 15 | m | Ống nhựa xanh Ф8. | |
| 49 | Pin tiểu Panasonic | 20 | Quả | Pin tiểu Panasonic | ||
| 50 | Que hàn thép đen | Ф1,6 | 20 | Kg | Que hàn thép đen Ф1,6 | |
| 51 | Que hàn thép đen | Ф2,4 | 20 | Kg | Que hàn thép đen Ф2,4 | |
| 52 | Sứ hàn tig | 20 | Cái | Sứ hàn tig số 5. | ||
| 53 | Tấm kính cánh cửa | 2 | Tấm | Tấm kính cánh cửa xe Maz. | ||
| 54 | Tô vít | Ф4 | 20 | Cái | Tô vít | |
| 55 | Túi đựng dụng cụ | 10 | Cái | Túi đựng dụng cụ | ||
| 56 | Tuýp | 41974.0 | 100 | Cái | Tuýp | |
| 57 | Vải bạt giả da màu ghi | 70 | m | Vải bạt giả da màu ghi | ||
| 58 | Van phao thông minh | 4 | Cái | Van phao thông minh | ||
| 59 | Vành răng lai máy phát | AД10 | 2 | Cái | Vành răng lai máy phát, chất liệu phíp δ20, độ bền cao, chống mài mòn, lắp AД10 | |
| 60 | Vít chìm | M8x20 | 300 | Bộ | Vít chìm M8x20, ren thường. | |
| 61 | Vít chìm | M5x20 | 1.000 | Bộ | Vít chìm M5x20 ren thường. | |
| 62 | Vít chỏm cầu | M6x20+25 | 2.000 | Bộ | Vít chỏm cầu M6x20;25 ren thường. | |
| 63 | Vít chỏm cầu | M5x20 | 1.000 | Bộ | Vít chỏm cầu, M5x20 ren thường. | |
| 64 | Vít chỏm cầu | M4x10 | 2.000 | Bộ | Vít chỏm cầu M4x20 ren thường. | |
| 65 | Vòng bi | 6315.0 | 2 | Vòng | Vòng bi 6315; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 66 | Vòng bi | 6219.0 | 1 | Vòng | Vòng bi 6219; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 67 | Vòng bi | 6212.0 | 1 | Vòng | Vòng bi 6212; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 68 | Vòng bi | 608.0 | 20 | Vòng | Vòng bi 608; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 69 | Vòng bi | 62305.0 | 5 | Vòng | Vòng bi 62305; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 70 | Vòng bi | 30314.0 | 2 | Vòng | Vòng bi 30314; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 71 | Vòng bi | 6310.0 | 10 | Vòng | Vòng bi 6310; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 72 | Vòng bi | 32312.0 | 1 | Vòng | Vòng bi 32312; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 73 | Vòng bi | 30204 (7204) | 5 | Vòng | Vòng bi 30204; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 74 | Vòng bi | 36210 (7210) | 1 | Vòng | Vòng bi | |
| 75 | Vòng bi | 62202.0 | 9 | Vòng | Vòng bi 62202; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 76 | Vòng bi | 62303.0 | 9 | Vòng | Vòng bi 62303; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 77 | Vòng bi | 6309.0 | 8 | Vòng | Vòng bi 6309; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 78 | Vòng bi | 6200.0 | 49 | Vòng | Vòng bi 6200; Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 79 | Vòng đệm bằng | Ф3;5;6 | 5.800 | Cái | Vòng đệm bằng | |
| 80 | Vòng đệm vênh | Ф4 | 5.000 | Cái | Vòng đệm vênh | |
| 81 | Quạt trần điện cơ | L1400 | 5 | Cái | Quạt trần điện cơ, L1400, 220V-75W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi