Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư BĐKT cho kho và khu kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578612-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm vật tư BĐKT cho kho và khu kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210554964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:08:00 đến ngày 2021-06-04 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 400,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 1 pha 50A | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Tụ bù | 22 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ điện 400x300x250 | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Ống luồn dây gân xoắn chịu lực HDPE 32/25 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Ống gân xoắn HDPE 32/25 | 100 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Ống ghen cách điện | 20 | Bó | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Tủ điện 600x400x200 | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bảng điện | 18 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bóng đèn cao áp | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bóng đèn tuýp | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Camera HD-TVI hồng ngoại | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Camera hồng ngoại chống ngược sáng | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Dây điện 2x0,75 mm2 | 120 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 450 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Dây điện 2x2,5 mm2 | 220 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Dây rút nhựa | 5 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Đui đèn E32 | 36 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Gen mềm luồn dây điện 25mm | 200 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Giấy nến các loại | 2 | Tập | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Kìm rút đinh rive | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Kìm tuốt dây điện | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Khay đựng dầu mỡ | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Khởi động từ 22A | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Khởi động từ 40A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Khởi động từ 32A | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Loa hộp | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Tôn silic thành phẩm | 140 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Dây đồng điện từ 50 mm2 | 19 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Dây đồng điện từ 10 mm2 | 15 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Đồng thanh cái 25x4 | 4 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Dây điện hạ thế 2x10 mm2 | 6 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Vỏ máy khởi động-nạp điện | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Đi ốt 800A kèm tản nhiệt | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bộ điều khiển ổn áp nạp 3 pha | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Thyristor kèm tản nhiệt | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Đồng hồ đo điện áp | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Đồng hồ đo dòng điện | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở Shunt | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Attomat 3 pha 50A | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Cọc đồng đầu ra | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cọc đồng đầu vào | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Phíp cách điện Ø35 | 0,5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Phíp tấm cách điện | 3 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Đầu cốt D14 | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Đầu cốt D12 | 24 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Máy lau kính | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Mỏ lết răng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Mỏ lết | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Nún ấn điều khiển | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Ổ cắm điện nối dài kèm rulo | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Ổ cắm nối dài | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Tụ bù công suất | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Vỏ tủ bù | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Attomat 3 pha 100A | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Khởi động từ 50A | 7 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Đồng hồ điều khiển cos phi | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Đồng hồ đo điện áp | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Biến dòng đo lường | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Thang nhôm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Xe đẩy hàng 2 bánh | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Xe đẩy hàng 4 bánh | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Vật tư phụ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Giá bắt đèn | 8 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Thân cột đèn | 8 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Khung móng cột đèn | 8 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Máy cắt tôn cầm tay | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Máy cân bằng laser | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Máy cưa xích | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Máy khoan động lực | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Máy mài góc | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Máy rửa xe | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Máy tán ecu cầm tay | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Micro chủ tọa | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Micro đại biểu | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Ống ghen mềm luồn dây | 120 | m | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Thiết bị hiển thị | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Giá lắp thiết bị hiển thị | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Amply | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Thiết bị trộn và nâng tiếng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Vang cơ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi