Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 18:14:00 đến ngày 2021-06-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 798,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Automat | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Axit sunfamic | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Biến thế cao áp | 6 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Biến thế | 50 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bình khí hàn | 1 | bình | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ cáp kết nối chuyên dụng | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ đo áp suất khí | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ đo lưu lượng khí | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ giá đỡ các linh, phụ kiện | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ hút ẩm | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ lọc bụi (thô, tinh) | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm hút khí chuyên dụng | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Các thiết bị ngoại vi (thẻ nhớ, USB…) và mạch điều khiển. | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cuộn chặn | 3 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cút và đầu nối ống các cỡ | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Chiết áp chính xác 10K | 30 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chíp Vi điều khiển | 5 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây điện nguồn cấp, dây nối. | 50 | m | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Diot cầu (loại thường) | 150 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Diot cầu (loại xung) | 30 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Diot cầu | 30 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn phát UV chuyên dụng | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | Yêu cầu có giấy phép bán hàng | |
| 23 | Điện trở các loại (có công suất 0.5W trở lên) | 400 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Điện trở các loại (có công suất 0.5W trở xuống) | 300 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đồng hồ đo dòng điện (AC, DC) | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | EDTA (C10H14N2Na2O8.2H2O) | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Fill lọc, hấp thu các loại | 15 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | H2SO4 | 2 | chai | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | H3PO4 | 2 | lít | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | HCl | 2 | chai | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | HgCl2 | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | IC ADC (12bit) | 5 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | IC DAC (10 bit) | 5 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | IC INA 128 | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | IC nguồn | 80 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | IC nguồn | 90 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | IC nguồn | 90 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | IC tạo dao động | 15 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Inox 304 | 10 | kg | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | KCl | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Khí chuẩn SO2 | 4 | bình | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Khí Nitơ | 4 | bình | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Khung gá fill lọc | 15 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Linh kiện điện tử (Kết nối dữ liệu qua Wifi, Ethernet, 3G, 4G) | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Mạch in | 40 | dm2 | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Màn hình hiển thị chuyên dụng | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | Yêu cầu có giấy phép bán hàng | |
| 48 | Mỏ hàn điện | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Modun định vị GPS | 1 | bô | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | MOSFET | 5 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | MOSFET | 25 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Na2S2O3.5H2O | 2 | hộp | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | CH3COONa.3H2O | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Nút nhấn, đèn chỉ thị… | 10 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Nhân quang điện PMT | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | Yêu cầu có giấy phép bán hàng | |
| 56 | Ốc vít Inox các loại | 50 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ống dẫn khí các loại | 30 | m | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Pararosaniline chloride | 2 | lọ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Que hàn Inox | 2 | kg | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Rơ le và đế cắm (220v,5A) | 15 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Sơn tĩnh điện | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Tụ cao áp | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Tụ hóa | 30 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Tụ hóa | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Tụ hóa | 30 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Tụ hóa | 35 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Tụ thường các loại (loại tụ gốm) | 100 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Tụ thường các loại (loại tụ Tantalum) | 300 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Thép tấm 1mm | 10 | kg | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Thiếc hàn | 2 | kg | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Transitor | 50 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Transitor | 50 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Transitor công suất | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Van điện từ (AC 220V) | 15 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Vật tư phụ (ốc vít, keo dán, dây thít nhựa, hộp đấu dây, màng co cách điện .) | 1 | bộ | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Găng tay chống cắt 3M | 2 | đôi | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Áo blouse | 2 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bình quả lê | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bình quả nhót | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bình quả nhót | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bình tam giác | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Buret | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Găng tay cao su | 6 | hộp | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Kính bảo hộ | 2 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Khẩu trang | 7 | hộp | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Mũ bảo hộ lao động | 2 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Ống thủy tinh lấy mẫu | 20 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Pipet Pasteur | 1 | hộp | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Buồng đo SO2 | 1 | cái | Theo chương V, phần 2 Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi