Gói thầu: Mua sắm Hóa chất, sinh phẩm năm 2021 của Trung tâm Y tế huyện Krông Búk.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất, sinh phẩm năm 2021 của Trung tâm Y tế huyện Krông Búk. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:41:00 đến ngày 2021-06-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,202,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,638,519 VNĐ ((Mười lăm triệu sáu trăm ba mươi tám nghìn năm trăm mười chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | RIQAS Monthly Haematology (Ngoại kiểm huyết học) | HC001 | 4 | Hộp | 3 x 2ml | Nhóm 3 |
| 2 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (Ngoại kiểm sinh hóa) | HC002 | 2 | Hộp | 6 x 5ml | Nhóm 3 |
| 3 | Actin FSL (Siemens) - APTT | HC003 | 1 | Hộp | 10x2ml | Nhóm 3 |
| 4 | Thrombin (FIB) | HC004 | 1 | Hộp | 10x1ml | Nhóm 3 |
| 5 | Owren's Veronal Buffer | HC005 | 1 | Hộp | 10x15ml | Nhóm 3 |
| 6 | Citrol 2E (Control mức 2) | HC006 | 1 | Hộp | 10x1ml | Nhóm 3 |
| 7 | Standard Human Plasma (Hóa chất Calib) | HC007 | 1 | Hộp | 10x1ml | Nhóm 3 |
| 8 | Viên sát khuẩn, khử khuẩn trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | HC008 | 1.000 | Viên | 100 viên/lọ | Nhóm 6 |
| 9 | Diluant LMG | HC009 | 100 | Hộp | 20 L | Nhóm 3 |
| 10 | Détergent Enzymatique | HC010 | 35 | Hộp | 5 L | Nhóm 3 |
| 11 | Détergent Chloré | HC011 | 50 | Hộp | 1 L | Nhóm 3 |
| 12 | Agent de Lyse LMG | HC012 | 60 | Lọ | 0,5 L | Nhóm 3 |
| 13 | BloodTrol 3D 3x3ml LNH | HC013 | 4 | Hộp | 3 x 3ml | Nhóm 3 |
| 14 | GLUCOSE PAP | HC014 | 8 | Hộp | R1: 9x50ml | Nhóm 3 |
| 15 | ALT IFCC | HC015 | 10 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 3x10ml | Nhóm 3 |
| 16 | AST IFCC | HC016 | 10 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 3x10ml | Nhóm 3 |
| 17 | GAMMA GT | HC017 | 10 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 3x10ml | Nhóm 3 |
| 18 | CREATININE JAFFE | HC018 | 10 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 5x7ml | Nhóm 3 |
| 19 | UREA | HC019 | 10 | Hộp | R1: 6x65ml R2: 6x44ml | Nhóm 3 |
| 20 | HDL CHOLESTEROL DIRECT | HC020 | 5 | Hộp | R1: 5x60ml R2: 5x20ml R3: 1x1ml | Nhóm 3 |
| 21 | CHOLESTEROL | HC021 | 8 | Hộp | R1: 9x50ml | Nhóm 3 |
| 22 | TRIGLYCERIDES | HC022 | 8 | Hộp | 9x50ml | Nhóm 3 |
| 23 | Uric acid | HC023 | 5 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 3x10ml | Nhóm 3 |
| 24 | TOTAL PROTEIN | HC024 | 5 | Hộp | R1: 5x30ml R2: 5x30ml | Nhóm 3 |
| 25 | AMYLASE CNPG3 | HC025 | 5 | Hộp | R1: 5x30ml | Nhóm 3 |
| 26 | ALBUMIN BCG | HC026 | 5 | Hộp | R1: 5x30ml | Nhóm 3 |
| 27 | BILIRUBIN DIRECT VANADATE | HC027 | 5 | Hộp | R1: 5x50ml R2: 5x12ml | Nhóm 3 |
| 28 | BILIRUBIN TOTAL VANADATE | HC028 | 5 | Hộp | R1: 5x50ml R2: 5x12ml | Nhóm 3 |
| 29 | CALCIUM ARSENAZO | HC029 | 5 | Hộp | R1: 5x40ml | Nhóm 3 |
| 30 | GENERAL CHEMISTRY CALIBRATOR | HC030 | 14 | Hộp | 5ml/lọ | Nhóm 3 |
| 31 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL 1 | HC031 | 25 | Lọ | 5ml/lọ | Nhóm 3 |
| 32 | GENERAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 | HC032 | 25 | Lọ | 5ml/lọ | Nhóm 3 |
| 33 | LIPID CONTROL LEVEL 1 | HC033 | 2 | Hộp | 5x3ml | Nhóm 3 |
| 34 | LIPID CONTROL LEVEL 2 | HC034 | 2 | Hộp | 5x3ml | Nhóm 3 |
| 35 | AU SERIAL WASH SOLUTION | HC035 | 15 | Hộp | 2000ml | Nhóm 3 |
| 36 | Dade innovin (Siemens) - PT | HC036 | 1 | Hộp | 10x4ml | Nhóm 3 |
| 37 | CaCl2 (solution) (Siemens) | HC037 | 1 | Lọ | 10x15ml | Nhóm 3 |
| 38 | Citrol 1E (Control mức 1) | HC038 | 1 | Hộp | 10x1ml | Nhóm 3 |
| 39 | Cồn sát trùng 90 độ | HC039 | 10 | Chai | 1 Lít/chai | Nhóm 5 |
| 40 | Bộ nhuộm Gram | HC040 | 1 | Bộ | Bộ | Nhóm 5 |
| 41 | Giêm sa | HC041 | 5 | Lọ | 500ml/lọ | Nhóm 6 |
| 42 | Cồn sát trùng 70 độ | HC042 | 7 | Can | 30 lít/can hoặc (20 lít/can) | Nhóm 5 |
| 43 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa | HC043 | 8 | Chai | 500ml/chai | Nhóm 6 |
| 44 | Anti D | SP001 | 1 | Lọ | 10ml/lọ | Nhóm 6 |
| 45 | Anti A | SP002 | 1 | Lọ | 10ml/lọ | Nhóm 6 |
| 46 | Anti B | SP003 | 1 | Lọ | 10ml/lọ | Nhóm 6 |
| 47 | Anti AB | SP004 | 1 | Lọ | 10ml/lọ | Nhóm 6 |
| 48 | Test nước tiểu human 13 thông số | SP005 | 1.500 | Test | 100 test/hộp | Nhóm 3 |
| 49 | CRP Latex | SP006 | 300 | Test | 100 test/hộp | Nhóm 6 |
| 50 | ASO Latex | SP007 | 300 | Test | 100 test/hộp | Nhóm 6 |
| 51 | Test Malaria (Sốt rét) | SP008 | 150 | Test | 25 test/hộp | Nhóm 4 |
| 52 | Test phát hiện định tính nhanh morphin | SP009 | 200 | Test | 50 test/hộp | Nhóm 6 |
| 53 | Test phát hiện định tính nhanh Amphetamin (Strip 4.0) | SP010 | 200 | Test | 50 test/hộp | Nhóm 6 |
| 54 | Test thử ma túy 4 chân | SP011 | 500 | Test | 15 test/hộp | Nhóm 6 |
| 55 | Test nhanh chuẩn đoán HBsAg | SP012 | 400 | Test | 50 test/hộp | Nhóm 5 |
| 56 | Test chuẩn đoán nhanh HIV | SP013 | 300 | Test | 50 test/hộp | Nhóm 6 |
| 57 | Test sốt xuất huyết NS1 | SP014 | 1.000 | Test | 30 test/hộp | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi