Gói thầu: Cung cấp vật tư nước phục vụ sửa chữa tại Ký túc xá Khu A và Khu B

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210579207-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị
Tên gói thầu Cung cấp vật tư nước phục vụ sửa chữa tại Ký túc xá Khu A và Khu B
Số hiệu KHLCNT 20210578424
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 17:37:00 đến ngày 2021-06-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,821,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ vòi sen 3.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
2 Bộ vòi xịt 3.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
3 Đầu vòi sen 3.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
4 Đầu vòi xịt 3.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
5 Bộ cấp cầu khối 3.000 Bộ Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
6 Cóc cầu 8.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
7 Củ vòi sen 2.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
8 Dây cấp nước 50cm 5.200 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
9 Dây cấp nước 40cm 2.300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
10 Nối inox 2 đầu răng ngoài D21 4.100 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
11 Nối inox 2 đầu răng trong ngoài D21 4.100 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
12 Nối inox ren trong ren ngoài D21 4.100 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
13 Núm vặn 8.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
14 Ốc núm vặn lavabo 8.000 con Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
15 Phụ kiện nắp bàn cầu hơi (Ốc bồn cầu) 8.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
16 Bù lon bộ xả (Ốc két nước) 8.000 Bộ Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
17 Ruột vòi 8.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
18 T cầu 4.150 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
19 Vòi Lavabo 1.100 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
20 Vòi Rumine 1.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
21 Xả lavabo 2.300 Bộ Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
22 Cụm gạt trước 3.800 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
23 Chậu lavabo 50 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
24 Két nước bồn cầu (ko phụ kiện) 50 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
25 Nắp bồn cầu 500 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
26 Phễu Inox 304 D60 1.000 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
27 Bát lavabo 1.000 Cặp Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
28 Cụm xả một cấp (cây xả nước bồn cầu) 1.000 cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
29 Đồng hồ nước 21 500 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
30 Đồng hồ nước 27 400 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
31 Đồng hồ nước 34 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
32 Ống PVC 21x1.6 mm (PN15) 200 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
33 Ống PVC 27x 1.8 mm(PN12 ) 200 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
34 Ống PVC 34x 2.0 mm(PN12) 300 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
35 Ống PVC 42x 2.1mm (PN9) 120 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
36 Ống PVC 49 x 2.4 mm PN9 180 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
37 Ống PVC 60x 2.8 mm (PN6) 200 Mét Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
38 Van 21(50c/thùng)PN12 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
39 Van 27 (50c/thùng) PN12 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
40 Van 34 (50c/thùng) PN12 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
41 Tê 60(50c/b) PN6 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
42 Nối RT 60 dày nhựa (70c/b)PN12 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
43 Nối RN 60 nhựa (100c/b) PN12 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
44 Nối 60 dày (150c/b PN6) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
45 Nối 34 RT 27 nhựa (300c/bao) PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
46 Nối 34 dày (300c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
47 Nối rút 27/21 (500c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
48 Nối 27 dày( 500c/b)PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
49 Nối RT 34 nhựa (300c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
50 Nối RT 27 nhựa (500c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
51 Nối RT 21 nhựa ( 500c/b )PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
52 Nối RN 34 nhựa (300C/B PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
53 Nối RN 27 nhựa(500c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
54 Nối RN 21 nhựa ( 500c/b )PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
55 Nối 21 dày (500c/b PN15) 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
56 Co 60 dày (100c/b) PN6 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
57 Co 34 dày(200c/b) PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
58 Co 21 dày (500c/b) PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
59 Co 27 dày (300c/b) PN15 300 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
60 ST Nối 2 Đầu RN 21 (20c/bịch) 325 Cái Chương V, Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->