Gói thầu: Gói thầu số 7: Thiết bị camera + hệ thống mạng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thiết bị camera + hệ thống mạng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 19:05:00 đến ngày 2021-06-07 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,387,114,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera Dome IP | 58 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Camera dài thân xoay IP trong nhà | 20 | Cái | -nt- | ||
| 3 | Switch 24 port | 3 | Cái | -nt- | ||
| 4 | Switch 8 port | 1 | Cái | -nt- | ||
| 5 | Switch 24 port | 1 | Cái | -nt- | ||
| 6 | Switch 24 port | 1 | Cái | -nt- | ||
| 7 | Máy tính cài đặt hệ thống | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 8 | Phần mềm bản quyền | 1 | Cái | -nt- | ||
| 9 | Đầu ghi hình 32 kênh | 3 | Cái | -nt- | ||
| 10 | Màn hình quan sát 43 inch | 3 | Cái | -nt- | ||
| 11 | Dây tín hiệu HDMI | 3 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Ổ cứng 8TB Tím | 6 | Cái | -nt- | ||
| 13 | Bộ lưu điện 2000VA | 1 | Cái | -nt- | ||
| 14 | Cáp mạng Data UTP Cat6 | 4.395 | Mét | -nt- | ||
| 15 | Dây điện 1x2.5 mm2 | 150 | mét | -nt- | ||
| 16 | Ống luồn dây PVC phi 20 | 1.419 | mét | -nt- | ||
| 17 | Khay cáp 300x100x1.5mm | 25 | Mét | -nt- | ||
| 18 | Vật tư phụ | 1 | HT | -nt- | ||
| 19 | Tủ rack 42U | 1 | Cái | -nt- | ||
| 20 | Tủ rack 15U | 25 | Cái | -nt- | ||
| 21 | Bộ phân phối quang 200 port | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 22 | Bộ chuyển đổi quang | 25 | Bộ | -nt- | ||
| 23 | Switch 48 port | 18 | Bộ | -nt- | ||
| 24 | Switch 24 port | 16 | Bộ | -nt- | ||
| 25 | Patch panel 48 port | 18 | Bộ | -nt- | ||
| 26 | Patch panel 24 port | 16 | Bộ | -nt- | ||
| 27 | Bộ tổng đài | 1 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Khung mở rộng cho tổng đài | 1 | Cái | -nt- | ||
| 29 | Card kết nối khung chính tổng đài | 1 | Cái | -nt- | ||
| 30 | Card nguồn loại L | 2 | Cái | -nt- | ||
| 31 | Card 16 trung kế cho Tổng đài | 2 | Cái | -nt- | ||
| 32 | Card nâng cấp 24 nhánh thường Analoge | 13 | Cái | -nt- | ||
| 33 | Card 8 máy nhánh hỗn hợp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 34 | Bàn lập trình tổng đài 24 trung kế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 35 | Tủ 500p | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 36 | Tủ 100p | 4 | Bộ | -nt- | ||
| 37 | Tủ 50p | 13 | Bộ | -nt- | ||
| 38 | Tủ 30p | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 39 | Ổ cắm đơn điện thoại | 765 | Bộ | -nt- | ||
| 40 | Ổ cắm đơn mạng Data | 797 | Bộ | -nt- | ||
| 41 | Bộ phát wifi | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 42 | Bộ phát wifi | 32 | Bộ | -nt- | ||
| 43 | Đế gắn wifi | 34 | Bộ | -nt- | ||
| 44 | Nguồn PoE Adapter | 34 | Bộ | -nt- | ||
| 45 | Cáp điện thoại UTP 50P | 2.372 | Mét | -nt- | ||
| 46 | Cáp điện thoại UTP Cat5 | 63 | Thùng | -nt- | ||
| 47 | Cáp mạng Data UTP Cat6 | 73 | Thùng | -nt- | ||
| 48 | Cáp quang 8 Core | 1.982 | Mét | -nt- | ||
| 49 | Cáp nhảy UTP Cat6 | 813 | Mét | -nt- | ||
| 50 | Thanh quản lý cáp nhảy 1U, 19 inch | 55 | Cái | -nt- | ||
| 51 | Thang cáp 500x100x2mm | 35 | Mét | -nt- | ||
| 52 | Khay cáp 300x100x1.5mm | 20 | Mét | -nt- | ||
| 53 | Khay cáp 150x100x1.5mm | 564 | Mét | -nt- | ||
| 54 | Ống HDPE Ø105/80 | 80 | Mét | -nt- | ||
| 55 | Ống PVC Ø32 | 252 | Mét | -nt- | ||
| 56 | Ống PVC Ø20 | 11.113 | Mét | -nt- | ||
| 57 | Hố ga kéo cáp 1200x1200x1500mm | 2 | Cái | -nt- | ||
| 58 | Mương cáp | 32 | Mét | -nt- | ||
| 59 | Giếng tiếp địa sâu 20m | 2 | Cái | -nt- | ||
| 60 | Cọc tiếp đất D16, L2400mm | 2 | Cái | -nt- | ||
| 61 | Cáp đồng trần C70 mm2 | 200 | Mét | -nt- | ||
| 62 | Cáp đồng bọc CU/PVC 70mm2 | 102 | Mét | -nt- | ||
| 63 | Mối hàn hóa nhiệt | 2 | Cái | -nt- | ||
| 64 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | Cái | -nt- | ||
| 65 | Bộ chống sét lan truyền mạng điện thoại, Data | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 66 | Vật tư phụ | 1 | Lô | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi