Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu và thuê thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Xây dựng |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu và thuê thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579290 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước: Kinh phí ngân sách nhà nước khoán và kinh phí ngân sách nhà nước không khoán |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 18:27:00 đến ngày 2021-06-04 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 973,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát nhiễm mặn (vận chuyển về bãi thử, cự ly 200km) | 500 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Đất đắp nền đường | 500 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Xi măng PC40 | 50 | Tấn | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cốt liệu lớn, cỡ hạt 5-20mm | 50 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cốt liệu nhỏ, cỡ hạt nhỏ hơn 5mm | 35 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2 | 50 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 | 50 | m3 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Vải địa kỹ thuật ART 28 | 800 | m2 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Gỗ làm ván khuôn | 400 | m2 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ô địa kỹ thuật (Geocell) 15-20cm | 600 | m2 | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thuê thiết bị đầm bánh hơi tự hành 16T | 50 | Ca | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Thuê thiết bị máy đầm cóc | 50 | Ca | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Thuê thiết bị máy đầm rung tự hành 18T | 50 | Ca | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Thuê thiết bị máy ủi 110CV | 50 | Ca | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bộ sàng tiêu chuẩn: D400, Cỡ sàng 5, 10, 20, 40, 70mm | 2 | Bộ | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ sàng tiêu chuẩn: D400; Cỡ sàng 0,14; 0,315; 0,63; 1,25; 2,5mm | 2 | Bộ | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Khuôn thép đúc mẫu, cấu kiện: Khuôn 10x10x10cm | 12 | cái | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Khuôn thép đúc mẫu, cấu kiện: Khuôn 15x15x15cm | 12 | cái | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Khuôn thép đúc mẫu, cấu kiện: Khuôn trụ DxH=15x30cm | 12 | cái | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Khuôn thép đúc mẫu, cấu kiện: Khuôn 10x10x40cm | 12 | cái | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tem strain gate đo ứng suất, biến dạng phục vụ nghiên cứu trong phòng và công trình thí điểm | 100 | cái | Tham chiếu mục 2.2. Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi