Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454534-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Hồ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210205485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ chi phí xây dựng (khoảng 12,5 tỷ đồng) và ngân sách huyện Long Hồ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 16:07:00 đến ngày 2021-05-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,244,125,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phát cây đường kính nhỏ, dọn vệ sinh mặt bằng TB 3m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 110,847 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 gốc
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 gốc
6 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 204,6 100m
7 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 100m
8 Cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm ( kẹp cỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 775 m
9 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,14 kg
10 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,368 100m
11 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,672 100m
12 Cừ dừa dài L=6m, N=20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84 m
13 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,3 kg
14 Đào đất khuôn đường và lề đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 176,408 100m3
15 Đắp đất lề đường K = 0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,673 100m3
16 Đắp cát khuôn đường K = 0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 132,575 100m3
17 Đắp cát công trình dày 50cm K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,123 100m3
18 Đắp cát công trình dày 30cm K=0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,074 100m3
19 Xếp đá vỉa 15x25 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,999 100m
20 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,751 100m3
21 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,546 100m2
22 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm TC nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,546 100m2
B Tường chắn
1 Đào đất hố móng xây dựng tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100m3
2 Cát đệm móng tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 m3
3 Bê tông lót móng tường đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 m3
4 Cốt thép D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 tấn
5 Cốt thép D= 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,051 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m2
7 Bê tông móng và tường chắn đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 m3
8 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2 m3
9 Trát tường chắn dày 1cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m2
10 Đắp hoàn trả hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 100m3
C Cọc tiêu
1 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 cái
D Biển báo
1 Đào móng biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 m3
2 Bê tông móng biển báo đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,056 m3
3 Ván khuôn móng biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1056 100m2
4 Cung cấp trụ biển báo D80mm dày 3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,1 m
5 Cung cấp biển báo tam giác 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
6 Cung cấp biển báo tròn D=70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Bulong Biển báo M10x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Cái
9 Cung cấp nắp chụp nhựa BB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
10 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
E Cống ngang đường
1 Đào đất thi công cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,607 100m3
2 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (Ngập đật) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,872 100m
3 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,92 100m
4 Cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm ( kẹp cỗ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 98 m
5 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,88 kg
6 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (ngâp đật) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,548 100m
7 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,392 100m
8 Cừ dừa dài L=6m, N=20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49 m
9 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,76 kg
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,004 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,704 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn ống cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,326 100m2
14 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m3
15 Lắp đặt bọng D1200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 đoạn
16 Gỗ ván làm cửa cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,155 m3
17 Bu lông M10x70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
18 Thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,194 kg
19 Thép tròn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,799 kg
20 Xây gạch ống 8x8x18 bít miệng ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,226 m3
21 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,262 m2
F Cọc treo nắp cống
1 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 tấn
2 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, ĐK =12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,092 tấn
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,073 100m2
4 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,53 m3
5 Đóng cọc BTCT bằng máy đóng cọc 1,2T, KT 15x15cm (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100m
6 Đóng cọc BTCT bằng máy đóng cọc 1,2T, KT 15x15cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
G CẦU TUỔI TRẺ
H Phá dỡ cầu cũ
1 Phá vỡ BTCT cầu cũ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,183 m3
2 Nhổ cọc BTCT trên cạn KT 20x20 (60% VL,NC) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
3 Nhổ cọc BTCT dưới nước KT 20x20 (60% VL,NC) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100m
I Bãi đúc cọc
1 Dọn dẹp mặt bằng bãi đúc cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 100m2
2 Đắp cát tạo phẳng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 100m3
3 Trát vữa dày 3cm M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108 m2
J Đúc cọc (35x35)cm
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,254 tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,367 tấn
3 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,131 tấn
4 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,937 tấn
5 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 tấn
6 Sản xuất gia công thép tấm đầu cọc + HNC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,025 tấn
7 Thép hình hộp nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,288 tấn
8 SX bêtông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,086 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc 35cmx35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,55 100m2
K Đóng cọc
1 Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, KT 35x35cm ( đóng cọc thử) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,59 100m
2 Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, KT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,18 100m
3 Đóng cọc BTCT xiên trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T KT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,77 100m
4 Đập đầu cọc BTCT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,813 m3
L Mố
1 Đào đất thi công mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,182 100m3
2 Đắp đất trước mố, K=0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 100m3
3 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố, cầu trên cạn đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
4 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,984 tấn
5 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,381 tấn
6 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,344 tấn
7 SXLD cốt thép móng, mũ mố cầu trên cạn đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
8 Bê tông móng, mố cầu trên cạn đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,92 m3
9 Vữa xi măng tạo dốc M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
10 Bê tông đá 1x2 M150, lót móng mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,656 m3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,009 100m2
M Bản quá độ + Dầm đỡ
1 SXLD cốt thép bản quá độ, ĐK =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 tấn
2 SXLD cốt thép bản quá độ ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,245 tấn
3 SXLD cốt thép bản quá độ, ĐK=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,618 tấn
4 SXLD cốt thép bản quá độ, D=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 tấn
5 Bê tông bản quá độ M300, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,242 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,105 100m2
7 Lớp đệm đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,156 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,29 m2
N Khe co giãn
1 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
2 Cốt thép D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 tấn
3 Bơm vữa không co ngót khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 m3
O Khung định vị đóng cọc
1 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn L=10m, (ngập đất 6m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
2 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=10m (không ngập đất 4m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
3 Nhổ cọc thép hình trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
4 Khấu hao cọc thép hình (1,17% + 3,5%*2=8,17%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,46 tấn
5 Gia công thép hình khung định vị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,537 tấn
6 Lắp dựng khung định vị trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
7 Tháo dỡ khung định vị mố trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
8 Khấu hao thép hình làm khung định vị (1,5% + 5%*2=11,5%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,537 tấn
P Kết cấu phần trên
Q Dầm dọc I500, L=15m
1 Cung cấp dầm BTDUL .Dầm I, L=15m H8 (giá bao gồm chi phí vận chuyễn đến công trình) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
2 Lắp dầm vào vị trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
3 Cung cấp và lắp đặt gối cầu cao su (300x150x25)mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
R Dầm ngang
1 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,123 m2
2 Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,95 m3
3 SXLD cốt thép dầm ngang, D=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 tấn
4 SXLD cốt thép dầm ngang, D=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,086 tấn
S Bản mặt cầu + Gờ chắn bánh
1 SXLD cốt thép bản mặt cầu ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,007 tấn
2 SXLD cốt thép bản mặt cầu ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,259 tấn
3 SXLD cốt thép bản mặt cầu ĐK=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,106 tấn
4 Bê tông mặt cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,652 m3
5 Ván khuôn BMC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,689 100m2
T Cột lan can cầu
1 SXLD cốt thép lan can ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 tấn
2 SXLD cốt thép ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 tấn
3 SXLD ván khuôn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,119 100m2
4 Bê tông lan can M250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
U Thanh lan can
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,186 tấn
3 Bê tông thanh lan can đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,792 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,223 100m2
5 Lắp thanh lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 cái
6 Sơn cột lan can 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,61 m2
7 CC ống STK D60 dày 3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
V Lắp đặt và tháo dỡ cầu tạm + Đường tạm
1 Đắp đất nền đường k=0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0481 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 100m3
3 Đóng cừ bạch đàn L=8m, N=10cm (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
4 Cung cấp cừ bạch đàn N=10cm ( thanh giằng) (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,4 m
5 Lắp dựng các thanh giằng + đà cầu tạm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,325 1m3 cấu kiện
6 Đinh đĩa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
7 Bulong M16, L=30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 SXLD gỗ ván BMC (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 1m3 cấu kiện
9 Tháo dỡ gỗ ván BMC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 1m3 cấu kiện
10 Nhổ cọc cừ bạch đàn L=8m, N=10cm (NC,MTC*60%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
W Gia cố taluy trước mố
1 Đào đất thi công móng chân khây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,089 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 100m3
3 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,527 100m
4 Cát đệm đầu cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,909 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,432 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn chân khây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,192 100m2
7 Bê tông móng chân khây M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,454 m3
8 SX bê tông tấm lục giác đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,819 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,081 tấn
10 Ván khuôn tấm lục giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,282 100m2
11 Lắp đặt tấm lục giác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 217 cái
12 Láng vữa M75 dày 2cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,23 m2
13 Vữa xi măng chích mạch M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,682 m2
X Đóng cừ gia cố bờ sông
1 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,737 100m
2 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,021 100m
3 Cung cấp cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 275,52 m
4 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 91,91 kg
5 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,164 100m
6 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,102 100m
7 Cung cấp cừ dừa L=6m, N=20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 137,76 m
Y ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU TUỔI TRẺ
Z Đường dẫn vào cầu
1 Đào nền đường, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,57 100m3
2 Đắp đất lề đường, độ chặt K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,631 100m3
3 Xếp đá vỉa 15x25 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,206 100m
4 Đắp cát nền độ chặt K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,401 100m3
5 Đắp cát nền độ chặt K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,15 100m3
6 Đắp cát nền độ chặt K=0,98 dày 30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,29 100m3
7 Thi công lớp CPĐD L1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,648 100m3
8 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3005 100m2
9 Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,301 100m2
AA An toàn giao thông
1 Đào đất thi công trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, móng trụ BB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 m3
3 Cung cấp biển báo tròn D=70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Bu lông biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
7 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 cái
AB CẦU VƯỜN XOÀI NHỎ
AC Phá dỡ cầu cũ
1 Phá vỡ BTCT cầu cũ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,442 m3
2 Nhổ cọc BTCT trên cạn KT 20x20 (60% VL,NC) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
3 Nhổ cọc BTCT dưới nước KT 20x20 (60% VL,NC) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100m
AD Bãi đúc cọc
1 Dọn dẹp mặt bằng bãi đúc cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 100m2
2 Đắp cát tạo phẳng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 100m3
3 Trát vữa dày 3cm M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144 m2
AE Đúc cọc (35x35)cm
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,259 tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,857 tấn
3 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,305 tấn
4 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,186 tấn
5 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,113 tấn
6 Sản xuất gia công thép tấm đầu cọc + HNC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,059 tấn
7 Thép hình hộp nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,672 tấn
8 SX bêtông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,535 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc 35cmx35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,949 100m2
AF Đóng cọc
1 Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, KT 35x35cm ( đóng cọc thử) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,59 100m
2 Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, KT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,18 100m
3 Đóng cọc BTCT xiên trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T KT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,77 100m
4 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, KT 35x35cm (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,36 100m
5 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, KT 35x35cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100m
6 Đập đầu cọc BTCT 35x35cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,813 m3
AG Mố
1 Đào đất thi công mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,183 100m3
2 Đắp đất trước mố, K=0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,059 100m3
3 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố, cầu trên cạn đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
4 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,847 tấn
5 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,133 tấn
6 SXLD cốt thép móng, mố, mũ mố cầu trên cạn đk =18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,344 tấn
7 SXLD cốt thép móng, mũ mố cầu trên cạn đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 tấn
8 Bê tông móng, mố cầu trên cạn đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,62 m3
9 Vữa xi măng tạo dốc M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
10 Bê tông đá 4x6 M150, lót móng mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,656 m3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,794 100m2
AH Bản quá độ + Dầm đỡ
1 SXLD cốt thép bản quá độ, ĐK =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 tấn
2 SXLD cốt thép bản quá độ ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,245 tấn
3 SXLD cốt thép bản quá độ, ĐK=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,618 tấn
4 SXLD cốt thép bản quá độ, D=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 tấn
5 Bê tông bản quá độ M300, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,23 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,104 100m2
7 Lớp đệm đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,16 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,29 m2
AI Trụ
1 Bê tông móng trụ và thân trụ đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,12 m3
2 Bê tông xà mũ trụ và đá kê gối cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,032 m3
3 SXLD cốt thép trụ cầu, đường kính cốt thép ĐK =8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,195 tấn
4 SXLD cốt thép trụ cầu, đường kính cốt thép ĐK =10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 tấn
5 SXLD cốt thép trụ cầu, đường kính cốt thép ĐK =12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,679 tấn
6 SXLD cốt thép trụ cầu, đường kính cốt thép ĐK =20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 tấn
7 SXLD cốt thép trụ cầu, đường kính cốt thép ĐK =25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,214 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,898 100m2
9 Vừa tạo dốc M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 m2
AJ Khung định vị đóng cọc
1 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=10m (ngập đất 6m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
2 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=10m (không ngập đất 4m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
3 Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước, L=10m (ngập đất 6m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
4 Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước, L=10m (không ngập đất 4m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100m
5 Nhổ cọc thép hình trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
6 Nhổ cọc thép hình dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
7 Khấu hao cọc thép hình (1,17%*2 + 3,5%*4=16,34%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,46 tấn
8 Gia công thép hình khung định vị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,537 tấn
9 Lắp dựng khung định vị mố trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
10 Tháo dỡ khung định vị mố trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
12 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,074 tấn
13 Khấu hao thép hình làm khung định vị (1,5%*2 + 5%*4=23%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,537 tấn
AK Kết cấu phần trên
AL Dầm dọc I400, L=9m
1 Cung cấp dầm BTDUL .Dầm I400, L=9m H8 (giá bao gồm chi phí vận chuyễn đế công trình) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
2 Lắp dầm vào vị trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
3 Cung cấp và lắp đặt gối cầu cao su (250x150x25)mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
AM Dầm ngang
1 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,306 m2
2 Bê tông dầm ngang cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,237 m3
3 SXLD cốt thép dầm ngang, D=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,094 tấn
4 SXLD cốt thép dầm ngang, D=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,229 tấn
AN Bản mặt cầu + Gờ chắn bánh
1 SXLD cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,013 tấn
2 SXLD cốt thép bản mặt cầu ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,323 tấn
3 SXLD cốt thép bản mặt cầu ĐK=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,194 tấn
4 Bê tông mặt cầu đá 1x2 M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,508 m3
5 Ván khuôn BMC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,239 100m2
AO Khe co giãn
1 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m
2 Cốt thép D=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1999 tấn
3 Bơm vữa không co ngót khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,864 m3
AP Cột lan can cầu
1 SXLD cốt thép cột lan can ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 tấn
2 SXLD cốt thép cột ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,105 tấn
3 SXLD ván khuôn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,198 100m2
4 Bê tông lan can M250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,801 m3
AQ Thanh lan can
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,28 tấn
3 Bê tông thanh lan can đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,171 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn thanh lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,312 100m2
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 cái
6 Sơn cột lan can 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,894 m2
7 CC ống STK D60 dày 3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
8 Bu lông M10x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128 bộ
9 Thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,824 kg
10 Cung cấp biển báo vuông 1,2x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 120x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
AR Lắp đặt và tháo dỡ cầu tạm + Đường tạm
1 Đóng cừ bạch đàn,N=10cm (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 100m
2 Cung cấp cừ bạch đàn N=10cm ( thanh giằng) (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117 m
3 Lắp dựng các thanh giằng + đà cầu tạm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,918 1m3 cấu kiện
4 Đinh đĩa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 kg
5 Bulong M16, L=30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 SXLD gỗ ván BMC (bao gồm KH) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,864 1m3 cấu kiện
7 Tháo dỡ gỗ ván BMC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,864 1m3 cấu kiện
8 Nhổ cọc cừ bạch đàn N=10cm (NC,MTC*60%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,08 100m
AS Đóng cừ gia cố bờ sông
1 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (cọc ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,906 100m
2 Đóng cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,016 100m
3 Cung cấp cừ tràm L=3,8m, N3,5-4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,4 m
4 Thép Đk=6mm buộc cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,76 kg
5 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,56 100m
6 Đóng cừ dừa L=6m, N=20cm (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
7 Cung cấp cừ dừa L=6m, N=20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
AT ĐƯỜNG VÀO CẦU VUỒN XOÀI NHỎ
AU Tường chắn đường vào cầu
1 Đóng cừ tràm L = 4,6m, N = 4,5-5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,798 100m
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,852 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7083 100m2
4 Bê tông tường chắn đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,337 m3
5 Vải địa kỹ thuật chèn khe Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2182 100m2
6 Cốt thép D=8mm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1853 tấn
7 Cốt thép D=10mm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5644 tấn
8 Cốt thép D=12mm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0884 tấn
9 Cốt thép D=18mm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5895 tấn
10 Cốt thép D=20mm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
AV Cột lan can tường chắn
1 SXLD cốt thép cột ĐK=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 tấn
2 SXLD cốt thép cột ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0755 tấn
3 SXLD ván khuôn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1427 100m2
4 Bê tông lan can đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,576 m3
AW Thanh lan can tường chắn
1 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0481 tấn
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2219 tấn
3 Bê tông thanh lan can đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,946 m3
4 SXLD thảo dỡ ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2522 100m2
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56 cái
6 Sơn lan can 2 lớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 298,376 m2
AX Đường dẫn vào cầu
1 Đào nền đường, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,44 100m3
2 Đắp đất lề đường, độ chặt K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,65 100m3
3 Xếp đá vỉa 15x25 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5341 100m
4 Đắp cát nền độ chặt K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,75 100m3
5 Đắp cát nền độ chặt K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,358 100m3
6 Đắp cát nền độ chặt K=0,98 dày 30cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,196 100m3
7 Thi công lớp CPĐD L1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,601 100m3
8 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,987 100m2
9 Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,987 100m2
AY Tường chắn đường dân sinh
1 SXLD tháo dở ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,26 100m2
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,63 m3
3 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,632 m3
4 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,8 m2
AZ Đường dân sinh
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,035 m3
2 SXLD cốt thép mặt đường D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 tấn
3 SXLD ván khuôn mặt đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m2
4 Trải tấm nhựa ni lông mặt đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,378 100m2
BA An toàn giao thông
1 Đào đất thi công trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m3
2 Bê tông đá 1x2 M200, móng trụ BB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,528 m3
3 Cung cấp biển báo tròn D=70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Cung cấp biển báo tam giác 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 Cung cấp trụ biển báo D80mm dày 3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,02 m
7 Cung cấp nắp chụp trụ BB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
8 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Bu lông biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
11 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->