Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210311158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 16:07:00 đến ngày 2021-05-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Địa phận Hà Nội | |||
| 1 | Đào móng cột (đất cấp II) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,707 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,624 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,963 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,382 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,007 | tấn |
| 6 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,362 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 151 | cái |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,301 | tấn |
| 9 | Gia công hàng rào lưói thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.189,8 | m2 |
| 10 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.189,8 | m2 |
| 11 | Vận chuyển thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,343 | 10 tấn |
| 12 | Đắp đất K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,197 | 100m3 |
| B | Địa phận Bắc Ninh | |||
| 1 | Tháo dỡ phần hàng rào thép kết cấu sắt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | tấn |
| 2 | Gia công hàng rào lưói thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,6 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,6 | m2 |
| 4 | Vận chuyển thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 10 tấn |
| C | Địa phận Thái Nguyên | |||
| 1 | Đào móng cột hố trụ (đất cấp II) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,268 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,504 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,463 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,479 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,596 | tấn |
| 6 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,597 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 271 | cái |
| 8 | Gia công hàng rào lưói thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.906,2 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.906,2 | m2 |
| 10 | Vận chuyển thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,152 | 10 tấn |
| 11 | Đắp đất K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,331 | 100m3 |
| D | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi