Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210307899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:55:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,421,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THCS Duy Tân | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,92 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,92 | m2 |
| 3 | Quét sika chống thấm sê nô, tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,92 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,76 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.254 | m |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,28 | m2 |
| 7 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,013 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,48 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,28 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,76 | m2 |
| 11 | Cung cấp cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính cường lực 8mm chia ô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,28 | m2 |
| 12 | Cung cấp cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính mờ an toàn dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m2 |
| 13 | Cung cấp lanh tô 1,1*0,1*0,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Tháo dỡ tay vịn hành lang sắt D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,9 | m |
| 15 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,201 | m2 |
| 16 | Đục nhám bề mặt liên kết gạch xây mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,34 | m2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,316 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,27 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can inox 304 hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,495 | m2 |
| 20 | Cung cấp lan can inox 304 hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,495 | m2 |
| 21 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,176 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,375 | m2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,722 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,312 | m2 |
| 26 | Đục nhám mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,62 | m2 |
| 27 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,04 | 1m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,986 | 1m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm wc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,324 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | 100m3 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.894,659 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,062 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.894,659 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,422 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.789,318 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,695 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp tắc kê nỡ D16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 39 | Uốn cong ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,807 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 46 | Tháo trần, khoan lỗ sàn, chống thấm, lắp trần lại, đào đất câu ống...tại vị trí lắp bồn cầu mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | công |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 50 | Lắp đặt gương soi 3,6x1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu sàn kt 150x150 inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp dựng khung sắt đỡ mặt đá lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 53 | Cung cấp khung sắt đỡ mặt đá lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,756 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 58 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt nhựa đường kính nút bịt 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 63 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt co ren trong D27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê ren trong D27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt ren ngoài 2 đầu D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt bịt ren ngoài D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 70 | Lắp đặt van tê D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 71 | Cao su non | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 72 | Keo 500g | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| B | Trường Mầm non 1/6 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,195 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,55 | 1m2 |
| 3 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3 | 1m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 10 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,212 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,9 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp bulông 20x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng máng xối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | md |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,955 | m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 25 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch xi măng 40x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | 1m2 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m |
| C | Trường THCS Thắng Nhất | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,785 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 3 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | 1m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | 1m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi 3,6x1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp dựng khung sắt đỡ mặt đá lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 9 | Cung cấp khung sắt đỡ mặt đá lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 10 | Lát đá mặt lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,378 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 15 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt co ren trong D27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê ren trong D27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt ren ngoài 2 đầu D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt bịt ren ngoài D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Cao su non | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 25 | Keo 500g | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 26 | Tháo dỡ hàng rào củ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9 | m2 |
| 27 | Lắp dựng chông sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m2 |
| 28 | Cung cấp chông sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m2 |
| 30 | Đào móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,567 | m3 |
| 31 | Bê tông lót hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 35 | Cung cấp tấm đan 1,0*1,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,84 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | m3 |
| 38 | Đào đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,74 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m |
| 40 | Bê tông lót nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | m3 |
| 41 | Lát gạch sân gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,84 | m2 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi