Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phù Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:51:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 305,68 | m3 |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49,91 | 10m |
| 3 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 499 | m2 |
| 4 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.680,06 | m2 |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 107,77 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 105,35 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 356,76 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 257,08 | m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58,28 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 131,46 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 74,2 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,78 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 880 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 99,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,97 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,9 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,97 | tấn |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,16 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,58 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,59 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,55 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,59 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 124,5 | m2 |
| 16 | Láng đáy hố ga, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,44 | m2 |
| 17 | Lưới thu nước bằng Composite | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 166 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 166 | cấu kiện |
| 19 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,29 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,29 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 157,02 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 702,62 | m2 |
| 23 | Láng đáy hố ga, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 396,98 | m2 |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,67 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,95 | 100m2 |
| C | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 151,8 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá hộc cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 385,51 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hộc 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 108.8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 385,51 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 151,8 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 151,8 | tấn |
| 6 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,25 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,86 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,86 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 499,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 100.8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 440,92 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bùn lẫn rác 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 100.8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58,28 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,57 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,57 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,57 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 21 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện Vận chuyển - cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 858,51 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 858,51 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cát các loại 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 119,5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 858,51 | m3 |
| 24 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện Vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 497,64 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 497,64 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 119,5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 497,64 | m3 |
| 27 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 96,59 | 1000v |
| 28 | Vận chuyển gạch xây các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 96,59 | 1000v |
| 29 | Vận chuyển gạch xây các loại, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 96,59 | 1000v |
| 30 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 96,59 | 1000v |
| 31 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 180,43 | tấn |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 180,43 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 119,5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 180,43 | tấn |
| 34 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 180,43 | tấn |
| 35 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 119,5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 38 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6 | tấn |
| 40 | Vận chuyển thép các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6 | tấn |
| 41 | Vận chuyển thép các loại 10m tiếp theo, cự ly vận chuyển 119,5m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6 | tấn |
| 42 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi