Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19D – Hai Bà Trưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19D – Hai Bà Trưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 17:54:00 đến ngày 2021-05-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,914,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 570,000,000 VNĐ ((Năm trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thiết bị | |||
| 1 | DMA1.1 - Đồng hồ đo lưu lượng từ DN80 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | DMA1.1- Bộ truyền dữ liệu - DMA1.1 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | DMA1.2 - Đồng hồ điện từ DN200 | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | DMA1.2 - Bộ truyền dữ liệu | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | DMA1.3 - Đồng hồ điện từ DN200 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | DMA1.3 - Đồng hồ điện từ D150 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | DMA1.3 - Bộ truyền dữ liệu | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | DMA2 - Đồng hồ điện từ DN150 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | DMA2 - Bộ truyền dữ liệu | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| B | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm (Bằng số MNM DN100 nối với ống hiện trạng) | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 4 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 5 | Đầu nối bằng bích D110 - HDPE | Theo E-HSMT | 0,5 | bộ |
| 6 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 7 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Van cổng ty chìm BB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm (Bằng số MNM DN100 nối với ống hiện trạng) | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 12 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 13 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 31 | cái |
| 16 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 31 | cái |
| C | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Ống HDPE D225, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,59 | 100m |
| 2 | Ống ngắn D225-HDPE, L=1M | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 3 | Van cổng BB DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tê BB DN200/200-DI | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cút DN225x90o-HDPE | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đầu nối bằng bích D225 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Vành bích thép D225 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 10 | Cắt ống thép DN200 | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 11 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 3 | mối |
| 12 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Van cổng BB DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cắt ống DN200 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 19 | Miệng khóa gang (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Nước xúc xả, thử áp lực | Theo E-HSMT | 27,6674 | m3 |
| 22 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 1 | công |
| 23 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 24 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 25 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm | Theo E-HSMT | 0,59 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo E-HSMT | 0,59 | 100m |
| D | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,42 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 1,8904 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 13,3432 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0334 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0013 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 1,4297 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 19 | Thang khỉ | Theo E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,1496 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1167 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,2985 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1169 | 100m3 |
| 27 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt nắp ga | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 1,5964 | m3 |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,152 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,6221 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,3463 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0109 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4147 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,8294 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 1,3813 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1536 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0077 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1508 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 0,0166 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0151 | 100m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,2976 | m3 |
| 52 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 11,2 | 10m |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 38,88 | m3 |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,303 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 4,7297 | m3 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,4257 | 100m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 67 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 22,77 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2277 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2277 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2277 | 100m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,7219 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 2,2048 | m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1984 | 100m3 |
| 79 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 81 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block tận dụng lại (80%): | Theo E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 82 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block làm mới (20%) | Theo E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 83 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,74 | 10m |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (80% KL đào) | Theo E-HSMT | 8,2368 | m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 93 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,945 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0579 | 100m2 |
| 97 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Bu lông | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,7777 | m3 |
| 100 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,936 | m3 |
| E | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,18 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 4 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 3,717 | m3 |
| 5 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV (80% khối lượng) | Theo E-HSMT | 0,1487 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2189 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2189 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2189 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 4,651 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,186 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2326 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2326 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2326 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (10%) | Theo E-HSMT | 2,3255 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,2093 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,1239 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,476 | 100m |
| 23 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 25 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 26 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV (80% khối lượng) | Theo E-HSMT | 0,0583 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,1428 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,5284 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp | Theo E-HSMT | 1,6242 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,1462 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,148 | 100m |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 47 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,6048 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7069 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0683 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 58 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 62 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Bu lông | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0794 | tấn |
| 65 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 1,2083 | m3 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 67 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 69 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 71 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 72 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 73 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,1875 | 100m |
| 74 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0727 | 100m2 |
| 75 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0727 | 100m2 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,6541 | m3 |
| 77 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,5552 | m3 |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0622 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0778 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0778 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0778 | 100m3 |
| 86 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0145 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,3998 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,617 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0798 | 100m2 |
| 90 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 91 | Bu lông | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 1,1243 | m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,1012 | 100m3 |
| 94 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 95 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 96 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 97 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 98 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 99 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| F | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 4,24 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN225/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Tê HDPE DN63x50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Côn HDPE D63/50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 13 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 9,8188 | m3 |
| 14 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 2 | công |
| 15 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 16 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 4,24 | 100m |
| 18 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 4,24 | 100m |
| G | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 0,8337 | m3 |
| 10 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 2 | công |
| 11 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 12 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 14 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m |
| H | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 5,082 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 3,2847 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần tận dụng 80% | Theo E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, phần làm mới 20% | Theo E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo E-HSMT | 78,2 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 13m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2346 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2346 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2346 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 47,8975 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 13m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 47,8975 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,479 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,479 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,479 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 47,1302 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 57,4988 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 33m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 57,4988 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 33m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 23,46 | m3 |
| 31 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 35 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,052 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 2,0485 | m3 |
| 40 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 42 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần tận dụng 80% | Theo E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 43 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, phần làm mới 20% | Theo E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 44 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 53,2 | 10m |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 13m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 184,68 | m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,4617 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 13m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 230,85 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 2,3085 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 2,3085 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,3085 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 6,1893 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 22,4661 | m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 2,0219 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 274,0864 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 33m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 274,0864 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 65 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 14,742 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1474 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4594 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 75 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,4283 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1285 | 100m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0126 | m3 |
| 78 | Lát đá tự nhiên dày 30mm - Phần tận dụng lại 50% | Theo E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 79 | Lát đá tự nhiên dày 30mm - Phần thay mới 50% | Theo E-HSMT | 6,3 | m2 |
| I | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0763 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 2,0713 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 2,0713 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 20 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 21 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 0,1746 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 40 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 2,464 | 100m |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 43 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 7,128 | m3 |
| 44 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV (80% KL) | Theo E-HSMT | 0,2851 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4202 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4202 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,4202 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 15,3648 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,6146 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,7683 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,7683 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7683 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,2288 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 2,9063 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp | Theo E-HSMT | 7,973 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,7176 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,2376 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 60 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| J | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 59 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 700 | cái |
| 3 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN63x32 và DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 thay Tê khởi thủy DN63x25 và DN63x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 5 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN50x32 và DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 350 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 thay Tê khởi thủy DN50x25 và DN50x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 350 | cái |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN63x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 158 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 157 | cái |
| 11 | Gioăng vòng kẹp DN63 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 53 | cái |
| 12 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 631 | cái |
| 13 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 172 | cái |
| 14 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 170 | cái |
| 15 | Lắp đặt Côn thu DN32x25 | Theo E-HSMT | 190 | cái |
| 16 | Lắp đặt Ống PE DN25 (1.8m / 1 đoạn / 1 hộ KH-với ĐKT) | Theo E-HSMT | 25,44 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 1,2482 | m3 |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 25,44 | 100m |
| 19 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D25mm | Theo E-HSMT | 25,44 | 100m |
| K | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 456 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 57 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 114 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 57 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,57 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,57 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,57 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 114 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 112,8814 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 112,8814 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 112,8814 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 57 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 56,5 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 13,56 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1356 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1356 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1356 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 4,9741 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0565 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 2,825 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 11,3 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 45,2 | m2 |
| 29 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 60,8 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 32 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 19 | m2 |
| 45 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 8,36 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0836 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0836 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0836 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 6,46 | m3 |
| 53 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 3,8 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 15,2 | m2 |
| 57 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 121,6 | 10m |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 60 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 70 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 72 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 57 | m2 |
| 73 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0057 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0057 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0057 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 19,95 | m3 |
| 81 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 84 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 45,6 | m2 |
| L | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 39,3992 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 50,19 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 40,977 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E-HSMT | 13,05 | 100m |
| 5 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 8,7429 | |
| 6 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 4,95 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống DN200-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 3,6667 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 20mm | Theo E-HSMT | 3,6667 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 2 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống DN100-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 14,3333 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E-HSMT | 14,3333 | mối nối |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt van chặn BB DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt van chặn BB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê gang EE DN200/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê gang EE DN100/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Măng sông nối nhanh EE DN200 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Măng sông nối nhanh EE DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 30 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 31 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 32 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 6 | mối |
| M | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 1,0833 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 1,38 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 91,1856 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E-HSMT | 29,04 | 100m |
| 5 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 29,4081 | m3 |
| 6 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 16,65 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống DN200-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm | Theo E-HSMT | 8 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 4 | mối nối |
| 11 | Tháo dỡ, lắp đặt van chặn BB DN150 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê gang EE DN150/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Măng sông nối nhanh EE DN200 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Măng sông nối nhanh EE DN150 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt van DN200 lắp tạm thử áp lực (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Tháo dỡ, lắp đặt mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Tháo dỡ, lắp đặt bích thép đặc dn200 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 26 | Mối nối mềm BE DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 28 | Cắt ống gang DN150 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 29 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 4 | mối |
| 30 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt đoạn ống gang UU DN200, l=1.0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| N | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 32,7 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 13,485 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 15km bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1349 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T,cự ly 15km đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1349 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, cự ly 15km đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1349 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 66,57 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 5,075 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 70,0671 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 1,466 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0773 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4088 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,2945 | m3 |
| 13 | Cốt thép gối đỡ tê ĐK,=10mm | Theo E-HSMT | 0,0397 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 13,485 | m3 |
| O | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,692 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo E-HSMT | 28,35 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3339 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 27,0129 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo E-HSMT | 5,022 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0193 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,2975 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (100%) | Theo E-HSMT | 32,0349 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3203 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3203 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3203 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| P | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 41,4205 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo E-HSMT | 17,58 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 209,19 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Ống HDPE DN75 | Theo E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 25,5 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN200/2" | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 37 | cái |
| 10 | Lắp đặt Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 56 | cái |
| 11 | Lắp đặt kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 56 | cái |
| 12 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 103 | cái |
| 13 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 103 | cái |
| 14 | Nối chuyển DN63/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 52 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút HDPE DN63/90 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 104 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê HDPE DN63x63 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 56 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút HDPE DN63/90 (Thay thế cút hiện trạng) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút HDPE DN50/90 (Thay thế cút hiện trạng) | Theo E-HSMT | 29 | cái |
| 22 | Lắp đặt Nút bịt HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 93 | cái |
| 24 | Lắp đặt Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 51 | cái |
| 26 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 19 | cái |
| 27 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 203 | cái |
| 28 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 52 | cái |
| 30 | Nút bịt PE DN63 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 104 | cái |
| Q | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 6,8026 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 33,54 | 100m |
| 4 | Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 3,39 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN200/2" | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 8 | Kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 9 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| 10 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| 11 | Nối chuyển DN63/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN63/90 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 60 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 21 | cái |
| 16 | Cút HDPE DN63/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 37 | cái |
| 22 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 24 | Nút bịt PE DN63 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 60 | cái |
| R | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 641,98 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 196,515 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 17,3 | m2 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 7,326 | 100m |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 196,515 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,9686 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,9686 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,9686 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 260,6353 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 142,17 | m3 |
| 12 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 463,4286 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 528,5649 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,0281 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,0281 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,0281 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 196,515 | m3 |
| 19 | Đắp cát vàng đệm dưới gạch block | Theo E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 22 | Lát đá granite vỉa hè (VL thay mới 50%) | Theo E-HSMT | 8,65 | m2 |
| 23 | Lát đá granite vỉa hè (VL tận dụng 50%) | Theo E-HSMT | 8,65 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo E-HSMT | 1,384 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 463,7436 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 44m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 463,7436 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 196,515 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 44m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 196,515 | m3 |
| S | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 9,124 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 92,16 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1 km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,0854 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,0854 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo , đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,0854 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 4,9338 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 66,364 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 71,2978 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,713 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,713 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,713 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,3072 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,6144 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 2,048 | 100m2 |
| T | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Ống PE DN32 dự kiến thay thế | Theo E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 2 | Tê khởi thủy thay thế DN63x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tê khởi thủy thay thế DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Tê khởi thủy thay thế DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 5 | Tê khởi thủy thay thế DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN63 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 70 | cái |
| 8 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 11 | Ống dịch vụ D63 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Ống dịch vụ D50 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 35 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 70 | cái |
| 15 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0764 | m3 |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D32mm | Theo E-HSMT | 0,95 | 100m |
| U | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4" ren ngoài (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 256 | cái |
| V | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 28,16 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 2,6214 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 10,4858 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng thủ công 24m tiếp theo | Theo E-HSMT | 2,6214 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 10,4858 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1049 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1049 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1049 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 10,4858 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 10,4858 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 10,4858 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 2,6214 | m3 |
| W | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 4 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.258 | cái |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.263 | cái |
| X | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 126,39 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 11,7658 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 47,063 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 11,2469 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1177 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1177 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1177 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 47,063 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4706 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4706 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4706 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 47,063 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 47,063 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 47,063 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 11,2469 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 6,2472 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,8017 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 1,8646 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,3124 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,2494 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 4,9976 | m2 |
| Y | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.519 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.511 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.8m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.519 | cái |
| 5 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.519 | cái |
| Z | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 13,9 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 27,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 13,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 27,8 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 27,5287 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 27,5287 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo | Theo E-HSMT | 27,5287 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 13,9 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 13,75 | m2 |
| 16 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 1,2105 | m3 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0138 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,6875 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 2,75 | m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 11 | m2 |
| AA | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN25 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Ống PE DN32 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE D40 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN50 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| AB | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 5,75 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,4375 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,5637 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2875 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,15 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 4,6 | m2 |
| AC | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Ống PE DN63 (0.4m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút chuyển PE 63x2" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D2" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Nối chuyển ren ngoài 63x2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Đoạn ống HDPE DN63 (l=0,1m/hộ) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Bích thép ren DN2" | Theo E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt Đồng hồ siêu âm DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van 1 chiều D2" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Nối chuyển ren ngoài 50x2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Đoạn ống HDPE DN50 (l=0,1m/hộ) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cút PE 50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN50 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| AD | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,512 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1229 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0461 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0256 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,1024 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,4096 | m2 |
| AE | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4' (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Van 1 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút chuyển PE 40x1.1/4" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Van 1 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Nối chuyển ren ngoài 32x1" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút PE 50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN50 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2' (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Van 1 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Nối chuyển ren ngoài 40x1.1/4" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN1", DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| AF | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,7168 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,172 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0645 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0358 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,1434 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,5736 | m2 |
| AG | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN25x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN32x1" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông DN40x1.1/4" (1 cái /1 hộ KH) ren trong | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đoạn ống HDPE DN50 (l=0,4m/hộ) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PE 50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Ống PE DN50 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN50x1.1/2" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| AH | DMA1.1 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 3 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,2641 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 2,4 | m2 |
| AI | DMA1.1 - PHẦN PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Cải tạo bể chứa - Cải tạo bể chứa | |||
| 1 | Phá dỡ đan nắp bể | Theo E-HSMT | 4,5533 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo E-HSMT | 3,9028 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo E-HSMT | 0,7801 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 5 | Vận chuyển, bê tông phá dỡ, vữa XM phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 9,8842 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0988 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0988 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0988 | 100m3 |
| 9 | Đục nhám bề mặt | Theo E-HSMT | 45,312 | 1m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100 | Theo E-HSMT | 45,312 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 0,7801 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0237 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0831 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 0,0969 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 5,8468 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp bể | Theo E-HSMT | 0,8569 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bể | Theo E-HSMT | 0,2473 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp bể | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo E-HSMT | 39,734 | m2 |
| 20 | Hút bể phốt | Theo E-HSMT | 14 | m3 |
| 21 | Đổ cát lấp bể | Theo E-HSMT | 0,224 | 100m3 |
| AJ | DMA1.1 - PHẦN PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Cải tạo bể chứa - Sản xuất bể inox | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,0486 | tấn |
| 2 | Gia công kết cấu thép Thành bể | Theo E-HSMT | 0,0896 | tấn |
| 3 | Gia công kết cấu thép Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,0783 | tấn |
| 4 | Lưới inox chống côn trùng đan ô vuông bằng sợi inox dày 0,4mm | Theo E-HSMT | 0,5184 | m2 |
| 5 | Gia công kết cấu thép Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,1776 | tấn |
| 6 | Gia công kết cấu thép Thành bể | Theo E-HSMT | 0,4568 | tấn |
| 7 | Gia công kết cấu thép Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,2262 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | Theo E-HSMT | 0,5464 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,2953 | tấn |
| AK | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ từ BB DN80 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Van cổng BB DN80 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Côn D100/80-HDPE | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Y lọc DN80-ST | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ống thép DN80-ST | Theo E-HSMT | 0,0137 | 100m |
| 7 | Bích thép rỗng DN80 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 8 | Đoạn ống BE DN100-DI | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lá chắn thép DN140x80x3mm | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 13 | Tê 2"x1" | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Kép D1" | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 15 | Bộ ba D1" | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 16 | Van D1" | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Nối thẳng ren ngoài PPR 32x1" | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 20 | Côn D2"x1" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Kép D1" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Bộ ba D1" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Van D1" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Cút D1" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Nối thẳng ren ngoài PPR 32x1" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 7,44 | 100m |
| 28 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 29 | Ống HDPE D110, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 30 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 1,55 | 100m |
| 31 | Đai khởi thủy DN110/2" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 33 | Ống sắt tráng kẽm D50 | Theo E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 34 | Kép DN50-HDPE | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Van 2 chiều D2" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Cút HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Khâu nối ren ngoài HDPE DN50/2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Ống sắt tráng kẽm D50 | Theo E-HSMT | 3,17 | 100m |
| 39 | Van 2 chiều D2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 40 | Tê UU DN50/50 - TTK | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Cút UU DN50x90 - TTK | Theo E-HSMT | 26 | cái |
| 42 | Ống PPR DN90 | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m |
| 43 | Ống PPR DN40 | Theo E-HSMT | 0,102 | 100m |
| 44 | Van 2 chiều D40 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Tê PPR DN90x90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Tê PPR DN90x40 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tê PPR DN40x40 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 48 | Côn HDPE D110/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Vành bích thép D80 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Đầu nối bích PPR D90mm | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Bích đặc DN80 | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 52 | Nước xúc xả T=1h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 14,6292 | m3 |
| 53 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 2 | công |
| 54 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 55 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 7,44 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 58 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 32mm | Theo E-HSMT | 7,44 | 100m |
| 59 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 60 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 1,25 | 100m |
| AL | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 7cm | Theo E-HSMT | 56 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 22,425 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa XM phá dỡ bằng thủ công 24m | Theo E-HSMT | 22,425 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 76,275 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7628 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7628 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7628 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp II | Theo E-HSMT | 74,7835 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 22,425 | m3 |
| 10 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu | Theo E-HSMT | 774 | m |
| 11 | Phá dỡ nền gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 232,2 | m2 |
| 12 | Vữa chèn ống M75 | Theo E-HSMT | 2,322 | m3 |
| 13 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 232,2 | m2 |
| AM | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Ống D25 PPR (L=1m) | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| 2 | Tê D32x25 PPR | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 0,216 | 100m |
| 4 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E-HSMT | 0,216 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0106 | m3 |
| AN | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 19,305 | m2 |
| 2 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 19,305 | m2 |
| AO | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Cút 25x90o PPR | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Ống D25 PPR (L=0.2m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cút 90° PPR 25x3/4" ren ngoài | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren ngoài PPR 20x1/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Ống D20 PPR (L=0.1m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cút 90° PPR 20 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| AP | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,1024 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 5 | Vữa lót dưới hố | Theo E-HSMT | 0,0105 | m3 |
| AQ | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Cút 25x90o PPR | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 2 | Ống D25 PPR (L=0.2m) | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D1/2" | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 4 | Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 6 | Cút 90° PPR 25x3/4" ren ngoài | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 7 | Nối chuyển ren ngoài PPR 20x1/2" | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 8 | Ống D20 PPR (L=0.1m) | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 9 | Cút 90° PPR 20 | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 10 | đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| AR | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 14,6432 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo , đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 5 | Vữa lót nền gạch M75 | Theo E-HSMT | 0,9009 | m3 |
| AS | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Ống D20 PPR (L=0.2m) | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| 2 | Ống D20 PPR (L=0.4m) | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| 3 | Cút 90° PPR 20 | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| 4 | Nối thẳng ren trong PPR 20x1/2" | Theo E-HSMT | 144 | cái |
| AT | DMA1.1 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 12,87 | m2 |
| 2 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 12,87 | m2 |
| AU | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống HDPE D110, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 2,02 | 100m |
| 2 | Cút DN110x90o-HDPE | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cút DN110x45o-HDPE | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Tê D110/110-HDPE | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 9 | Đầu nối bằng bích D110 | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 2 | bích |
| 11 | Bích đặc DN100-ST | Theo E-HSMT | 0,5 | bích |
| 12 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm (Bằng số MNM DN100 nối với ống hiện trạng) | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 15 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 16 | Đầu nối bằng bích D110 | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 18 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 22 | Đầu nối bằng bích D110 - HDPE | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 24 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Van cổng ty chìm BB DN100 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 28 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 32 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 33 | Nước xúc xả, thử áp lực | Theo E-HSMT | 22,6406 | m3 |
| 34 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 6 | công |
| 35 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 6 | ca |
| 36 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 37 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 2,02 | 100m |
| 38 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo E-HSMT | 2,02 | 100m |
| AV | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Ống HDPE D110, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 10,18 | 100m |
| 2 | Cút DN110x90o-HDPE | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Cút DN110x45o-HDPE | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Tê D110/110-HDPE | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Tê BB DN200/100-DI | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tê BB DN100/100-DI | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 10 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 3 | mối |
| 12 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 7 | mối |
| 13 | Đầu nối bằng bích D110 | Theo E-HSMT | 8,5 | bộ |
| 14 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 8,5 | bích |
| 15 | Bích đặc DN100-ST | Theo E-HSMT | 0,5 | bích |
| 16 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 20 | Đầu nối bằng bích D110 - HDPE | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 22 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Đồng hồ điện từ DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Van cổng BB DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Cắt ống DN200-DI | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 29 | Cảm biến áp lực Datalogger (Phần thiết bị) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Bích rỗng DN200-ST | Theo E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 31 | Lá chắn thép DN300x200x5 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Ống thép UU DN200-ST | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m |
| 35 | Thay thế đồng hồ cơ DN200 thành đồng hồ điện từ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Thay thế đồng hồ từ DN200 thành đồng hồ điện từ | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Theo E-HSMT | 6 | m |
| 38 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo E-HSMT | 4 | cọc |
| 39 | Ống HDPE DN50, PN10, PE80 | Theo E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 40 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 42 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 43 | Mối nối mềm EB DN150 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Bích đặc DN150-ST | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 45 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Bích đặc DN200-ST | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 47 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Bích đặc DN100-ST | Theo E-HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 49 | Van cổng BB DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Cắt ống DN200-DI | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 52 | Nước xúc xả, thử áp lực | Theo E-HSMT | 114,0998 | m3 |
| 53 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 4 | công |
| 54 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 4 | ca |
| 55 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 56 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 10,18 | 100m |
| 57 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo E-HSMT | 10,18 | 100m |
| AW | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ PCCC | |||
| 1 | Đầu nối bằng bích D110 | Theo E-HSMT | 3,5 | bộ |
| 2 | Van cổng ty chìm BB DN100 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Ống HDPE D110, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 4 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Cút HDPE DN110/90 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 6 | Bích rỗng BB DN100-ST | Theo E-HSMT | 3,5 | cặp bích |
| 7 | Côn BB DN125/100-ST | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Trụ cứu hỏa DN125 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| AX | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 40,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 18,18 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1818 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1818 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1818 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 84,84 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,2121 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,0605 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,0605 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,0605 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 8,6863 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,7818 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 18,18 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 5,68 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 7,5615 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0756 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 53,3727 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1334 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,667 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,667 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,667 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0052 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,258 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0896 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 5,7188 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,7424 | tấn |
| 32 | Thang khỉ | Theo E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,5982 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,4667 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,1204 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 5,194 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,4675 | 100m3 |
| 40 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt nắp ga | Theo E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 6,3855 | m3 |
| 43 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 3,456 | 10m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 1,8662 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 13,0388 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,2442 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo E-HSMT | 2,4883 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 4,1439 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,4608 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,1037 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,4524 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,5039 | m3 |
| 63 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,8928 | m3 |
| 65 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 5,6 | 10m |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,6515 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 2,3648 | m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,2128 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 80 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 14,364 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1436 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1436 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1436 | 100m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4594 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,3905 | m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 92 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 94 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block tận dụng lại (80%): | Theo E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 95 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block làm mới (20%) | Theo E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 96 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 0,58 | 10m |
| 97 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (80% KL đào) | Theo E-HSMT | 2,1632 | m3 |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 106 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0193 | 100m2 |
| 110 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Bu lông | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,1861 | m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 114 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 115 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 0,552 | 10m |
| 116 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,2835 | m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (80% KL đào) | Theo E-HSMT | 2,525 | m3 |
| 121 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 125 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 126 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0946 | m3 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,2862 | m3 |
| 128 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 129 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Bu lông | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,2395 | m3 |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,2835 | m3 |
| 134 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 0,56 | 10m |
| 135 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,2925 | m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (80% KL đào) | Theo E-HSMT | 2,2464 | m3 |
| 140 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 144 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 146 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 147 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 148 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Bu lông | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,2022 | m3 |
| 151 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 152 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,2925 | m3 |
| AY | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 20,36 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 54,972 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 2,1989 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 3,2372 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 3,2372 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 3,2372 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 66,2721 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 2,6509 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 3,3136 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 3,3136 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,3136 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (10%) | Theo E-HSMT | 33,1361 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 2,9822 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 1,8324 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,9162 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 6,108 | 100m2 |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,169 | 100m |
| 23 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,5922 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0637 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1679 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1667 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0296 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 2,277 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1527 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo E-HSMT | 0,0197 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,2435 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,5356 | m3 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0376 | tấn |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0327 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,2532 | m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1128 | 100m3 |
| 53 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt nắp gang | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 61 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,008 | 100m |
| 62 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 63 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,916 | m3 |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1166 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1717 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1717 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1717 | 100m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,2856 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,2514 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3143 | 100m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,1813 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 3,2609 | m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,2935 | 100m3 |
| 78 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 79 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 80 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 81 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 82 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 83 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,142 | 100m |
| 85 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 86 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,1342 | m3 |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 10,4458 | m3 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 1,4297 | m3 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 105 | Thang khỉ | Theo E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,1308 | 100m2 |
| 107 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1167 | m3 |
| 108 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 109 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,9363 | m3 |
| 112 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0843 | 100m3 |
| 113 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt nắp ga | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 115 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 116 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 117 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 118 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 119 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 120 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 121 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 122 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 123 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 134 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10 %) | Theo E-HSMT | 0,1746 | m3 |
| 135 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 136 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 137 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 138 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 139 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 140 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 141 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 142 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,148 | 100m |
| 143 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 144 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,6048 | m3 |
| 146 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7069 | m3 |
| 151 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0683 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 155 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 158 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 159 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Bu lông | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0794 | tấn |
| 162 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 1,2083 | m3 |
| 163 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 164 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 165 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 166 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 167 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 168 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 169 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 170 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 171 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 172 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,872 | m3 |
| 174 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0749 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1102 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1102 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1102 | 100m3 |
| 178 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,4512 | m3 |
| 179 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 183 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 184 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 185 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 186 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 187 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 188 | Bu lông | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 189 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 3,0646 | m3 |
| 190 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,2758 | 100m3 |
| 191 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0624 | 100m3 |
| 192 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 193 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 194 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 195 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 196 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 197 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,276 | 100m |
| 198 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 199 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 200 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,8505 | m3 |
| 201 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 205 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,6443 | m3 |
| 206 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 210 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 211 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,473 | m3 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,431 | m3 |
| 213 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0948 | 100m2 |
| 214 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 215 | Bu lông | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 216 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 1,2016 | m3 |
| 217 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,1081 | 100m3 |
| 218 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 219 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0142 | 100m3 |
| 220 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 221 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 222 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 223 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,0945 | 100m2 |
| 224 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,672 | 100m |
| 225 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 226 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 227 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,106 | m3 |
| 228 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0842 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 230 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 232 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,5396 | m3 |
| 233 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1816 | 100m3 |
| 234 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 235 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 236 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 237 | Đệm cát vàng | Theo E-HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 238 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,056 | m3 |
| 239 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 3,564 | m3 |
| 240 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 241 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 242 | Bu lông | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 243 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 3,1998 | m3 |
| 244 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 245 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0702 | 100m3 |
| 246 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0351 | 100m3 |
| 247 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 248 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 249 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 250 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 251 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 0,58 | 10m |
| 252 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 253 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 254 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 256 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (80% KL đào) | Theo E-HSMT | 2,1632 | m3 |
| 257 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 261 | Đệm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 262 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 263 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 264 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0193 | 100m2 |
| 265 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 266 | Bu lông | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 267 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,1861 | m3 |
| 268 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 269 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,312 | m3 |
| AZ | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả PCCC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 20,72 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,0404 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,3636 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,889 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ đỡ, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,1512 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 3,5262 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,3174 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 1,036 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 4,144 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 16,576 | m2 |
| BA | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 9,23 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN110/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 9 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 19 | cái |
| 11 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 29 | cái |
| 12 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 21,3744 | m3 |
| 13 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 4 | công |
| 14 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 15 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 9,23 | 100m |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 9,23 | 100m |
| BB | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN110/2" | Theo E-HSMT | 25 | cái |
| 3 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 25 | cái |
| 4 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 25 | cái |
| 5 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 25 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 50 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 0,4168 | m3 |
| 11 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 4 | công |
| 12 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 13 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 15 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 0,18 | 100m |
| BC | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo E-HSMT | 160 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 61,6 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,616 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,616 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,616 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 39,815 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 8 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần tận dụng 80% | Theo E-HSMT | 128 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, phần làm mới 20% | Theo E-HSMT | 32 | m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo E-HSMT | 104,6 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 31,38 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 31,38 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3138 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3138 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3138 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 64,0675 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 64,0675 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,6407 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,6407 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,6407 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 63,0411 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 76,9101 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 74m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 76,9101 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 31,38 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 31,38 | m3 |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,12 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0097 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 4,858 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0437 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 5,9292 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 74m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 5,9292 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 74m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 49 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 59,36 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 28,62 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 28,62 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2862 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2862 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2862 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 206,064 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,5152 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 54m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 257,584 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 2,576 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 2,576 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,576 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 6,9059 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,5512 | 100m2 |
| 63 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 25,0674 | m3 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 2,2561 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 305,8223 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 74m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 305,8223 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 29,16 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 29,16 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 74m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 29,16 | m3 |
| BD | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 1,0357 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 1,0357 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 20 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 21 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 8,73 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,3492 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 4,365 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,3929 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 40 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 43 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 44 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV (80% KL) | Theo E-HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,984 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,2794 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3493 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3493 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3493 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,3211 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp | Theo E-HSMT | 3,6241 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,3262 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 60 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| BE | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 50 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 920 | cái |
| 3 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN63x32 và DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 thay Tê khởi thủy DN63x25 và DN63x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN50x32 và DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 460 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 thay Tê khởi thủy DN50x25 và DN50x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 460 | cái |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN63x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 208 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 208 | cái |
| 11 | Gioăng vòng kẹp DN63 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 832 | cái |
| 13 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 220 | cái |
| 14 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 220 | cái |
| 15 | Lắp đặt Côn thu DN32x25 | Theo E-HSMT | 243 | cái |
| 16 | Lắp đặt Ống PE DN25 (1.8m / 1 đoạn / 1 hộ KH-với ĐKT) | Theo E-HSMT | 32,48 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 1,5936 | m3 |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 32,48 | 100m |
| 19 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D25mm | Theo E-HSMT | 32,48 | 100m |
| BF | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 599,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 74,95 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 149,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 74,95 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,7495 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,7495 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,7495 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 149,9 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 148,4291 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 148,4291 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 148,4291 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 74,95 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 50,75 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 12,18 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0061 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1218 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 4,4679 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 2,5375 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 10,15 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 40,6 | m2 |
| 29 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 77,6 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 38,8 | m3 |
| 32 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 38,8 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,388 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,388 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,388 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 38,8 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 38,8 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 38,8 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 24,25 | m2 |
| 45 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 10,67 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 8,245 | m3 |
| 53 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 2,425 | m3 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 4,85 | m2 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 19,4 | m2 |
| 56 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 155,2 | 10m |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 29,1 | m3 |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 116,4 | m3 |
| 59 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 29,1 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 116,4 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,164 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,164 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,164 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 116,4 | m3 |
| 68 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 116,4 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 116,4 | m3 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 29,1 | m3 |
| 71 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 72,75 | m2 |
| 72 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 32,7375 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0073 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0073 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0073 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3274 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3274 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3274 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 21,825 | m3 |
| 80 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0728 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 3,6375 | m3 |
| 82 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 14,55 | m2 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 58,2 | m2 |
| BG | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 43,5675 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 55,5 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 10,9684 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 6,21 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 2 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống DN100-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 16,6667 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E-HSMT | 16,6667 | mối nối |
| 9 | Tháo dỡ, lắp đặt van chặn BB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 23 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/90 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê gang EE DN150/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 19 | Măng sông nối nhanh EE DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 21 | Cắt ống gang DN150 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 22 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 5 | mối |
| BH | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 3,4619 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 4,41 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 33,8178 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E-HSMT | 10,77 | 100m |
| 5 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 7,4712 | m3 |
| 6 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 4,23 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống DN200-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 20mm | Theo E-HSMT | 3 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 0,8333 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 0,8333 | mối nối |
| 11 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút gang EE DN150/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê gang EE DN100/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Măng sông nối nhanh EE DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Măng sông nối nhanh EE DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ, lắp đặt van DN200 lắp tạm thử áp lực (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 3 | mối |
| 25 | Cắt ống gang DN150 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 26 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 27 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| BI | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 29,9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 12,135 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1214 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 59,063 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 16,25 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 78,589 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,7594 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7594 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,7594 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 1,172 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,3016 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,8915 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 12,135 | m3 |
| BJ | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,726 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo E-HSMT | 9,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 8,5925 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo E-HSMT | 5,141 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0193 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,2975 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 24,2095 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0321 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0642 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| BK | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 45,1663 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo E-HSMT | 13,47 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 210,75 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Ống HDPE DN75 | Theo E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 29 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 59 | cái |
| 9 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 71 | cái |
| 10 | Lắp đặt kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 71 | cái |
| 11 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 120 | cái |
| 12 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 120 | cái |
| 13 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 71 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN50/90 ( Cút thay thế theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN63x63 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 82 | cái |
| 17 | Cút HDPE DN63/90 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 82 | cái |
| 19 | Nút bịt HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 99 | cái |
| 21 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 59 | cái |
| 23 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 15 | cái |
| 24 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 234 | cái |
| 25 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 71 | cái |
| 26 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 142 | cái |
| BL | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 5,1221 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 26,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 2,58 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN200/2" | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 8 | kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 9 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| 10 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| 11 | Nối chuyển DN63/2" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút HDPE DN63/90 (thay theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút HDPE DN50/90 (thay thế theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 29 | cái |
| 20 | Măng sông PE DN63 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 11 | cái |
| 22 | Nút bịt PE DN63 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| BM | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 740,66 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 225,705 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 50,7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 225,705 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 2,2647 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 2,2647 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 2,2647 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 331,9949 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 390,154 | m3 |
| 11 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0761 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 781,8371 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 674,8906 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,7489 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,7489 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,7489 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 225,705 | m3 |
| 18 | Đắp cát vàng đệm dưới gạch block | Theo E-HSMT | 2,535 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 10,14 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 40,56 | m2 |
| 21 | Lát đá granite vỉa hè (VL thay mới 50%) | Theo E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 22 | Lát đá granite vỉa hè (VL tận dụng 50%) | Theo E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo E-HSMT | 0,7872 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 781,8371 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 81m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 781,8371 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 225,705 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 81m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 225,705 | m3 |
| BN | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 7,37 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 77,445 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1 km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,9122 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,9122 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 0,9122 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 2,2161 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 87,42 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 89,6361 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,8742 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,8742 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,8742 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,2582 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,5163 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 1,721 | 100m2 |
| BO | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Ống PE DN32 dự kiến thay thế | Theo E-HSMT | 1,21 | 100m |
| 2 | Tê khởi thủy thay thế DN63x32 (1 cái /1 hộ KH) (thay tỷ lệ 10%) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tê khởi thủy thay thế DN63x25 (1 cái /1 hộ KH) (thay tỷ lệ 10%) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tê khởi thủy thay thế DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) (thay tỷ lệ 10%) | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Tê khởi thủy thay thế DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) (thay tỷ lệ 10%) | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN63 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 88 | cái |
| 8 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 23 | cái |
| 9 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 23 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 0,97 | 100m |
| 11 | Ống dịch vụ D63 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ống dịch vụ D50 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN63 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 88 | cái |
| 15 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0973 | m3 |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 1,21 | 100m |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D32mm | Theo E-HSMT | 1,21 | 100m |
| BP | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ ( không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4" ren ngoài (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 390 | cái |
| BQ | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 42,9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 3,9936 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 15,9744 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 3,9936 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 15,9744 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1597 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1597 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1597 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 15,9744 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 15,9744 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 15,9744 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 3,9936 | m3 |
| BR | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 4 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.528 | cái |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.550 | cái |
| BS | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 159,72 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 14,8685 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 59,4739 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 14,8685 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1487 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1487 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1487 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 59,4739 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 59,4739 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 59,4739 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 59,4739 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 14,8685 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 5,3704 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,4084 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 1,6028 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2685 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,0741 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 4,2964 | m2 |
| BT | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.940 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.927 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.8m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.940 | cái |
| 5 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1.940 | cái |
| BU | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 36,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 61m | Theo E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 61m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 36,6 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 36,2409 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 36,2409 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 81m tiếp theo | Theo E-HSMT | 36,2409 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 12,5 | m2 |
| 16 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 1,1005 | m3 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 10 | m2 |
| BV | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN25 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Ống PE DN32 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE D40 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN50 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| BW | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,6823 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,3875 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,55 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 6,2 | m2 |
| BX | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| BY | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,2048 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0492 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0185 | m3 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0102 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,041 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,164 | m2 |
| BZ | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4' (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Van 1 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút chuyển PE 40x1.1/4" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Van 1 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Nối chuyển ren ngoài 32x1" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút PE 50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN50 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2' (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Van 1 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Nối chuyển ren ngoài 40x1.1/4" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN1", DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| CA | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 1,4336 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3441 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,1291 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0717 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,2867 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 1,1468 | m2 |
| CB | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN25x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN32x1" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông DN40x1.1/4" (1 cái /1 hộ KH) ren trong | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| CC | DMA1.2 - PHẦN THẤP TẦNG - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 4 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,3521 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 3,2 | m2 |
| CD | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Cải tạo bể chứa - Sản xuất bể inox | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,1795 | tấn |
| 2 | Gia công kết cấu thép Thành bể | Theo E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 3 | Gia công kết cấu thép Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,2087 | tấn |
| 4 | Lưới inox chống côn trùng đan ô vuông bằng sợi inox dày 0,4mm | Theo E-HSMT | 0,5184 | m2 |
| 5 | Gia công kết cấu thép Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,5075 | tấn |
| 6 | Gia công kết cấu thép Thành bể | Theo E-HSMT | 0,7105 | tấn |
| 7 | Gia công kết cấu thép Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,5469 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | Theo E-HSMT | 0,687 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | Theo E-HSMT | 0,8352 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Theo E-HSMT | 0,7556 | tấn |
| CE | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Cải tạo bể chứa - Mái che bể | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 14,6422 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,828 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 3,708 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1 km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km cuối, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0554 | 100m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo E-HSMT | 0,1501 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,1501 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 12 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0324 | tấn |
| 13 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0324 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 16 | Bulong M20x100 mạ kẽm | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 17 | Bulong M20x300 mạ kẽm | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,5mm | Theo E-HSMT | 0,2061 | 100m2 |
| 19 | Ống thoát nước D75 | Theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 20 | Cút 90 độ u.PVC DN75 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Rọ chắn rác mái | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| CF | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối, dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 2 | Tê 2"x1" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Kép D1" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Bộ ba D1" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Van D1" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Nối thẳng ren ngoài PPR 32x1" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 9 | Côn D2"x1" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Kép D1" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Bộ ba D1" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van D1" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cút D1" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Nối thẳng ren ngoài PPR 32x1" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,046 | 100m |
| 18 | Ống sắt tráng kẽm D50 | Theo E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 19 | Kép DN50-HDPE | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Van 2 chiều D2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Khâu nối ren ngoài HDPE DN50/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cút HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Ống PPR DN32 | Theo E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 24 | Tê PPR DN32 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Nút bịt PRR DN32 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 26 | Ống HDPE DN63, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 27 | Van hai chiều D63 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Đồng hồ đo lưu lượng D63 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Tê HDPE DN63x63 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Cút HDPE DN63/90 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Nước xúc xả T=1h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 0,7923 | m3 |
| 32 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 2 | công |
| 33 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 34 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 35 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 1,54 | 100m |
| 36 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 32mm | Theo E-HSMT | 1,54 | 100m |
| CG | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối, dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu | Theo E-HSMT | 124 | m |
| 2 | Phá dỡ nền men 30x30cm | Theo E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 3 | Vữa chèn ống M75 | Theo E-HSMT | 0,3092 | m3 |
| 4 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 37,2 | m2 |
| CH | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Ống D25 PPR (L=1m) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Tê D32x25 PPR | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m |
| 4 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m |
| 5 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0018 | m3 |
| CI | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 3,645 | m2 |
| 2 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 3,645 | m2 |
| CJ | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Cút 25x90o PPR | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Ống D25 PPR (L=0.2m) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt đồng hồ D1/2" | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Cút 90° PPR 25x3/4" ren ngoài | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Nối chuyển ren ngoài PPR 20x1/2" | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 8 | Ống D20 PPR (L=0.1m) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Cút 90° PPR 20 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| CK | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 2,7648 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 5 | Vữa lót đáy hố | Theo E-HSMT | 0,2835 | m3 |
| CL | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Ống D20 PPR (L=0.2m) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Ống D20 PPR (L=0.4m) | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Cút 90° PPR 20 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Nối thẳng ren trong PPR 20x1/2" | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| CM | DMA1.2 - PHẦN CAO TẦNG - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng cao tầng - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 2 | Gạch men 30x30cm | Theo E-HSMT | 2,43 | m2 |
| CN | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống d=100mm (Bằng số MNM DN100 nối với ống hiện trạng) | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 4 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 5 | Đầu nối bằng bích D110 | Theo E-HSMT | 0,5 | bộ |
| 6 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 7 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| CO | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Đồng hồ điện từ DN200 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Van cổng BB DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống HDPE) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cắt ống DN200-DI | Theo E-HSMT | 3 | mối |
| 6 | Cảm biến áp lực Datalogger (Phần thiết bị) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bích rỗng DN200-ST | Theo E-HSMT | 3 | cặp bích |
| 8 | Lá chắn thép DN300x200x5 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ống thép UU DN200-ST | Theo E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 12 | Tê BB DN200/200-DI | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cút BB DN200x90o-ST | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Thay thế đồng hồ từ DN150 thành đồng hồ điện từ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Theo E-HSMT | 3 | m |
| 16 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo E-HSMT | 2 | cọc |
| 17 | Ống HDPE DN50, PN10, PE80 | Theo E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tê gang BBB xả cặn DN100x100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 22 | Đầu nối bằng bích D110 - HDPE | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Ống D110-HDPE, L=1.0m | Theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 24 | Đầu nối bằng bích D110 - HDPE | Theo E-HSMT | 0,5 | bộ |
| 25 | Vành bích thép D110 | Theo E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 26 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 30 | Mối nối mềm EB DN200 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Bích đặc DN200-ST | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 32 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cắt ống DN100-DI | Theo E-HSMT | 1 | mối |
| 35 | Miệng khóa gang (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| CP | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,42 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 1,8904 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 13,3432 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0334 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0013 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 1,4297 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 19 | Thang khỉ | Theo E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,1496 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1167 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,2985 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1169 | 100m3 |
| 27 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 1,5964 | m3 |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 0,56 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4m tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0652 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,2365 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 8,208 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0821 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0821 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0821 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,2625 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 54 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,7945 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0715 | 100m3 |
| 56 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 58 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block tận dụng lại (80%): | Theo E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block làm mới (20%) | Theo E-HSMT | 1,44 | m2 |
| CQ | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,169 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,5922 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0637 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0938 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1679 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1667 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0296 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 2,277 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1527 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo E-HSMT | 0,0197 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,2435 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,5356 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0376 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0327 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,2532 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1128 | 100m3 |
| 32 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt nắp gang | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,1246 | 100m2 |
| 40 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,142 | 100m |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,1342 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 10,4458 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1305 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0645 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E-HSMT | 1,4297 | m3 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0027 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 61 | Thang khỉ | Theo E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E-HSMT | 0,1496 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 0,1167 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 65 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 67 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,9363 | m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0843 | 100m3 |
| 69 | Nắp ga gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt nắp ga | Theo E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 71 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 73 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 74 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 75 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 76 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 77 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,504 | 100m |
| 78 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 79 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0583 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0859 | 100m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,1428 | m3 |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,1257 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1571 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0468 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,5906 | m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,6305 | m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1467 | 100m3 |
| 94 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 95 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 96 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 97 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 98 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 99 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 100 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 101 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 102 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10 %) | Theo E-HSMT | 0,1746 | m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 115 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 116 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 117 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 118 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 119 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 120 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 121 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,058 | 100m |
| 122 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 123 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1872 | m3 |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5283 | m3 |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 134 | Đẹm cát đen | Theo E-HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,2975 | m3 |
| 137 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,1835 | 100m2 |
| 138 | Đai giữ ống | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Bu lông | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL) | Theo E-HSMT | 0,3468 | m3 |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 142 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0062 | 100m3 |
| 143 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 144 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 145 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 146 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 147 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| CR | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 5,9 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 13,663 | m3 |
| 12 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 3 | công |
| 13 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 2 | ca |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 5,9 | 100m |
| 16 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 5,9 | 100m |
| CS | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 2 | Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 0,6716 | m3 |
| 11 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 1 | công |
| 12 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 13 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 15 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 0,29 | 100m |
| CT | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 15,246 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1525 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1525 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1525 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 9,8542 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0396 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần tận dụng 80% | Theo E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, phần làm mới 20% | Theo E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo E-HSMT | 98,2 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 29,46 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 29,46 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2946 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2946 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2946 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 60,1475 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 60,1475 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,6015 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,6015 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,6015 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 59,1839 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 72,2044 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 72,2044 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 29,46 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 29,46 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 29,46 | m3 |
| 31 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 1,68 | 10m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 5,832 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 7,292 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,729 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0656 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 8,8938 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 8,8938 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 50 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,052 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,2052 | m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 60 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 62 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block tận dụng lại (80%): | Theo E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 63 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block làm mới (20%) | Theo E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 64 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 10,64 | 10m |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0513 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0513 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0513 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 36,936 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0923 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 46,166 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4615 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4615 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4615 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,2379 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0988 | 100m2 |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 4,4932 | m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,4044 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 54,817 | m3 |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 54,817 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 5,13 | m3 |
| CU | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 1,6686 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 1,6686 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0348 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,112 | 100m |
| 20 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 21 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,6984 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0279 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 40 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,344 | 100m |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 43 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 44 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào (80% KL) | Theo E-HSMT | 0,1555 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 8,3808 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,3352 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,5853 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp | Theo E-HSMT | 4,3489 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,3914 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0648 | 100m3 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 60 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| CV | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 310 | cái |
| 2 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN50x32 và DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 155 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 thay Tê khởi thủy DN50x25 và DN50x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 155 | cái |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 69 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 69 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 276 | cái |
| 7 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 69 | cái |
| 8 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 69 | cái |
| 9 | Lắp đặt Côn thu DN32x25 | Theo E-HSMT | 77 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN25 (1.8m / 1 đoạn / 1 hộ KH-với ĐKT) | Theo E-HSMT | 10,37 | 100m |
| 11 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,5088 | m3 |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 10,37 | 100m |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D25mm | Theo E-HSMT | 10,37 | 100m |
| CW | DMA1.3 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 182,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 28m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 45,1525 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 45,1525 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 45,1525 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 27,25 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,54 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 2,399 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0273 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 1,3625 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 5,45 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 21,8 | m2 |
| 29 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 24,8 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 32 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 28m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,124 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 12,4 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 45 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0341 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0341 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0341 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 2,2475 | m3 |
| 53 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,3875 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,55 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 6,2 | m2 |
| 57 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 49,6 | 10m |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 60 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 28m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 70 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 37,2 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 72 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 23,25 | m2 |
| 73 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 10,23 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4m tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1023 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1023 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1023 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 6,7425 | m3 |
| 81 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0233 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 1,1625 | m3 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 4,65 | m2 |
| 84 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 18,6 | m2 |
| CX | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 18,2042 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 23,19 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 4,0271 | |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 2,28 | 100m |
| 5 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 2,1666 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 0,6667 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 0,6667 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống DN100-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 9,5 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E-HSMT | 9,5 | mối nối |
| 10 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| CY | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 8,6429 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 11,01 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 58,5924 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E-HSMT | 18,66 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống DN200-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 5,3333 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 200mm | Theo E-HSMT | 5,3333 | mối nối |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt van chặn BB DN100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/45 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê gang EE DN200/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Măng sông nối nhanh EE DN200 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tháo dỡ, lắp đặt van DN100 lắp tạm thử áp lực (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ, lắp đặt mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tháo dỡ, lắp đặt bích thép đặc dn200 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 22 | Mối nối mềm EB DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cắt ống gang DN200 | Theo E-HSMT | 6 | mối |
| 24 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 3 | mối |
| 25 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| CZ | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 5,82 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 3,615 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 16,4 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 31,9269 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 4,1 | m3 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0164 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 28,9029 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3603 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3603 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3603 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0968 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 18 | Rải cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 3,28 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 13,12 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 3,615 | m3 |
| DA | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,142 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo E-HSMT | 14,625 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1723 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1723 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1723 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 11,8592 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo E-HSMT | 9,797 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 21,6562 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 1,062 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0582 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,303 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,197 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E-HSMT | 0,0397 | tấn |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0975 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| DB | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 13,6649 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 69,63 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống HDPE DN75 | Theo E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 9,27 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 10 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 14 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 26 | cái |
| 15 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 16 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 78 | cái |
| 17 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| DC | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 2,0253 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 10,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 1,39 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN200/2" | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 9 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 27 | cái |
| 10 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 27 | cái |
| 11 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 28 | cái |
| 13 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 11 | cái |
| 18 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 19 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 28 | cái |
| DD | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 173,68 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 52,245 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 94,2 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 52,245 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,5338 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,5338 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 0,5338 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 105,804 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 70,115 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0942 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (100%) | Theo E-HSMT | 181,6205 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 31m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 141,555 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7592 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7592 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7592 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 52,245 | m3 |
| 17 | Đắp cát vàng đệm dưới gạch block | Theo E-HSMT | 4,71 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 75,36 | m2 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 181,6205 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 51m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 181,6205 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 52,245 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 51m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 52,245 | m3 |
| DE | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 3,874 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 41,175 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 2,2906 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 45,929 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 48,2196 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4822 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4822 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4822 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,2745 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,915 | 100m2 |
| DF | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Ống PE DN32 dự kiến thay thế | Theo E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 2 | Tê khởi thủy thay thế DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Tê khởi thủy thay thế DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 5 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 8 | Ống dịch vụ D50 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 10 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0313 | m3 |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 12 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D32mm | Theo E-HSMT | 0,39 | 100m |
| DG | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4" ren ngoài (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 80 | cái |
| DH | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 8,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,8192 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 3,2768 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 0,8192 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0082 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0082 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0082 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 28m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 3,2768 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 3,2768 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 3,2768 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 3,2768 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 0,8192 | m3 |
| DI | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 4 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 539 | cái |
| DJ | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 47,52 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 4,4237 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 17,6947 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 4,4237 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 28m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 17,6947 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1769 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 17,6947 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 17,6947 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 17,6947 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 4,4237 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 5,8636 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,6296 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 2,0432 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2932 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,1727 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 4,6908 | m2 |
| DK | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 619 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 611 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.8m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 619 | cái |
| 5 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 619 | cái |
| DL | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 5,025 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 10,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 28m | Theo E-HSMT | 5,025 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 2.8m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 10,05 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1005 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1005 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1005 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 9,9514 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 9,9514 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 48m tiếp theo | Theo E-HSMT | 9,9514 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 5,025 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 12,5 | m2 |
| 16 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 1,1005 | m3 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 10 | m2 |
| DM | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN25 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống PE DN32 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE D40 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN63x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN50 (2.0m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m |
| DN | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,7263 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0083 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,4125 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,65 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 6,6 | m2 |
| DO | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| DP | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,3072 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0737 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0007 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0276 | m3 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0154 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,0614 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,2456 | m2 |
| DQ | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4' (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Van 1 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút chuyển PE 40x1.1/4" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1" | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 27 | Van 1 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 28 | Nối chuyển ren ngoài 32x1" | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút PE 50x50 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN50 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2' (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Van 1 chiều D1.1/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Nối chuyển ren ngoài 40x1.1/4" | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN1", DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| DR | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 1,4336 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3374 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,1224 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0717 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,2867 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 1,1468 | m2 |
| DS | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN25x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN32x1" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút PE 40x40 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống PE DN40 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Măng sông DN40x1.1/4" (1 cái /1 hộ KH) ren trong | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| DT | DMA1.3 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 4,25 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,3742 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2125 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,85 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 3,4 | m2 |
| DU | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Cắt ống DN100 | Theo E-HSMT | 14 | mối |
| 4 | Miệng khóa gang (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Ống dựng HDPE DN110 (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| DV | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Thay thế đồng hồ DN150 thành đồng hồ điện từ | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Theo E-HSMT | 1,5 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo E-HSMT | 1 | cọc |
| 4 | Ống HDPE DN50, PN10, PE80 | Theo E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 5 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Van cổng BB DN100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Mối nối mềm EB DN100 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Cắt ống DN100 | Theo E-HSMT | 8 | mối |
| 11 | Miệng khóa gang (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Van cổng BB DN150 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EB DN150 (Dùng cho ống gang - thép) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cắt ống DN150 | Theo E-HSMT | 4 | mối |
| 16 | Miệng khóa gang (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Ống dựng HDPE DN110 (L=1m) (bằng số van bổ sung) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| DW | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 3,92 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0189 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 13,608 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,701 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1531 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 1,89 | m3 |
| DX | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0656 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1812 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0163 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,336 | 100m |
| 25 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 26 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0389 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,0952 | m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0838 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1048 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1048 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1048 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10 %) | Theo E-HSMT | 1,0476 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0943 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| DY | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Ống HDPE DN50, PN10, PE100 | Theo E-HSMT | 2,44 | 100m |
| 2 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Nước xúc xả T=2h; V=1,5m/s | Theo E-HSMT | 5,6505 | m3 |
| 7 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Theo E-HSMT | 1 | công |
| 8 | Ô tô 5 tấn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 9 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van xúc xả | Theo E-HSMT | 1 | ca |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 2,44 | 100m |
| 11 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E-HSMT | 2,44 | 100m |
| DZ | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Kép DN50-TTK | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cút HDPE DN50/90 (theo đai khởi thủy) | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| EA | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 6,006 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0601 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0601 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0601 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 3,882 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0156 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần tận dụng 80% | Theo E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, phần làm mới 20% | Theo E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày lớp cắt 7cm | Theo E-HSMT | 41 | 10m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 95 m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 25,1125 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 25,1125 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2511 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2511 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2511 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 24,7102 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 30,1464 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 115 m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 30,1464 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 115m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,052 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,0656 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,1986 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| 43 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát vàng đệm móng | Theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block tận dụng lại (80%): | Theo E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 46 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm - Phần gạch Block làm mới (20%) | Theo E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 47 | Cắt mặt đường bê tông, chiều dày cắt 7cm | Theo E-HSMT | 40,32 | 10m |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1944 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,1944 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,1944 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 139,968 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,3499 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 21m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 174,958 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,7495 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,7495 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,7495 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 4,6908 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,3744 | 100m2 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình (10% KL đắp) | Theo E-HSMT | 17,0269 | m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL đắp) | Theo E-HSMT | 1,5324 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 207,7282 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 207,7282 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 41m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 19,44 | m3 |
| EB | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 0,112 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,6984 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,0279 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0349 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 0,3492 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 23 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 25 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng thủ công (20% KL) | Theo E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 26 | Đào bỏ lớp cấp phối bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (80% KL) | Theo E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 8,73 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E-HSMT | 0,3492 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,6513 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (10% KL đắp | Theo E-HSMT | 4,5301 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90% KL) | Theo E-HSMT | 0,4077 | 100m3 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 42 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m2 |
| EC | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) - Thay 100% | Theo E-HSMT | 402 | cái |
| 2 | Tháo dỡ Tê khởi thủy hiện trạng DN50x32 và DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 201 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 thay Tê khởi thủy DN50x25 và DN50x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 201 | cái |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 90 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê khởi thủy hiện trạng giữ lại (chỉ thay gioăng) DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 91 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 362 | cái |
| 7 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 90 | cái |
| 8 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 91 | cái |
| 9 | Lắp đặt Côn thu DN32x25 | Theo E-HSMT | 100 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN25 (1.8m / 1 đoạn / 1 hộ KH-với ĐKT) | Theo E-HSMT | 13,47 | 100m |
| 11 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,6609 | m3 |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E-HSMT | 13,47 | 100m |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D25mm | Theo E-HSMT | 13,47 | 100m |
| ED | DMA2 - PHẦN XÁC ĐỊNH ĐƯỢC 100% KHỐI LƯỢNG - Đấu nối khách hàng phần xác định được 100% khối lượng - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 212,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 26,575 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 53,15 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 26,575 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2658 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,2658 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,2658 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 53,15 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5315 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5315 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5315 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 52,6285 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 52,6285 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 39m tiếp theo | Theo E-HSMT | 52,6285 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 26,575 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 66 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1584 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1584 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1584 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 5,8105 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 29 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 30,4 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 32 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,152 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,152 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,152 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 39m tiếp theo | Theo E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 12,25 | m2 |
| 45 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0539 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0539 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0539 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 3,5525 | m3 |
| 53 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,6125 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 2,45 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 57 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 60,8 | 10m |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 60 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 70 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 39m tiếp theo | Theo E-HSMT | 45,6 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 72 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 36,75 | m2 |
| 73 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 16,17 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1617 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1617 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1617 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 10,6575 | m3 |
| 81 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 1,8375 | m3 |
| 83 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 7,35 | m2 |
| 84 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 29,4 | m2 |
| EE | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 20,0411 | |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 25,53 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 0,7948 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống DN100-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 5,6667 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E-HSMT | 5,6667 | mối nối |
| 7 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| EF | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 18,7223 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E-HSMT | 23,85 | 100m |
| 3 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 32,5343 | m3 |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E-HSMT | 18,42 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống DN150-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 5,1667 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 150mm | Theo E-HSMT | 5,1667 | mối nối |
| 7 | lắp đặt ống DN100-gang, đoạn ống dài 6m | Theo E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 100mm | Theo E-HSMT | 8 | mối nối |
| 9 | Mối nối mềm EE DN150 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/45 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút gang EE DN100/22.5 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê gang EE DN150/100 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN200, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | lắp đặt Đoạn ống gang UU DN150, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Măng sông nối nhanh EE DN150 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Măng sông nối nhanh EE DN100 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Tháo dỡ, lắp đặt bích thép đặc dn100 | Theo E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 22 | Mối nối mềm BE DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cắt ống gang DN150 | Theo E-HSMT | 2 | mối |
| 24 | Cắt ống gang DN100 | Theo E-HSMT | 7 | mối |
| 25 | Mối nối mềm EE DN100 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Đoạn ống gang UU DN100, l=1,0m | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| EG | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 6,86 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 3,585 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0359 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0359 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0359 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 17,5831 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 4,725 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 3,585 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 22,3081 | m3 |
| EH | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 2,252 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo E-HSMT | 32,445 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,3885 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3885 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,3885 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 27,6177 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo E-HSMT | 20,952 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 1,4528 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0719 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 0,3838 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 1,0815 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo E-HSMT | 48,5697 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,1082 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,2163 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4857 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4857 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,4857 | 100m3 |
| EI | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm ngày | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 24,5862 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 125,28 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống HDPE DN75 | Theo E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 16,86 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 7 | Lắp đặt kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 8 | Ống dựng HDPE DN110 | Theo E-HSMT | 73 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 73 | cái |
| 10 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 11 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 84 | cái |
| 12 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 32 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 39 | cái |
| 14 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 55 | cái |
| 15 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 33 | cái |
| 16 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 140 | cái |
| 17 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 18 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 84 | cái |
| EJ | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ làm đêm | |||
| 1 | Nước thử áp | Theo E-HSMT | 1,5602 | m3 |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E-HSMT | 7,95 | 100m |
| 3 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN150/2" | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN100/2" | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Van cổng ren trong DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 7 | Kép TTK DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 8 | Ống dựng UPVC DN110 | Theo E-HSMT | 27 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo E-HSMT | 27 | cái |
| 10 | Nối chuyển DN50/2" | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút HDPE DN50/90 | Theo E-HSMT | 34 | cái |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Nút bịt HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 16 | Măng sông PE DN50 | Theo E-HSMT | 17 | cái |
| 17 | Nút bịt PE DN50 | Theo E-HSMT | 34 | cái |
| EK | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm ngày | |||
| 1 | Cắt đường bê tông, chiều sâu vết cắt 7cm | Theo E-HSMT | 323,94 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 101,31 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 187,8 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 56m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 101,31 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,0356 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 1,0356 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 1,0356 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 195,4649 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 217,312 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (100%) | Theo E-HSMT | 401,5089 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 56m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 338,2322 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1278 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1278 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1278 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 101,31 | m3 |
| 16 | Đắp cát vàng đệm dưới gạch block | Theo E-HSMT | 9,39 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 37,56 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (VL tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 150,24 | m2 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo E-HSMT | 338,2322 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 76m tiếp theo - Cát các loại | Theo E-HSMT | 338,2322 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 135,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 76m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 135,8 | m3 |
| EL | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng và hoàn trả làm đêm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E-HSMT | 3,31 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 36,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,4314 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4314 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi | Theo E-HSMT | 0,4314 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 3,8991 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 46,35 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 50,2491 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1km đầu, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5025 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5025 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,5025 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 0,1221 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 0,2442 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo E-HSMT | 0,814 | 100m2 |
| EM | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Ống PE DN32 dự kiến thay thế | Theo E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Tê khởi thủy thay thế DN50x32 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Tê khởi thủy thay thế DN50x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Gioăng vòng kẹp DN50 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 40 | cái |
| 5 | Gioăng vòng kẹp DN32 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Gioăng vòng kẹp DN25 (thay 100%) | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 8 | Ống dịch vụ D50 (bù ống - 0.2m/hộ) | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E-HSMT | 40 | cái |
| 10 | Nước thử áp lực | Theo E-HSMT | 0,0402 | m3 |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 12 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D32mm | Theo E-HSMT | 0,5 | 100m |
| EN | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4" ren ngoài (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 5 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 6 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 124 | cái |
| EO | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 13,64 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 1,2698 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 5,079 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 1,2698 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 5,079 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 5,079 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 5,079 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 39m tiếp theo | Theo E-HSMT | 5,079 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 1,2698 | m3 |
| EP | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 4 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 679 | cái |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 680 | cái |
| EQ | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường BTXM dày 4cm | Theo E-HSMT | 56,43 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 5,2531 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 21,0125 | m3 |
| 4 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 5,2531 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 21,0125 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2101 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2101 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,2101 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 21,0125 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 60%kl | Theo E-HSMT | 12,6075 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 90m tiếp theo 60%kl | Theo E-HSMT | 12,6075 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 5,2531 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 9,1516 | m2 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,1042 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 2,7315 | m3 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0092 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,4576 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 1,8303 | m2 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 7,3212 | m2 |
| ER | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 804 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 794 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.8m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 804 | cái |
| 5 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 804 | cái |
| ES | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng tư nhân - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển Bê tông phá dỡ bằng thủ công 19m | Theo E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 19m tiếp theo - Đất các loại | Theo E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo E-HSMT | 12,1793 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 12,1793 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 39m tiếp theo | Theo E-HSMT | 12,1793 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Theo E-HSMT | 6,15 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 20 | m2 |
| 16 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 1,7607 | m3 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 1 | m3 |
| 26 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 4 | m2 |
| 27 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 16 | m2 |
| ET | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN50x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN25 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy DN63x32 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê DN50x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Ống PE DN32 (2.0m/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| EU | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Đấu trả khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 4,25 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,3742 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,2125 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,85 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 3,4 | m2 |
| EV | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Nối chuyển ren trong 20x1/2" | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN50 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| EW | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Thay thế đồng hồ định kỳ - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,1572 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0492 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0256 | m3 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0079 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,0314 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,1256 | m2 |
| EX | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 32x32 (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN32 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1'' ren ngoài (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4' (tháo ra lắp lại tận dụng đồng hồ) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Van 1 chiều D3/4" (1 cái / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ: KT340x140x150 - nhựa (1 cái / 1 hộ KH) cho các đồng hồ Dn15; DN3/4"; DN1", DN1.1/2" | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| EY | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Lắp đặt phụ kiện cụm đồng hồ khách hàng - Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 0,6144 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,1475 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,0553 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,0307 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,1229 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 0,4916 | m2 |
| EZ | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH- Phần công nghệ (không bao gồm vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cút PE 20x20 (1 cái/1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ống PE DN20 (0.4m / 1hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN20x1/2" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m-1 đoạn / 1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x25 (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (0.4m /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Măng sông chuyển DN25x3/4" ren trong (1 cái /1 hộ KH) | Theo E-HSMT | 3 | cái |
| FA | DMA2 - PHẦN THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Đấu nối khách hàng phần tỷ lệ dự kiến - Khách hàng cơ quan - Di chuyển và đấu trả cụm ĐHKH- Phần xây dựng và hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo E-HSMT | 2 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 10km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (100%) | Theo E-HSMT | 0,1761 | m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát vàng đệm | Theo E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL thay mới 20%) | Theo E-HSMT | 0,4 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (VL Tận dụng 80%) | Theo E-HSMT | 1,6 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi