Gói thầu: Thi công XDCT và mua sắm lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công XDCT và mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 17:32:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,455,054,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,26 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,871 | m3 |
| 3 | Vận chuyển trạc thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,009 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển trạc thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,009 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển trạc thải 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,009 | 100m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,871 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,372 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,372 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,26 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 - C3 PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D140 - C3 PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 - C3 PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 - C3 PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 - C3 PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 15 | Tê PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 16 | Cút PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 17 | Tê PVC D140 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 18 | Chếch PVC D140 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 19 | Bạc thu PVC D200-100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 20 | Bạc thu PVC D110-90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 21 | Bạc thu PVC D90-75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 22 | Nối góc 90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 23 | Ba chạc 90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 24 | Cút PVC D140 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 25 | Chếch PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 26 | Nối góc D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 27 | Nối góc D76 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 28 | Tê PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 29 | Măng sông ren ngoài PVC D90, PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 30 | Nối góc D160 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | Bạc thu PVC D160-140 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 32 | Đai ôm 160 gân | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 33 | Đai treo ống 90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | cái |
| 34 | Van nhựa PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 35 | Van nhựa PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 36 | Bích PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 37 | Bích PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 38 | Bích PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 39 | Gioăng D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 40 | Van bướm D200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 41 | Van bướm D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 42 | Van 1 chiều D75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 43 | Bulong M16x12 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | cái |
| 44 | Bulong M16x7 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 45 | Van 1 chiều D80 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 4x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống ghen nhựa 40*60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 54 | Đồng hồ nước công nghiệp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| B | HT TUẦN HOÀN BỂ BƠI | |||
| 1 | Bình lọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bình |
| 2 | Bơm lọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 3 | Van điều khiển lọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hệ |
| 4 | Bộ châm hóa chất | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thùng đựng hóa chất | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Bơm nhiệt Heatpump bể bơi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | Bơm Heatpump | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 8 | Tủ điều khiển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hệ |
| 9 | Kính quan sát | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 10 | Vật liệu lọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3.000 | kg |
| 11 | Đồng hồ áp suất | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| C | HT TẮM TRÁNG | |||
| 1 | Bình bảo ôn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bình |
| 2 | Máy bơm nhiệt heatpump tắm tráng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Bơm tuần hoàn Heatpump tắm tráng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | Bơm tăng áp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển tắm tráng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hệ |
| D | THIẾT BỊ VỆ SINH VÀ PHỤ KIỆN KHÁC | |||
| 1 | Ống mềm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn hút vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Chổi cọ thành bể | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | Vợt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Sào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Hộp thử nồng độ hóa chất | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 7 | Xe đẩy inox | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Bơm hút rửa bể | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 9 | Bục xuất phát | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 10 | Dây phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | dây |
| 11 | Neo phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 12 | Tăng đơ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 13 | Rulo cuốn phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| E | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Nhân công lắp đặt và chuyển giao công nghệ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| 2 | Xử lý nước (Chi phí xử lý hóa chất lần đầu cho nước bể bơi: Clo, Ph-, PH+) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| 3 | Thí nghiệm nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| 4 | Thử áp hệ thống đường ống đã thi công từ bể đến phòng kỹ thuật (chờ sẵn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hệ |
| 5 | Vệ sinh bể, khử bể + đường ống trước khi cấp nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| 6 | Nước chạy thử liên động + thử tải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi