Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp các ngách 55, 67, 74 ngõ 50 286 Lê Lai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp các ngách 55, 67, 74 ngõ 50 286 Lê Lai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 16:53:00 đến ngày 2021-04-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,520,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | 143,046 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt ngõ bê tông xi măng cũ dày trung bình 15cm | 162,2502 | m3 | |
| 3 | Đào móng ga, đất cấp II | 219,3564 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 30,2775 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 60,61 | m3 | |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 19,4641 | m3 | |
| 7 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II | 783,7391 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bê tông cũ | 253,1377 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 270m tiếp theo - bê tông cũ | 253,1377 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,5314 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | 2,5314 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông cũ | 2,5314 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 1.003,0955 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 270m tiếp theo - bùn, đất các loại | 1.003,0955 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 10,031 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | 10,031 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 10,031 | 100m3 | |
| 18 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | 5 | chuyến | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 64,9956 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 124,3789 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng | 3,6506 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 2,3741 | tấn | |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 58,4878 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 8,4568 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 0,9776 | 100m2 | |
| 26 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 211,5655 | m2 | |
| 27 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 31,12 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | 374,53 | đoạn ống | |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | 341 | mối nối | |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | 297,9 | đoạn ống | |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 272 | mối nối | |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 375 | cấu kiện | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 298 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô | 13,9598 | 10 tấn/1km | |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 375 | cấu kiện | |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 298 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 190,1547 | m3 | |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,4369 | 100m3 | |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 10,344 | m3 | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 1,1172 | 100m2 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 2,8127 | tấn | |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | 6,8032 | tấn | |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | 6,8032 | tấn | |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | 180 | cấu kiện | |
| 45 | Gia công, lắp dựng ghi chắn rác | 1.801,8 | kg | |
| 46 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác | 60 | bộ | |
| 47 | Sơn sắt thép ghi chắn rác, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,26 | m2 | |
| B | NỀN MẶT NGÕ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá cấp phối D | 184,3984 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 229,4424 | m3 | |
| 3 | Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt | 1.529,616 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp cát các loại | 1.103,1005 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.103,1005 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - cát các loại | 1.103,1005 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 612,1929 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 612,1929 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 612,1929 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 125,224 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 125,224 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 125,224 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp gạch xây các loại | 32,168 | 1000v | |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 32,168 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - gạch xây các loại | 32,168 | 1000v | |
| 16 | Bốc xếp sắt thép các loại | 12,5291 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 12,5291 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - sắt thép các loại | 12,5291 | tấn | |
| 19 | Bốc xếp gỗ các loại | 10,138 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | 10,138 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - gỗ các loại | 10,138 | m3 | |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện ống cống | 139,71 | tấn | |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | 139,71 | tấn | |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 290m tiếp theo - cấu kiện ống cống | 139,71 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi