Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 16:45:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,212,113,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 273,181,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi ba triệu một trăm tám mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI 10 LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,898 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,543 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,354 | m3 |
| 4 | Beton móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,75 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,897 | 100m2 |
| 6 | Beton cổ móng tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,917 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,057 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,848 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,224 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,097 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,052 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,602 | 100m2 |
| 13 | Beton dầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,412 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,602 | 100m2 |
| 15 | Beton sàn đá 1x2 M250 lầu 1, 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,946 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,45 | 100m2 |
| 17 | Beton lanh tô, lam đứng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,609 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | 100m2 |
| 19 | Beton cầu thang thường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,138 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,147 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,338 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,488 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,663 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,482 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,226 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,861 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép râu cột đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép dầm đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,254 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,948 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,015 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô, lam đứng đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,071 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô, lam đứng đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,526 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | tấn |
| 38 | Đắp đất nền công trình bằng máy đầm cọc , k=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,797 | 100m3 |
| 39 | Đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,561 | m3 |
| 40 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,852 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,649 | m3 |
| 42 | Xây tường thu hồi mái thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,143 | m3 |
| 43 | Xây thành tam cấp, bục giảng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,034 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,553 | m3 |
| 45 | Xây hộp gen bằng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,261 | m3 |
| 46 | Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch thẻ 4x8x19 h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,744 | m3 |
| 47 | Láng sê nô, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,052 | m2 |
| 48 | Láng vữa ram dốc, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m2 |
| 49 | Kẻ roong chống trượt ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m2 |
| 50 | Quét chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,084 | m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,549 | tấn |
| 52 | Cung cấp Xà gồ C50x100x2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 705,88 | m |
| 53 | Lợp mái, che bằng tôn màu dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,891 | 100m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,728 | m2 |
| 56 | Trát tường thành tam cấp dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,544 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa M75 trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.542,033 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,54 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760,2 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.508,2 | m2 |
| 61 | Trát lanh tô, lam, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,58 | m2 |
| 62 | Trát hộp gen, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,598 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,24 | m |
| 64 | Đắp chi tiết trang trí, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2 | m |
| 65 | Kẻ roong tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,26 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,326 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.542,033 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.181,08 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,326 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.249,119 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch trang trí màu xám 100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,285 | m2 |
| 72 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,76 | m2 |
| 73 | Sơn tường trong nhà bằng sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,994 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch Granite 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,62 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch Granite 100x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn, gạch Granite chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,8 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,991 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.382,712 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,75 | m2 |
| 80 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,12 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,3 | m2 |
| 82 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,3 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính cường lực dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,44 | m2 |
| 84 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện kính dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,44 | m2 |
| 85 | Lắp dựng khung bảo vệ song nhôm D16mm sơn tĩnh điện, lõi thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 86 | Cung cấp khung bảo vệ song nhôm D16mm sơn tĩnh điện, lõi thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,52 | m2 |
| 87 | Vách kính khung nhôm , kính cường lực dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 88 | Cung cấp vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 89 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox SUS304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,003 | m2 |
| 90 | Cung cấp lan can thép bằng Inox SUS304 (tay vịn D50mm, song đứng hộp 25x25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,003 | m2 |
| 91 | Lắp dựng lan, ô trang trí hành lang bằng Inox SUS304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | m2 |
| 92 | Cung cấp lan, ô trang trí hành lang bằng Inox SUS304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | m2 |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt cửa lên mái bằng inox , KT : (900x900x1,2)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m2 |
| 94 | Lắp dựng khung đỡ Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 95 | Cung cấp khung đỡ Lavabo bằng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 96 | Vách ngăn bằng tấm Compact HPL dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,76 | m2 |
| 97 | Cung cấp Vách ngăn bằng tấm Compact HPL dày 18mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,76 | m2 |
| 98 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,56 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,79 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 1: KHỐI 10 LỚP HỌC - PHẦN XÂY DỰNG - BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp lót móng bằng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,724 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,205 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,719 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,951 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu dày 2 cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,78 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5 cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,652 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | CK |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | CK |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẳn 70x150x5cm có đục lỗ D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 17 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 18 | Làm tầng lọc than xỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 1: KHỐI 10 LỚP HỌC - PHẦN LẮP ĐẶT - HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED Dowlight âm trần D115mm, 1x11W-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu bảng lớp học, bóng LED TUBE T8, 120/18W SS (vỏ nhôm nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học, bóng LED TUBE T8, 120/2x18W SS (vỏ nhôm nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn LED áp trần D320mm, 1x14W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo trần 55W-230V+ bộ đế điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường 45W-230V+ bộ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat âm tường , 2-6Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 12 | Lắp đặt MCCB 3P- 40A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCCB 3P- 25A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1P - 20A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1P - 16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB 1P - 10A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt RCBO 2P - 16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.575 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.332 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.293 | m |
| 24 | Lắp đặt vỏ tủ điện tole, sơn tĩnh điện 600x400x250mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 25 | Đèn chỉ thị pha R-Y-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | hộp |
| 28 | Phụ kiện hệ thống điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đk=90mm, PN6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Co nhựa ,đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 31 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu 150x150 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 33 | Lắp đặt siphon dưới phểu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| 39 | Lắp đặt co nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt co nhựa uPVC D49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt co nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 42 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D114x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D90x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D114x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 52 | Lắp đặt nút nhấn xả chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 53 | Lắp đặt lavabo + bộ xả + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 54 | LĐ Vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 57 | Lắp đặt van góc (cấp nước xí bệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt kệ gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 61 | LĐ Móc treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 62 | LĐ Kệ đặt ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 63 | LĐ Kệ đặt xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 64 | Lắp đặt móc áo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt bích xả thông tắc uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt bích xả thông tắc uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt thông tắc ống uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt thông tắc ống uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chóp bảo vệ ống hơi D49 Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42x27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 78 | Lắp đặt co nhựa uPVC D27x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa uPVC D21mm, 1 đầu ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 80 | Lắp đặt van cửa đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van cửa đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt van phao, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối 1 đầu ren D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 85 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa mềm rửa sàn D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống STK, đk=76mm, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống STK, đk=60mm, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 89 | Lắp đặt Tê STK đường kính 76x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê STK đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Côn STK đường kính 76x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt khớp nối mềm, DN80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van chuyên dụng đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Nối 2 đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt van xả khí đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt van bi tay gạt đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | HANG MỤC 2: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,209 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,141 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,333 | m3 |
| 4 | Beton móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,519 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,629 | 100m2 |
| 6 | Beton cổ móng tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,661 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,568 | m3 |
| 9 | Beton đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,285 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,594 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,892 | 100m2 |
| 13 | Beton dầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,153 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | 100m2 |
| 15 | Beton sàn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,361 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | 100m2 |
| 17 | Beton lanh tô, lam đứng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,986 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền má | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,658 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,038 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,884 | tấn |
| 21 | Công tác cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,687 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,636 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,922 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,307 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,663 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép râu cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,213 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,853 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,596 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,934 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,362 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,362 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465,187 | m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,115 | tấn |
| 39 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C150x50x2,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.933,483 | kg |
| 40 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.394,352 | kg |
| 41 | Đắp đất nền công trình bằng máy đầm cọc , k=95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,124 | 100m3 |
| 42 | Đất đắp tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,212 | m3 |
| 43 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,248 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,372 | m3 |
| 45 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,879 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,762 | m3 |
| 47 | Xây hộp gen gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,081 | m3 |
| 48 | Xây bậc tam cấp gạch thẻ 4x8x19 h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,715 | m3 |
| 49 | Láng sê nô có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,58 | m2 |
| 50 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,6 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn dày 0,5mm màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,806 | 100m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,428 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa M75 trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,009 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,44 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | m2 |
| 57 | Trát lanh tô, lam đứng dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,06 | m2 |
| 58 | Trát hộp gen dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,8 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,6 | m |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,228 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,009 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.374,5 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,228 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.288,509 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá Slate 100x200 màu xám đậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,77 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch trang trí màu nâu nhạt (tương đương gạch Inax) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,375 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch Granite 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,08 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch viền tường trang trí 100x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,952 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch Granit 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,835 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch Granite nhám 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,76 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,66 | m2 |
| 73 | Sơn PROXY sàn chống trượt 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,66 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ Lavabo bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,625 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,775 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,32 | m2 |
| 77 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 , sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm khóa, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,32 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | m2 |
| 79 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | m2 |
| 80 | Lắp dựng khung bảo vệ song nhôm D16mm sơn tĩnh điện, lõi thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,16 | m2 |
| 81 | Cung cấp khung bảo vệ song nhôm D16mm sơn tĩnh điện, lõi thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,16 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách ngăn Compact HPL dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m2 |
| 83 | Cung cấp vách ngăn Compact HPL dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lam nhôm thông gió, lá Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 85 | Cung cấp lam nhôm thông gió, lá Z dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 86 | Lắp dựng lan hành lang bằng Inox 304, tay vịn D50mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,86 | m2 |
| 87 | Cung cấp lan can hành lang bằng Inox 304, tay vịn D50mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,86 | m2 |
| 88 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung kẽm nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,43 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,957 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC 2: NHÀ ĐA NĂNG- PHẦN XÂY DỰNG - BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp lót đá 4x6cm, kẹp vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,862 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,89 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,966 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ck |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC 2: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN LẮP ĐẶT - HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED M16-120/36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED DOWLIGHT âm trần D115mm, 1x11W-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED áp trần D320mm, 1x14W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ đèn LED HIGHBAY 100W/240V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Bộ treo đèn ty răng d10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều, hạt hình chữ nhật (đế âm +mặt nạ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 3P - 32A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 3P - 25A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 2P - 20A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P - 10A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt RCBO 2P - 16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột,CVV 3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 22 | Lắp đặt vỏ tủ điện tole, sơn tĩnh điện 600x400x250mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Đèn chỉ thị pha R-Y-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp nối dây + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| 26 | Phụ kiện hệ thống điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đk=90mm, PN5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100m |
| 28 | Lắp đặt Co nhựa miệng , đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt siphon dưới phểu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 37 | Lắp đặt co nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt co nhựa uPVC D49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt co nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt co nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D114x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D90x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D114x49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt nút nhấn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Lavabo + bộ xả+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | LĐ Vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt van góc (cấp nước xí bệt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt móc treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt kệ đặt ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp kệ đặt xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt móc áo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt bích xả thông tắc uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt thông tắc ống đứng uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt thông tắc ống đứng uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt chóp bảo vệ ống hơi D49 inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27; D27x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42; 42x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 72 | Lắp đặt Co uPVC D21, 1 đầu ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa uPVC D27x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt co nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt van cửa đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt van cửa đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt van phao đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối 1 đầu ren D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa mềm rửa sàn, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống STK, đường kính 60mm, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Tê STK đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Côn STK đường kính 60x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt khớp nối mềm, DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van chuyên dụng đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Nối 2 đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van xả khí đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van bi tay gạt đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC 03: NHÀ XE - NHÀ XE 01 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,396 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cổ cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,535 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thépđà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp đất tôn nền chọn lọc (tận dụng đất đào san nền) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,434 | m3 |
| 24 | Bê tông lót á 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m3 |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,901 | m3 |
| 26 | Lát gạch nền bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,4 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | tấn |
| 32 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 33 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | 100m2 |
| 34 | Gia công và lắp đặt máng xối inox KT 300x100x50 dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m |
| 35 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa , đk=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa ,đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC 3: NHÀ XE - NHÀ XE 02 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,868 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cổ cột đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,122 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,104 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,428 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thépđà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp đất tôn nền chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,562 | m3 |
| 24 | Bê tông lót á 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,55 | m3 |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,085 | m3 |
| 26 | Lát gạch nền bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,2 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,5 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,5 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | tấn |
| 32 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 33 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | 100m2 |
| 34 | Gia công và lắp đặt máng xối inox KT 300x100x50 dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 35 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa , đk=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa ,đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| I | HẠNG MỤC 04: NHÀ ĐẶT TRẠM BƠM - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | m3 |
| 4 | Beton móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,681 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Beton cổ móng tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Beton đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,108 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Beton dầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,032 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | 100m2 |
| 16 | Beton lanh tô, lam đứng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn (lam BT Z) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | tấn |
| 31 | Đắp đất nền công trình bằng máy đầm cọc , k=95 (tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 33 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,986 | m3 |
| 35 | Láng sê nô có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | m2 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | tấn |
| 38 | Cung cấp Thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m |
| 39 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,02 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1 | m2 |
| 45 | Trát lanh tô chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2 | m |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,02 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,34 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ trệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,36 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi khung Inox 304 hộp, pano dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 53 | Cung cấp Cửa đi khung Inox 304 hộp, pano dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 54 | Sản xuất khung lưới mắt cáo thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | m2 |
| 55 | Lắp dựng khung lưới mắt cáo thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC 04: NHÀ ĐẶT TRẠM BƠM - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED M16 - 120/36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE , đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt MCB 1P-16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Phụ kiện điện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống uPVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt co uPVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| K | HẠNG MỤC V: CỔNG – HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,108 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,801 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,21 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,871 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cổ móng tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,891 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,654 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,252 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,312 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,917 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,718 | m3 |
| 22 | Xây ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5 cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,928 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5 cm vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,94 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm , giằng vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,928 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,34 | m2 |
| 29 | Sơn tường, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 679,268 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch trụ, gạch trang trí màu nâu (tương đương gạch Inax) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa cổng bằng Inox 304 (khung hộp 40x40x2mm, song 25x25x1mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa cổng Inox 304 (khung hộp 40x40x2mm, song 25x25x1mm, pano dày 1mm), phụ kiện bản lề, tay nắm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,112 | 100m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,536 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m3 |
| 36 | Bốc xếp xà bần lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,912 | m3 |
| 37 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,691 | 10m3 |
| L | HẠNG MỤC 06: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,585 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,117 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,65 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất san lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.190 | m3 |
| M | HẠNG MỤC 07: SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH - THẢM CỎ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,3 | m3 |
| 2 | Bốc xếp xà bần lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,93 | 10m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, gạch Terazzo 40x40cm, vữa XM M100, dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.194 | m2 |
| 7 | Xây bó vỉa gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,716 | m3 |
| 8 | Trát bó vỉa ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,8 | m2 |
| 10 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (chỉ tính công lu lèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax =37,5mm), dày 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax =25mm), dày 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C15), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 17 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 18 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | gốc cây |
| 19 | Trồng cây ngọc lan ( cao >=3m, ĐK gốc 8-10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 20 | Trồng cây bụi nhiều màu (bụi 3-5 cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cây |
| 21 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 100m2 |
| 22 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa bằng nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cay/90day |
| 23 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ bằng nước máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 100m2/thag |
| 24 | Cung cấp đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m3 |
| N | HẠNG MỤC 08: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED 110W, cấp bảo vệ IP66, AC120-277V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép cao 7m (mạ kẽm nhúng nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Lắp cần đèn cao 1m, vươn xa 1,5m (mạ kẽm nhúng nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cần |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa , đk=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 6 | Kéo dây cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | 100m |
| 7 | Kéo dây cáp CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16-2400+ kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 10 | Phụ kiện các loại (ốc, tắc kê, băng keo,…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 11 | Đào mương cáp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,547 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,292 | 100m3 |
| 14 | Lát gạch thẻ băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m2 |
| 15 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 18 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 21 | Bulong D22mm, L=1,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| O | HẠNG MỤC 09: HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 3P-63A, 18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-40A, 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3P-32A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P-20A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P-20A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P-16A, 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Thanh cái 100A (3P+1N)+ thanh nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo R-Y-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt biến dòng đo lường 100/5A Class 0,5 10A(3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kéo dây cáp CXV/DSTA 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m |
| 16 | Kéo dây cáp CXV/DSTA 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m |
| 17 | Kéo dây cáp CV 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m |
| 18 | Kéo dây cáp CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE D65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE D50/40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 21 | Kéo rải dây đồng trần M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16-2400+kẹp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 23 | Lắp đặt võ tủ, sơn tỉnh điện, tole 2mm, {800x600x350}mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 24 | Phụ kiện điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 25 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,739 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,388 | 100m3 |
| 28 | Lát gạch thẻ băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7 | m2 |
| P | HẠNG MỤC 10: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,231 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,563 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt van cổng đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE , đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HPDE, đk =50mm, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HPDE, đk =32mm, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HPDE, đk =20mm, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Co HDPE D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt Co HDPE D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt Co HDPE D32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp khung cuộn ống tưới cây có bánh xe +30m vòi d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 22 | Đào móng , rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,997 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 25 | Bê tông thành hộp, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt nắp đậy bằng inox, KT: (500x500x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối 1 đầu ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt van bi tay gạt đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt khớp nối nhanh D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HPDE, đk =20mm, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 32 | Ruppe hút D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van lọc đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt mặt bích , đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê D50 BBB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co D50 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt mối nối mềm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống STK, D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van bi tay gạt đường kính = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van xả khí đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Ruppe hút D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van an toàn đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van lọc đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van bi tay gạt đường kính = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt bích thép đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê D114 BBB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt Co D114 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống STK đường kính 114mm, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống STK đường kính 34mm, dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m |
| 57 | Thùng nước mồi 300L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Thử áp lực đường ống đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 59 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m3 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE, đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 62 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 64 | Làm lớp lót đá 4x6cm, kẹp vữa M100 ( 30% vữa ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 65 | Bê tông hố ga đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,005 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình hố ga, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 72 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,497 | 100m3 |
| 75 | Làm lớp lót đá 4x6cm, kẹp vữa M100 ( 30% vữa ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,959 | m3 |
| 77 | Làm lớp đá hộc đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 78 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m3 |
| 79 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 80 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE , đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 85 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,231 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m3 |
| 87 | Làm lớp lót đá 4x6cm, kẹp vữa M100 ( 30% vữa ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,432 | m3 |
| 88 | Bê tông hố ga đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,349 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga, mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,177 | 100m2 |
| 90 | Láng đáy mương dày 2 cm vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m2 |
| 91 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,275 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,766 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,384 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình V 50x3mm hố ga, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,222 | tấn |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | ck |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,952 | m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đk=110mm, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đk= 75mm, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đk= 63mm, PN16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa gân HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 102 | Lắp đặt họng tiếp nước PCCC đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính 110x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính 110x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Co, HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt Co, HDPE đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Co, HDPE đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt Co rút , HDPE đường kính 110x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 111 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m3 |
| Q | HẠNG MỤC 11: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,664 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,112 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thình thẳng đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,728 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,516 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,072 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà thép giằng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong chiều dày trát 2 cm vữa mác 100 (trộn sika Latex) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,74 | m2 |
| 13 | Trát trần vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,96 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,414 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thành bể đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,065 | tấn |
| 18 | Quét Sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m2 |
| 19 | Băng cản nước PVC Waterstop | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6 | m |
| R | HẠNG MỤC 12: THIẾT BỊ HTKT | |||
| 1 | Máy bơm diêzel PCCC, Q=60m3/h, Hmax= 75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 2 | Tủ điều khiển 2 máy bơm chữa cháy theo công tắc áp suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Máy bơm điện cấp nước sinh hoạt, Q=15m3/h, Hmax= 50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 4 | Tủ điều khiển 2 máy bơm cấp nước sinh hoạt chạy luân phiên sử dụng khởi động từ, van điện tử.. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Hộp cứu hỏa KT : (650x250x1500)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 6 | Bình Co2 5Kg (đã có khí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Bình bột khô ABC 6kg (đã có bột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 8 | Cuộn vòi mền D50, dài 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 9 | Lăng phun D13 có khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 10 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi