Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 08:27:00 đến ngày 2021-05-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Phát quang bụi rậm trong khuôn viên xây dựng công trình, dọn dẹp mặt bằng để chuẩn bị thi công | - | 1 | bộ |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | - | 5 | gốc |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | - | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển cây đã đào bằng máy cẩu từ vị trí đào đến vị trí trồng mới, đổ đất màu để trồng cây, phân vi sinh, 1kg/ cây | - | 5 | cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | - | 9,353 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | - | 16,618 | m2 |
| 7 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò | - | 29 | m |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | - | 324,8 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | - | 10,6379 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ trần | - | 191,76 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | - | 46,6 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ nhà hiện trạng 01 | - | 28,6 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | - | 90,9317 | m3 |
| 14 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV- Cấp đất III | - | 2,2519 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m – Cấp đất III | - | 0,7326 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m – Cấp đất III | - | 13,32 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m – Cấp đất III | - | 3,3825 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | - | 0,3028 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | - | 0,29 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | - | 0,2951 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | - | 0,3346 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | - | 3,912 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | - | 8,3903 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | - | 1,8125 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | - | 0,3794 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | - | 0,0945 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | - | 0,5316 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 4,7425 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 17,0625 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,7027 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,1969 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,2855 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm – Vận chuyển phế thải các loại | - | 28,55 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo – Vận chuyển phế thải các loại | - | 28,55 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,1072 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | - | 10,72 | m3 |
| C | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | - | 0,584 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | - | 0,1582 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | - | 0,5114 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao | - | 2,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | - | 1,0536 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao | - | 0,142 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao | - | 0,9822 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 8,964 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | - | 1,3336 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | - | 1,5733 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 13,336 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | - | 0,1761 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | - | 0,056 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | - | 0,0595 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 0,7756 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | - | 0,1734 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | - | 0,1444 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | - | 0,0061 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 1,734 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | - | 0,6695 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | - | 0,6695 | tấn |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 9x13x20cm – Chiều dày > 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 48,088 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 9x13x20cm – Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 4,1589 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm – Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 0,8726 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 270,9315 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 307,128 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 31,788 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | - | 140,31 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | - | 122,36 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | - | 43,4 | m |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | - | 43,4 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | - | 318,4515 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | - | 554,066 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | - | 55,44 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 110,88 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | - | 1,3973 | 100m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | - | 0,0691 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | - | 0,5372 | m3 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | - | 50 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột- Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | - | 11,472 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 118,866 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch – Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | - | 83,734 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | - | 22,01 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | - | 11 | m2 |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | - | 11 | m2 |
| 25 | Sản xuất bộ cửa đi 1 cánh mở, quay, khung thép hộp 40x40mm dày 1,4mm, panel thép tấm dày 1,0mm ốp 2 mặt, khung ngoại thép hộp 40x80mm dày 1,2mm, toàn bộ cửa sơn 3 nước - kèm theo phụ kiện như bản lề, chốt, khóa… | - | 22,5934 | m2 |
| 26 | Sản xuất bộ cửa sổ 2 cánh mở, quay, khung thép hộp 40x40mm dày 1,4mm, panel thép tấm dày 1,0mm ốp 2 mặt, khung ngoại thép hộp 40x80mm dày 1,2mm, toàn bộ cửa sơn 3 nước - kèm theo phụ kiện như bản lề, chốt, khóa… | - | 8,0896 | m2 |
| 27 | Sản xuất bộ cửa sổ 1 cánh mở, lật, khung thép hộp 40x40mm dày 1,4mm, panel thép tấm dày 1,0mm ốp 2 mặt, khung ngoại thép hộp 40x80mm dày 1,2mm, toàn bộ cửa sơn 3 nước – kèm theo phụ kiện như bản lề, chốt, khóa… | - | 6,1472 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | - | 36,8302 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | - | 0,5238 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | - | 12,24 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | - | 12,24 | 1m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m – Cấp đất III | - | 2,9722 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | - | 1,225 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 9x13x20cm – Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 9,2934 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 120,1228 | m2 |
| 36 | Láng granitô nền sàn | - | 19,652 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | - | 120,1228 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm,vữa XM M75, PCB40 | - | 2,25 | m2 |
| 39 | Đất màu đổ trong bồn hoa, phân bón 0,5kg/cây | - | 5,6565 | m3 |
| 40 | Trồng hoa trong bồn hoa (trồng hoa trang) | - | 33,63 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | - | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | - | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | - | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt ốp trần | - | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | - | 8 | bảng |
| 6 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | - | 8 | bảng |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | - | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | - | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | - | 15 | hộp |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | - | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | - | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤2,5mm2 | - | 350 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn ≤2,5mm2 | - | 110 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn ≤6mm2 | - | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤10mm2 | - | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤25mm2 | - | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn- Đường kính ≤27mm | - | 175 | m |
| 18 | Gia công, đóng cọc chống sét | - | 3 | cọc |
| 19 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | - | 20 | m |
| 20 | Kẹp siết cáp | - | 3 | cái |
| 21 | Con sứ đón dây dẫn điện | - | 1 | bộ |
| 22 | Cùm ống nước mưa (04 ống thoát nước mưa mặt sau nhà, 3 cùm/1 ống nước) | - | 12 | cái |
| F | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m – Cấp đất III | - | 6,6 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 114mm | - | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 90mm | - | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 60mm | - | 0,4 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 42mm | - | 0,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 34mm | - | 0,35 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m – Đường kính 27mm | - | 2,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van ren – Đường kính 42mm | - | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren- Đường kính 27mm | - | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa bằng nhựa D27 | - | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 114mm | - | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 114mm | - | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 114mm | - | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 90mm | - | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 90mm | - | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 90mm | - | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 60mm | - | 30 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 42mm | - | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 42mm | - | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 42mm | - | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 34mm | - | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 34mm | - | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo – Đường kính 27mm | - | 100 | cái |
| 24 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | - | 4 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | - | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | - | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | - | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | - | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | - | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | - | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu – Đường kính 150mm | - | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu – Đường kính 60mm | - | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | - | 1 | bể |
| 34 | Máy bơm nước đẩy loại Teco Đài Loan 0,75kw – 1HP | - | 1 | cái |
| 35 | Ren ngoài D27 | - | 17 | cái |
| 36 | Lắp đặt béc tưới bồn hoa tự xoay | - | 17 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,06 | 100m3 |
| G | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m- Cấp đất III | - | 0,3128 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | - | 0,27 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | - | 2,3223 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | - | 0,3781 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | - | 1,0472 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | - | 0,025 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | - | 0,1207 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | - | 0,0486 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | - | 13 | cái |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | - | 0,216 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 9x13x20cm- Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 3,456 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,0411 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,076 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | - | 1,296 | 100m2 |
| H | SÂN BÊ TÔNG- ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m- Cấp đất III | - | 0,66 | 1m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 9x13x20cm- Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | - | 1,914 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,90 | - | 0,2288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm – Vận chuyển phế thải các loại | - | 22,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo – Vận chuyển phế thải các loại | - | 22,88 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | - | 2,4992 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | - | 14,9954 | m3 |
| 8 | Cắt khe co giãn | - | 80,7 | m |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | - | 14,75 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | - | 14,75 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi