Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455183-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây lắp ĐT |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 22:27:00 đến ngày 2021-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,713,464,449 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ MỘT SỐ HẠNG MỤC NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 99,67 | m2 |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 33,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | công |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 173,5274 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5182 | tấn |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65,3096 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 60,4717 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 270,077 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 234,8616 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 356,2798 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 106,4596 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 356,0928 | m2 |
| 14 | Cạo, vệ sinh bạo cửa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 44,088 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 266,124 | m2 |
| 16 | Phá dỡ chân tường lan can hành lang, cầu thang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7857 | m3 |
| 17 | Phá dỡ lan can tay vịn hành lang, cầu thang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6158 | m3 |
| 18 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ và lớp rỉ hoa sắt cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 39,585 | m2 |
| 19 | Phá dỡ lớp vữa trát, láng granito | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30,4799 | m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9283 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9283 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9283 | m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ HIÊU BỘ | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65,3096 | m2 |
| 2 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 88,0456 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65,3096 | m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7724 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7724 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5415 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc, sườn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,38 | m2 |
| 9 | Ke chống bão | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 145 | cái |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chân lan can, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3307 | m3 |
| 11 | Xây chèn phần mép cửa sau khi đục để tháo bản lề, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,616 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 69,7903 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 270,077 | m2 |
| 14 | Trát phần tường xây chèn mép cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11,76 | m2 |
| 15 | Đầm chặt nền nhà tầng 1 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1374 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền tầng 1, đá 2x4, mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 13,7416 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 266,124 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15,438 | m2 |
| 19 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16,434 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 340,7603 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 610,9188 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 106,4596 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 356,0928 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 967,0116 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 447,2199 | m2 |
| 26 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 39,585 | m2 |
| 27 | Lan can inox | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 519,9612 | kg |
| 28 | Lắp dựng lan can | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 45,47 | m2 |
| 29 | Chụp inox bảo bệ mối hàn lan can | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,7299 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,75 | m2 |
| 32 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,6 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa đi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 34 | Lắp dựng hoàn trả cửa hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7587 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0506 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn led đôi (2x18)W/1200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn led đơn 18w/1200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn treo tường+2200, bóng compac (36w/220v) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 43 | Tủ điện tổng 600x450x200mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 44 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 45 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-25a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-32a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-50a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat mccb 3p-63a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 550 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt nẹp vuông (30x16)mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngả kt 100x100mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống sun d32 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống sun d20 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 540 | m |
| 66 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cọc |
| 68 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 69 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 70 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 41,2125 | kg |
| 71 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 72 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 73 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 74 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 75 | Nậm châm kim thu sét | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 76 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 77 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 78 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 79 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 80 | Cáp mạng CAT5E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | m |
| 81 | Cáp mạng CAT6E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 82 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Kệ tủ Rack 600x800 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 84 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Thanh giữ dây 1U | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | sợi |
| 88 | ổ cắm tivi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 89 | Ống sun luồn dây D20 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | m |
| 90 | Lắp đặt van khóa d25 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Dây cấp nước | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC d25 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 93 | Cút nhựa ren ngoài d20 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa u.pvc d34 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa u.pvc d90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa u.pvc d90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa u.pvc d90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| C | PHÁ DỠ MỘT SỐ HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà phục vụ thi công | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 280,4514 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7838 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 142,38 | m2 |
| 6 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 189,4 | m |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4584 | m3 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 128,0906 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 65,426 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 197,6248 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 311,404 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 91,9282 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 334,3541 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 747,1288 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 400,7012 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 488,3968 | m2 |
| 17 | Cạo, vệ sinh bạo cửa hiện trạng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 30,988 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,56 | m2 |
| 19 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 113,44 | m2 |
| 20 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 640,3308 | m2 |
| 21 | Phá dỡ giằng lan can hành lang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5951 | m3 |
| 22 | Phá dỡ chân lan can hành lang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8277 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ mái ngói sảnh dán trên mái nghiêng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,939 | m2 |
| 24 | Phá dỡ lan can cầu thang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2534 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ lan can cầu thang: | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1957 | m2 |
| 26 | Cạo, vệ sinh cửa gỗ (trừ cửa thay mới), tính 70% diện tích cửa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 90,72 | m2 |
| 27 | Đục tẩy lớp vữa trát mài granito tam cấp, cầu thang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 38,5896 | m2 |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 52,9471 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 52,9471 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 52,9471 | m3 |
| D | PHẦN CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3844 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3844 | tấn |
| 3 | Sơn xà gồ mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 176,352 | m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5124 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,208 | m2 |
| 6 | Ke chống bão | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 370 | cái |
| 7 | Láng mái hiên, sê nô, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 128,0906 | m2 |
| 8 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 164,5426 | m2 |
| 9 | Láng mái có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 128,0906 | m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chân lan can, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3292 | m3 |
| 11 | Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 49,244 | m2 |
| 12 | Trát trần sàn hành lang, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 197,6248 | m2 |
| 13 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 311,404 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 117,3046 | m2 |
| 15 | Trát lớp vữa lót vào cột, trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,56 | m2 |
| 16 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1.029,6708 | m2 |
| 17 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 438,8067 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 678,558 | m2 |
| 19 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 488,3968 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1.117,3647 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1.518,0676 | m2 |
| 22 | Tưới nước, đầm chặt nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay, chiều sâu đầm tính 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3371 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, mác 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3371 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 640,3308 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 28,862 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch giả đá vào trụ sảnh tầng 1, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,56 | m2 |
| 27 | Ốp gạch thẻ đỏ, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,852 | m2 |
| 28 | Lan can inox | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 942,6961 | kg |
| 29 | Lắp dựng lan can | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 81,742 | m2 |
| 30 | Chụp inox bảo bệ mối hàn lan can | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,636 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26,0352 | m2 |
| 33 | Ốp Alumec sân khấu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 131,595 | m2 |
| 34 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1994 | m2 |
| 35 | Sơn lại hoa sắt cửa sổ sau khi đã cạo gỉ (trừ cửa làm mới) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 113,44 | m2 |
| 36 | Sơn lại cửa gỗ sau khi đã vệ sinh (trừ cửa làm mới) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 90,72 | m2 |
| 37 | Cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38 ly - cửa đi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25,92 | m2 |
| 38 | Cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38 ly - cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 48,64 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 74,56 | m2 cấu kiện |
| 40 | Phụ kiện cửa đi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 42 | Lắp dựng hoàn trả cửa số S2 vào khuôn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 43 | Cửa xếp inox | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2641 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1558 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt đèn led đôi (2x18)w/1200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn led đơn 18w/1200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| 51 | Tủ điện phòng 3/6LA | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | cái |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 56 | Tủ điện tổng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 57 | Tủ điện tầng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 58 | Đèn pha | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 59 | Đèn pha treo sân khấu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-200a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-100a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-32a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-32a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-32a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat mccb 1p-16a | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 131 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 340 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngả kt 100x100mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | hộp |
| 72 | Ống bảo hộ dây dẫn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 700 | m |
| 73 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 74 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cọc |
| 75 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 56,2 | m |
| 76 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 42,5 | m |
| 77 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 19,625 | kg |
| 78 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 79 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 80 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 81 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 82 | Nậm châm kim thu sét | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 83 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 84 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,185 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,185 | m3 |
| 86 | Dây bọc chống cháy D25 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 87 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 88 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 89 | Cáp mạng CAT5E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | m |
| 90 | Cáp mạng CAT6E | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 91 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Kệ tủ Rack 600x800 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Thanh giữ dây 1U | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | sợi |
| 97 | ổ cắm tivi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 98 | Ống sun luồn dây D20 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 99 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,49 | 100m |
| 100 | Cút nhựa D90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Chếch 135- D90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 102 | Măng sông D90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 103 | Cầu chắn rác | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi