Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Thắng An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 06:13:00 đến ngày 2021-05-04 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,060,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Đào vét phong hóa | Mục C chương V của E-HSMT | 680,221 | m3 |
| 2 | Đào rãnh,đào chân khay, đánh cấp đất cấp II | Mục C chương V của E-HSMT | 161,126 | m3 |
| 3 | Đào nền, đào khuôn đường, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 44,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.891,3 | m3 |
| 5 | Đất đắp | Mục C chương V của E-HSMT | 2.616,183 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mục C chương V của E-HSMT | 16,43 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát tạo phẳng nền đường bằng thủ công dày 3cm | Mục C chương V của E-HSMT | 49,291 | m3 |
| 8 | Rải bạt lót cách ly | Mục C chương V của E-HSMT | 16,43 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 295,747 | m3 |
| B | Mương dọc tuyến | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mục C chương V của E-HSMT | 30,072 | m3 |
| 2 | Rải bạt lót cách ly | Mục C chương V của E-HSMT | 3,007 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 29,463 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thành mương đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 38,389 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục C chương V của E-HSMT | 9,567 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng chống, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,178 | Tấn |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn, bê tông giằng chống đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,921 | m3 |
| 8 | Lắp đặt giằng chống đúc sẵn | Mục C chương V của E-HSMT | 128 | Cái |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,037 | Tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,051 | Tấn |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,888 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mục C chương V của E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| C | Cống bản ngang đường | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 28,711 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mục C chương V của E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, thân, tường cánh cống, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 10,44 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 6 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản đúc sẵn, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,044 | Tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,069 | Tấn |
| 9 | Đổ bê tông tấm bản đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 1,49 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 11 | Đổ bê tông nền tạo dốc đá 1x2, mác 300 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,67 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi