Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Mường Ảng, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế lồng ghép với vốn từ nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác năm 2021 và các năm tiếp theo. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 21:21:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,620,554,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kè bên Phải (Tuyến P), L = 151,64m | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6728 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6912 | 100m3 |
| 3 | Phá đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5256 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2214 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8856 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6264 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8942 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,476 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,26 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6353 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3705 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,1 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,26 | m3 |
| 14 | Thả đá hộc vào thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,35 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6824 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0341 | 100m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,57 | m2 |
| B | Đê quây dẫn dòng | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m3 |
| C | Ca máy sửa đường công vụ và bơm nước hố móng | |||
| 1 | Ca máy sửa đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | ca |
| 2 | Ca máy bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | ca |
| D | Tuyến kè bên Trái (Tuyến T), L = 203,57m | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,117 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4678 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,868 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,472 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0388 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,985 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9011 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,57 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9009 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9135 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,57 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 262,2 | m3 |
| 13 | Thả đá hộc vào thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,69 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9161 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0458 | 100m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,2 | m2 |
| E | Đê quây dẫn dòng | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | 100m3 |
| F | Ca máy sửa đường công vụ và bơm nước hố móng | |||
| 1 | Ca máy sửa đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ca |
| 2 | Ca máy bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi