Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB + Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:50:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,246,798,721 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng M14a: 71 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Điện lực cấp | 71 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 71 | bộ |
| 3 | Đào và đắp đất hố móng, đất cấp 3 rộng >1m, sâu | Phần nhân công/Máy thi công | 71 | bộ |
| C | Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép đôi: 42 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 42 | móng |
| 2 | Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 5 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 6 | Boulon 16x850VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 7 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 123,48 | m3 |
| D | Tiếp địa trụ LBS: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 :36m lưới + 6m LA+ 9m lên trụ | Điện lực cấp | 11,424 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất mạ đồng Ø 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cọc |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cọc |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| E | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m): 17 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m) | Điện lực cấp | 72,352 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 51 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cọc |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 51 | bộ |
| 6 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 17 | bộ |
| F | Trụ bê tông ly tâm 14m: 151 trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 151 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 151 | trụ |
| G | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: 01 Bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 1 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 | Điện lực cấp | 2 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: 38 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 76 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 | Điện lực cấp | 152 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 76 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 152 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 38 | cái |
| I | Bộ xà Composit dài 2,4m kép: Bắt DS 1P: 4 bộ | |||
| 1 | Xà composit 110x80 dài 2,4m | Điện lực cấp | 8 | Cái |
| 2 | Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit | Điện lực cấp | 16 | Cái |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà Composit dài 2,4m kép | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| J | Bộ xà Composit dài 0,8m: Bắt FCO: 1 bộ | |||
| 1 | Xà composit 110x80x5x800 | Điện lực cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà compoxit 10x40x720mm | Điện lực cấp | 1 | Cái |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà đơn 0,8m trụ đỡ thẳng - 15kg - chống 710 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920 (trụ ghép đôi): 37 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 74 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: chống 920 | Điện lực cấp | 148 | Cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 148 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 37 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 37 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 37 | bộ |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 146 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75x8x2100 | Điện lực cấp | 146 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 | Điện lực cấp | 146 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 292 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 146 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg | Phần nhân công/Máy thi công | 146 | bộ |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 54 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75x8x2100 | Điện lực cấp | 108 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 | Điện lực cấp | 108 | Cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 162 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 108 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép lệch 2.1m trụ đỡ - 58,89kg | Phần nhân công/Máy thi công | 54 | bộ |
| N | Bộ xà Composit dài 2,4m kép: Bắt DS 1P: 4 bộ | |||
| 1 | Xà composit 110x80 dài 2,4m | Điện lực cấp | 8 | Cái |
| 2 | Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit | Điện lực cấp | 16 | Cái |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà Composit dài 2,4m kép | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| O | Bộ xà kép U120x52x4,8 dài 3,0 kép: Tháp đầu trụ: 4 bộ | |||
| 1 | Đà U120x52x4,8 dài 3,0m: Tháp đầu trụ | Điện lực cấp | 8 | Cái |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | Cái |
| 3 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà kép U120x52x4,8 dài 2.2m trụ tháp - 47,84kg | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| P | Phần dây sứ phụ kiện trung thế 3 pha XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | Điện lực cấp | 4.195,73 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 109,37 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lỗi thép bọc AC/XLPE-50 mmm2 | Điện lực cấp | 547,74 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA | Điện lực cấp | 55,5 | mét |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240 | Điện lực cấp | 27.333,76 | mét |
| 6 | CXV/ SE/ DSTA-3x240mm2-24kV | Điện lực cấp | 105,04 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 105 | mét |
| 8 | Đầu cáp ngầm 3M - 24kV - 3x240 dùng cho cáp 3P loại ngoài trời | Điện lực cấp | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đầu cáp trung thế 3x300mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 55,5 | m |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,179 | km |
| 12 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,537 | km |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 4,4663 | km |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m | Phần nhân công/Máy thi công | 26,7978 | km |
| 15 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại | Phần nhân công/Máy thi công | 104 | mét |
| 16 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại | Phần nhân công/Máy thi công | 96 | mét |
| Q | Ống kẽm | |||
| 1 | Ông sắt tráng kẽm D168x3,96 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | mét |
| 2 | Lắp Ông sắt tráng kẽm D168x3,96 | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | mét |
| 3 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 168 - D320 - 1,458kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 5 | Lắp gía đỡ cáp | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| R | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U: 112 | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 112 | cái |
| 2 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 112 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 112 | bộ |
| 4 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Phần nhân công/Máy thi công | 112 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T:63 | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 63 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 63 | bộ |
| T | Bộ cách điện đứng: SĐU: 704 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV ĐR 540mm bọc chì | Điện lực cấp | 704 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20 đầu bọc chì | Điện lực cấp | 704 | Cái |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | Phần nhân công/Máy thi công | 704 | Bộ |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X : 258 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer - 24kV | Điện lực cấp | 258 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 516 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 258 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 258 | cái |
| 5 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer 24kV | Phần nhân công/Máy thi công | 258 | chuỗi |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X: 78 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 156 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 702 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 78 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 78 | cái |
| 5 | Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 156 | cái |
| 6 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Phần nhân công/Máy thi công | 78 | chuỗi |
| W | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 100 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đơn cỡ dây 240mm2 (TTF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 450 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đôi cỡ dây 240mm2 (SSF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 352 | cái |
| 4 | 'Kẹp ép WR cỡ dây 25-240mm2 (WR815) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 100 | cái |
| 5 | 'Kẹp ép WR cỡ dây 240-240mm2 (WR929) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 106 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | cái |
| 7 | Ép Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 42 | cái |
| 8 | Ống co nhiệt D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | mét |
| 9 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 11 | Lắp Kẹp quai 2/0 +hotline 2/0 | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | bộ |
| 12 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 73 | cái |
| 13 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 73 | cái |
| 14 | Lắp Kẹp quai 4/0 +hotline 4/0 | Phần nhân công/Máy thi công | 73 | bộ |
| 15 | Chụp kẹp U quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 86 | cái |
| 16 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 17 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 18 | Cắt gốc trụ bê tông 12m (đường kính 300mm): | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | trụ |
| X | Phần dây sứ phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 109 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 109 | bộ |
| 3 | Hộp phân phối 6CB rỗng: | Điện lực cấp | 11 | cái |
| 4 | Lắp hộp phân phối 6CB rỗng: | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 150-35 (loại 2 bulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 218 | cái |
| 6 | Cáp Duplex AV 2x16 | Điện lực cấp | 240 | m |
| Y | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 3 | DS 1P - 24KV - 600A | Điện lực cấp | 12 | bộ |
| 4 | Lắp DS 1P - 24KV - 600A | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| 5 | LBS SF6 3pha 24kV 630A | Điện lực cấp | 1 | bộ |
| 6 | Lắp LBS SF6 3pha 24kV 630A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 7 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 33 | cái |
| 8 | Lắp LA 18kV 10kA | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | cái |
| 9 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | Sợi |
| Z | Phần tháo lắp/ thu hồi | |||
| 1 | Tháo + lắp LBS | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 2 | Tháo+ lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 444 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi sứ treo | Phần nhân công/Máy thi công | 120 | bộ |
| 4 | Tháo thu hồi dây AC95 | Phần nhân công/Máy thi công | 13,8729 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây X-2,2Đ - Composit | Phần nhân công/Máy thi công | 130 | bộ |
| 6 | Tháo thu hồi dây X-2,0ĐL2/3 | Phần nhân công/Máy thi công | 26 | bộ |
| 7 | Tháo thu hồi dây X-2,2Đ | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | bộ |
| 8 | Tháo thu hồi bộ chằng | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| 9 | Tháo thu hồi trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 58 | trụ |
| 10 | Nhổ + dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| 11 | Tháo + lắp lại dây Branchment | Phần nhân công/Máy thi công | 109 | Vị trí |
| AA | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây/ thiết bị | Đơn vị độc lập có chức năng | 18 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi