Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chi nhánh Thái bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:49:00 đến ngày 2021-05-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,001,819,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CỤM PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 70,71 | m² |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,5 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,3 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,74 | m³ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,86 | m³ |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50,6 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,64 | m² |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,58 | m² |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,76 | m³ |
| 12 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21 | m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,5 | m³ |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 38,56 | m² |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển, kết cấu, phế thải còn lại sau phá dỡ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | công |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,0999 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,399 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,404 | 100m |
| 4 | Đệm cát đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,2978 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3139 | 100m² |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,7466 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1378 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5117 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5437 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21,1341 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1953 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0345 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0631 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1302 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,6974 | m³ |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,3747 | m³ |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2575 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3125 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3125 | 100m³/km |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0184 | 100m³ |
| 21 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,6654 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,7005 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1925 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,0019 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,918 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4507 | 100m² |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4003 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,817 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,4795 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,4176 | 100m² |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,3053 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,5709 | m³ |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0474 | 100m² |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0211 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0195 | tấn |
| 36 | Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3713 | m³ |
| 37 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2504 | 100m² |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1849 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1258 | tấn |
| 40 | Bê tông đá dăm, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,5996 | m³ |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,446 | m³ |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 26,4252 | m³ |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,5362 | m³ |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,3016 | m³ |
| 45 | SXLD cửa sắt xếp bưng tôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,83 | m² |
| 46 | SXLD cửa đi khung nhôm kính + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,48 | m² |
| 47 | SXLD cửa đi khung nhôm + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,2605 | m² |
| 48 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,6 | m² |
| 49 | SXLD cửa sổ kính chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,7564 | m² |
| 50 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,6384 | m² |
| 51 | SXLD vách kính cửa đi khung nhôm (phụ kiện đầy đủ ) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,98 | m² |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3147 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,34 | m² |
| 54 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,7897 | m² |
| 55 | Khóa các cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,1846 | m³ |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25,04 | m² |
| 58 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1952 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,06 | m² |
| 60 | Sơn sắt thép bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,2156 | m² |
| 61 | Lắp dựng tay vịn gỗ cầu thang KT 80x100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18,8 | md |
| 62 | Ốp đá granit cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,0748 | m² |
| 63 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm hàn nối vào tường thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 64 | Lắp đặt goong và khóa thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt tôn đậy thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 243,3384 | m² |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 335,7624 | m² |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 96,618 | m² |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,9316 | m² |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,9134 | m² |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,643 | m² |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 35,48 | m |
| 73 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,7504 | m² |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 56,88 | m² |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 258,9814 | m² |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 477,2254 | m² |
| 77 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 82,0953 | m² |
| 78 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,8728 | m³ |
| 79 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 22,5255 | m² |
| 80 | Lắp đặt vách ngăn chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,58 | m² |
| 81 | Lắp đặt vạch ngăn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,58 | m2 |
| 82 | Ốp tường, trụ, cột, gạch men sứ trắng kích thước 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 81,114 | m² |
| 83 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,208 | m² |
| 84 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,208 | 100m² |
| 85 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,98 | md |
| 86 | Ống PVC D100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 87 | Cút D100+ Măng sông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu nước, đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Rọ chắn rác D100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 90 | Đai inox D100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | cái |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2109 | 100m³ |
| 92 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9271 | m³ |
| 93 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1598 | 100m² |
| 94 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1242 | tấn |
| 95 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0932 | tấn |
| 96 | Bê tông đá dăm sản xuất, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,6539 | m³ |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,5992 | m³ |
| 98 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,9 | m² |
| 99 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,662 | m² |
| 100 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0033 | 100m² |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0025 | tấn |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0482 | m³ |
| 103 | Lắp dựng bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,07 | 100m³ |
| 105 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,14 | 100m³ |
| 106 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,14 | 100m³/km |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2425 | 100m³ |
| 108 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,875 | m³ |
| 109 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0713 | 100m² |
| 110 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1745 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0932 | tấn |
| 112 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,7322 | m³ |
| 113 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,603 | m³ |
| 114 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17,0008 | m² |
| 115 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,5826 | m² |
| 116 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0492 | 100m² |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1094 | tấn |
| 118 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9098 | m³ |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 120 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,08 | 100m³ |
| 121 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,16 | 100m³ |
| 122 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,16 | 100m³/km |
| 123 | Cút D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 124 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 125 | Chếch D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 126 | Công tắc đơn + đế mặt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | bảng |
| 127 | Lắp đặt ổ cắm 3 ổ 16A + đế mặt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm 1 ổ 16A + đế mặt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Đèn Led 1,2m 36w-220v | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 130 | Đèn led D250 20w-220v | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 131 | Đèn tường led 20w-220v | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 76 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D21 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 131 | m |
| 136 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D32 (tận dụng lại), chỉ tính công lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 141 | Lắp đặt xi phông | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt van chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt phễu thu sàn inox ( kiểu xifong) 80x80 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt bộ điều khiển bơm theo mực nước | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt van phao cơ DN40 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 152 | Van khóa chiều DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 153 | Ống cấp nước PP-R: D20 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 154 | Ống cấp nước PP-R: D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,62 | 100m |
| 155 | Cút vuông DN 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | cái |
| 156 | Cút vuông DN 20 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | cái |
| 157 | Tê 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11 | cái |
| 158 | Nối thẳng ren trong DN20 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bể |
| 160 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | máy |
| 161 | Ống Upvc 110 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 162 | Ống Upvc 60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 163 | Họng kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 164 | Họng kiểm tra D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 169 | Côn thu D110x60 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 170 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 130 | m |
| 171 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 52 | m |
| 172 | Dây mạch vòng D16 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | m |
| 173 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cái |
| 175 | Cọc tiếp địa L63x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 176 | Thép neo giữ (chân bật) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | kg |
| C | HẠNG MỤC: CỒNG DẬU, SÂN SAU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1416 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,252 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0834 | 100m² |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0686 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,268 | tấn |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,7829 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,7281 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2921 | 100m² |
| 9 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,6069 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,8018 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1097 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0617 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2069 | m³ |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,0346 | m³ |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0472 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0472 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1888 | 100m³/km |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4417 | m³ |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,3127 | m² |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24,684 | m² |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 109,997 | m² |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0643 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0643 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3672 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3672 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1549 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1549 | tấn |
| 28 | Bulong liên kết | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 52 | bộ |
| 29 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,9185 | 100m² |
| 30 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,12 | md |
| 31 | Máng tôn thu nước, tôn ke góc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24,76 | md |
| 32 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 33 | Cút D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Phễu thu nước D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Sản xuất, Lắp dựng cổng ( đã tính cả phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,63 | m² |
| 37 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0602 | 100m² |
| 38 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,2531 | m³ |
| 39 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,7659 | m³ |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,3 | m² |
| 41 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,485 | m² |
| 42 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0617 | 100m² |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,0089 | tấn |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,987 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21 | cấu kiện |
| 46 | Lót ni lông nền sân | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 42,9631 | m2 |
| 47 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,2963 | m³ |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,82 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,02 | 100m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,07 | 100m² |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,15 | m³ |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,01 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,045 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,045 | 100m³/km |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | m³ |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,64 | m² |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,43 | m² |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,19 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,19 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,87 | 1m² |
| 18 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,31 | 100m² |
| 19 | Tôn ke góc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,64 | md |
| 20 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,84 | m³ |
| 21 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28,44 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi