Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210429667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:49:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,986,976,498 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,804,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu tám trăm lẻ bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng trụ BTLT 12m (M12) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| C | Móng M12 phá đá (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,68m3) | 1.085,4 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,68m3) | 2,082 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,68m3) | 3,396 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 4,08 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn phá (M12BT-PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,72m3) | 2.307,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,72m3) | 4,428 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,72m3) | 7,224 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 8,676 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,908m3) | 8.935,5 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,908m3) | 17,168 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,908m3) | 27,972 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 33,596 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,806m3) | 9.648 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,806m3) | 18,54 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,806m3) | 30,195 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 36,27 | m3 | |
| H | Móng M14 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| I | Móng M14 phá đá (M14PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| J | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,826m3) | 659,1 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,826m3) | 1,266 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,826m3) | 2,064 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 2,478 | m3 | |
| K | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x1,073m3) | 1.141,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x1,073m3) | 2,192 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x1,073m3) | 3,576 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 4,292 | m3 | |
| L | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi phá đá (M14BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x1,577m3) | 6.712 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x1,577m3) | 12,896 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x1,577m3) | 21,024 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 25,232 | m3 | |
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 14m có dây Te | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 5,242 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 6 | cái | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 5,2416 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 8 | cọc | |
| 8 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| N | Tiếp địa lặp lại trụ 12m có dây Te | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 112 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 73,382 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | 56 | cái | |
| 4 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 84 | cái | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 73,3824 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 112 | cọc | |
| 8 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| O | Tiếp địa đầu cáp ngầm | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 15,5m | Vật tư A cấp | 6,94 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 8 | cái | |
| 5 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Đai inox dài 1m + khóa đai | 4 | bộ | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 8 | cọc | |
| 8 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| P | Phần trụ | |||
| Q | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 212 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 212 | trụ | |
| R | Trụ bê tông ly tâm 12m có sẵn dây tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (sắt t/địa phi10 trong thân trụ) | Vật tư A cấp | 28 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 28 | trụ | |
| S | Trụ bê tông ly tâm 12m dựng bằng Hotline | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (Phần nhân công và máy thi công đã tính trong phần Hotline) | Vật tư A cấp | 4 | trụ |
| T | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 41 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 41 | trụ | |
| U | Trụ bê tông ly tâm 14m có sẵn dây tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (sắt t/địa phi10 trong thân trụ) | Vật tư A cấp | 17 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 17 | trụ | |
| V | Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | trụ | |
| W | Phần xà, néo | |||
| X | Xà đơn composite 110x80x5x800: XCOM-8Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 3 | bộ | |
| Y | Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 5 | bộ | |
| Z | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 38 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 38 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 76 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 38 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 38 | bộ | |
| AA | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 90 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 90 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 135 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 45 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 45 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 90 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 45 | bộ | |
| AB | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 1 | bộ | |
| AC | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 2 | bộ | |
| AD | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 7 | bộ | |
| AE | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 56 | cây |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 56 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 14 | bộ | |
| AF | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | 1 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon b42x130 | 8 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | 14 | m | |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 2 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao | 1 | bộ | |
| AG | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 | 1 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 1 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9 | 1 | trọn bộ | |
| AH | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AI | Phân trung thế 3 pha XDM | |||
| AJ | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m) | Vật tư A cấp | 734,498 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | Vật tư A cấp | 11.299,968 | m |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-95/16(0,384kg/m) | Vật tư A cấp | 12,534 | kg |
| 4 | ACXH-185mm2 24kV: x 1,02 | Vật tư A cấp | 97,92 | m |
| 5 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 30 | m |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 95mm2 độ cao | 0,032 | km | |
| 7 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 185mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 0,096 | km | |
| 8 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 3,693 | km | |
| 9 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 11,078 | km | |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 30 | m | |
| AK | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm)+sứ ống chỉ | 84 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 84 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | 3,2 | kg | |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 84 | sứ | |
| AL | Bộ khóa néo dây T.H cỡ dây 50mm2 vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | 34 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 34 | bộ | |
| AM | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 454 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 454 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn( trừ 18 cái đã tính trong đơn giá hotline) | 436 | sứ | |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 66 | chuỗi |
| 2 | Sứ treo polymer (Thi công bằng Hotline) | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U loại dài | 75 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 66 | bộ | |
| AO | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 36 | chuỗi |
| 2 | Sứ treo polymer(Thi công bằng Hotline) | Vật tư A cấp | 18 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U loại dài | 216 | cái | |
| 4 | Khánh tam giác | 54 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U | 18 | bộ | |
| AP | Giáp níu dừng dây bọc ỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | 96 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 96 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 96 | cái | |
| AQ | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 185mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 185mm2 | 6 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 185mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 185mm2 | 6 | cái | |
| AR | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 164 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 282 | cái | |
| AS | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | 27 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | 21 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 72 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 50mm2 | 22 | cái | |
| 6 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 50 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 50 | bộ | |
| 8 | Dây chảy 15K | 15 | Sợi | |
| 9 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 12 | cái | |
| 10 | Chụp cách điện kẹp quai | 27 | cái | |
| 11 | Bảng báo độ cao | 20 | cái | |
| 12 | Bảng báo pha | 21 | cái | |
| 13 | Bảng chỉ danh | 5 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 18 | cuộn | |
| AT | Phân trung thế 1 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 : chiều dài x 1,02 | Vật tư A cấp | 715,4 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 : chiều dài x 1,02 | Vật tư A cấp | 3.668,6 | m |
| 3 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 : chiều dài x 1,02 | Vật tư A cấp | 8,67 | m |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 3,597 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 3,597 | km | |
| AU | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm)+sứ ống chỉ | 78 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 78 | bộ | |
| 3 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 78 | bộ | |
| AV | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | 39 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 39 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 39 | bộ | |
| AW | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: Tính nhân công trong Hotline | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| AX | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 37 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | Vật tư A cấp | 37 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 74 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 37 | bộ | |
| AY | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 88 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh cong dài 870mm | Vật tư A cấp | 88 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 88 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 88 | bộ | |
| AZ | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ : CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 37 | chuỗi |
| 2 | Sứ treo polymer(thi công bằng Hotline) | Vật tư A cấp | 2 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U loại dài | 78 | cái | |
| 4 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 39 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 37 | chuỗi | |
| BA | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | 39 | chuỗi | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 78 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 39 | cái | |
| BB | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 37 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 88 | cái | |
| BC | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 54 | cái | |
| 2 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 52 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 52 | bộ | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 14 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 7 | cái | |
| 6 | Bảng báo độ cao | 14 | cái | |
| 7 | Bảng báo pha | 7 | cái | |
| 8 | Bảng chỉ danh | 3 | cái | |
| 9 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 10 | Bass LI bắt FCO, LA | 3 | Bộ | |
| 11 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 12 | Chụp cách điện kẹp quai | 14 | cái | |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 13 | cuộn | |
| BD | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 15 | bộ | |
| BE | Phần thiết bị đường dây 1 pha XDM | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| BF | PHẦN TBA | |||
| BG | TBA 3x50kVA | |||
| BH | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-8,6(12,7)/0,22-0,44kV amorphous | Vật tư A cấp | 21 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 21 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 21 | bộ | |
| 5 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | 21 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 cực 600V-160/400A-50KA (loại chỉnh được) | Vật tư A cấp | 7 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-250/5A | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 7 | cái |
| BI | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BJ | Giá treo 3 MBA 50kVA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp | 7 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 3 | Lắp giá đỡ trong TBA | 259 | kg | |
| BK | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 7 | bộ | |
| BL | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m; 62,6m) | Vật tư A cấp | 98,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 21 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 7 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 35 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | 14 | cái | |
| 7 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 21 | bộ | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | 7 | m | |
| 9 | Cổ dê ốp ống D21 | 7 | bộ | |
| 10 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 308 | m | |
| 11 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 21 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 438,2 | m | |
| BM | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | Vật tư A cấp | 7 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 7 | tủ | |
| BN | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 84 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 21 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 21 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 84 | m | |
| BO | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 242,9 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 49 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 42 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 14 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 28 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 7 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 14 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 242,9 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 49 | m | |
| BP | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Vật tư A cấp | 28 | m |
| BQ | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 21 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 21 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 21 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 21 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 21 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 21 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 7 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 7 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 7 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 7 | lon | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 21 | chai | |
| BR | TBA 1x100kVA | |||
| BS | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-100kVA-8,6(12,7)/0,22-0,44kV amorphous | Vật tư A cấp | 6 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1pha 100KVA-12,7/0,22-0,44kV | 6 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 6 | bộ | |
| 5 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | 6 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 cực 600V-160/400A-50KA (loại chỉnh được) | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 6 | cái | |
| 9 | Biến dòng 600V-250/5A | 12 | cái | |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | 12 | cái | |
| BT | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BU | Giá treo 1 MBA | |||
| 1 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| BV | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,72m | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 6 | bộ | |
| BW | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m; 55,2m) | Vật tư A cấp | 74,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 18 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 36 | cái | |
| 6 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 6 | m | |
| 8 | Cổ dê ốp ống D21 | 6 | bộ | |
| 9 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 264 | m | |
| 10 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3; Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 18 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 331,2 | m | |
| BX | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | Vật tư A cấp | 6 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha | 6 | tủ | |
| BY | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 24 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 24 | m | |
| BZ | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 108 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 42 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 24 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 12 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 24 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 6 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 12 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 108 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | m | |
| CA | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Vật tư A cấp | 24 | m |
| CB | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 6 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 6 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 6 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 6 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 6 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 6 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 6 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 6 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 6 | lon | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 12 | chai | |
| CC | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| CD | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | 2 | bộ | |
| CE | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CF | Mương cáp, hố ga kéo cáp, mốc bê tông cảnh báo cáp ngầm | |||
| CG | Mương cáp 1 lộ trên nền đất | |||
| 1 | Cát san lấp: 0,29m3/m | 101,1 | m3 | |
| 2 | Gạch tàu: 3 viên/m | 636 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,1m2/m | 21,2 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90: 1,01m/m | 214,1 | m | |
| 5 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | 636 | viên | |
| 6 | Rải lưới ni lông đánh dấu đường cáp ngầm | 21,2 | m2 | |
| 7 | Rải cát đệm bảo vệ đường cáp ngầm | 101,1 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính ống ≤110mm | 214,1 | m | |
| 9 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, rộng | 1 | trọn bộ | |
| CH | Cột mốc báo hiệu cáp ngầm bằng bê tông | |||
| 1 | Ximăng PC40: 6,05kg/cái | 60,5 | kg | |
| 2 | Cát vàng: 0,01m3/cái | 0,1 | m3 | |
| 3 | Đá 2x4: 0,02m3/cái | 0,2 | m3 | |
| 4 | Sắt Þ10: 2,3kg/cái | 23 | kg | |
| 5 | Sắt Þ6: 0,71kg/cái | 7,1 | kg | |
| 6 | Kẽm buộc: 0,005kg/cái | 0,05 | kg | |
| 7 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm: 0,023m3/cái | 0,23 | m3 | |
| CI | Xà | |||
| CJ | Xà composite 110x80x5 dài 0,8m đơn: XCOM08Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 2 | bộ | |
| CK | Dây cáp điện | |||
| CL | Cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC-24kV-3x50mm2 | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC1x70mm2 | Vật tư A cấp | 234,32 | m |
| 2 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại | 232 | m | |
| CM | Cáp CV50mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 234,32 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | 232 | m | |
| CN | Tủ điện | |||
| CO | Đầu cáp, ống dẫn cáp và phụ kiện | |||
| CP | Đầu cáp ngầm 24kV 1x70mm2 outdoor | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 24KV 1x70mm2 outdoor | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤70mm2, 1 pha | 2 | đầu | |
| CQ | Giá đỡ đầu cáp ngầm vào trụ | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng | 2 | bộ | |
| CR | Ông sắt tráng kẽm D114 | |||
| 1 | Ông sắt tráng kẽm D114 | 12 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp đường kính D >100mm | 12 | m | |
| CS | Cổ dê kẹp ống D114 trên trụ | |||
| 1 | Cổ dê ốp ống D114 | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp cổ dê cột chiều cao | 4 | bộ | |
| CT | Phụ kiện đầu cáp, ống dẫn cáp | |||
| 1 | Co sừng 90 độ PVC D114 | 2 | cái | |
| CU | Vật tư phụ | |||
| 1 | Chụp cách điện LA | 2 | cái | |
| CV | PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| CW | Thi công Hotline Tuyến trung thế sau TBA Ngọc Định 6 (Lắp 03 sứ treo trên xà hiện hữu, đấu nối vào lưới điện hiện hữu) | |||
| 1 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 1 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| CX | Thi công hotline trồng trụ lắp xà sứ, đấu nối tuyến trụ 129A nhánh rẽ Suối Duôi | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 2 | 1 xà | |
| 4 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có nhánh rẽ, góc | 1,6667 | 3 sứ | |
| 5 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 6 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 3 dây pha | |
| 7 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| CY | Thi công hotline nhổ trụ, trồng trụ lắp xà sứ, đấu nối tuyến Suối Nho 7: Nhổ 01 trụ, trồng trụ kẹp (02 trụ), lắp xà sứ, đấu nối | |||
| 1 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 3 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 2 | 1 xà | |
| 4 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 5 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có nhánh rẽ, góc | 0,667 | 3 sứ | |
| 6 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 7 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 3 dây pha | |
| 8 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| CZ | Thi công hotline đấu nối tuyến Thác Mai 5: Lắp sứ đứng, sứ treo, đấu nối. | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có nhánh rẽ, góc | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 3 dây pha | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DA | Thi công hotline đấu nối tuyến Phú Tân 5: Lắp sứ đứng, sứ treo, đấu nối. | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 3 dây pha | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DB | Thi công hotline đấu nối tuyến Tổ 7 ấp Phú Quý 2, xã La Ngà: | |||
| 1 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 0,667 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 3 dây pha | |
| 5 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DC | Thi công đấu nối trụ 066 NR Hiệp Đồng (tuyến Ngọc Định W9) | |||
| 1 | Thay 1 sứ treo trên đường dây 3 pha | 0,8 | 1 sứ | |
| 2 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 1 dây pha | |
| 3 | Thay 1 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | 1 | 1 cò | |
| DD | Thi công đấu nối trụ 030A NR Trung Hiếu (Tuyến Trung Hiếu 4) | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 2 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Thay 1 sứ treo trên đường dây 3 pha | 0,8 | 1 sứ | |
| 5 | Cắt vỏ bọc dây tạo khoảng hở đấu dây | 1 | 1 dây pha | |
| 6 | Thay 1 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | 1 | 1 cò | |
| DE | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm Tiếp địa cột bê tông | 30 | vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm điện áp | 13 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi