Gói thầu: Xây Lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454132-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỄN THÔNG GIA LAI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM
Tên gói thầu Xây Lắp
Số hiệu KHLCNT 20210453937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 16:51:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,295,662,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I/. Xây dựng CSHT Trạm BTS Làng Krăh
Hạng mục 1 : SẢN XUẤT, LẮP DỰNG MÓNG CỘT, MỐ NEO; LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 36M; LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT, CHỐNG SÉT CỘT; LẮP ĐẶT ĐÈN TÍN HIỆU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 38,628 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,115 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,961 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,646 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,084 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 11,92 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 79,35 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24,624 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,2 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
18 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
B Hạng mục 2 : PHỤ KIỆN MÓNG CỘT, MỐ NEO; SẢN XUẤT CỘT ANTEN DÂY CO
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co cao 36m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,942 tấn
3 Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 52,292 m2
4 Mạ kẽm nhúng nóng thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,151 tấn
5 Kim thu sét đồng Fi 18- L=1000mm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
6 Cáp co mạ kẽm D12, R kéo đứt = 11,877 kg/cm2 (bao gồm cả bôi mỡ) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 693,6 m
7 Tăng đơ 7,5 tấn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 bộ
8 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
9 Vòng đệm D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
10 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 220 bộ
11 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
C Hạng mục 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,438 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,185 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,15 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,036 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,09 100m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
13 Lắp đăt ống nhựa gân xoắn D80/90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 m
14 Lắp bulong móng Tủ outdoor và tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 cái
15 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
16 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
D Hạng mục 4 :LẮP ĐẶT TỦ OUTDOOR, ĐIỆN NGUỒN AC; HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT CÔNG TÁC VÀ BẢO VỆ
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 12 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 73 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống
18 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 tiếp đất
19 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 1m
20 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 1m
21 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m3
22 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
24 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10 cái
25 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Bảng
28 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
E II/. XÂY DƯNG CSHT TRẠM BTS THÔN 1 IAYOK Hạng mục 1 : SẢN XUẤT, LẮP DỰNG MÓNG CỘT, MỐ NEO; LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 36M; LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT, CHỐNG SÉT CỘT; LẮP ĐẶT ĐÈN TÍN HIỆU :
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 38,628 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,115 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,961 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,646 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,084 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 11,92 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 79,35 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24,624 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,5 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
18 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
F Hạng mục 2 : PHỤ KIỆN MÓNG CỘT, MỐ NEO; SẢN XUẤT CỘT ANTEN DÂY CO
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co cao 36m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,942 tấn
3 Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 52,292 m2
4 Mạ kẽm nhúng nóng thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,151 tấn
5 Kim thu sét đồng Fi 18- L=1000mm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
6 Cáp co mạ kẽm D12, R kéo đứt = 11,877 kg/cm2 (bao gồm cả bôi mỡ) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 693,6 m
7 Tăng đơ 7,5 tấn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 bộ
8 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
9 Vòng đệm D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
10 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 220 bộ
11 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
G Hạng mục 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,438 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,185 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,15 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,036 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,09 100m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
13 Lắp đăt ống nhựa gân xoắn D80/90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 m
14 Lắp bulong móng Tủ outdoor và tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 cái
15 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
16 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
H Hạng mục 4 :LẮP ĐẶT TỦ OUTDOOR, ĐIỆN NGUỒN AC; HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT CÔNG TÁC VÀ BẢO VỆ
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 73 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống
18 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 tiếp đất
19 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 1m
20 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 1m
21 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m3
22 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
24 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10 cái
25 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Bảng
28 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
I III/. XÂY DƯNG CSHT TRẠM BTS TƯ LƯƠNG 2- Hạng mục 1 : SẢN XUẤT, LẮP DỰNG MÓNG CỘT, MỐ NEO; LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 36M; LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT, CHỐNG SÉT CỘT; LẮP ĐẶT ĐÈN TÍN HIỆU :
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 38,628 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,115 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,961 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,646 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,084 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 11,92 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 79,35 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24,624 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,2 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
18 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
J Hạng mục 2 : PHỤ KIỆN MÓNG CỘT, MỐ NEO; SẢN XUẤT CỘT ANTEN DÂY CO
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co cao 36m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,942 tấn
3 Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 52,292 m2
4 Mạ kẽm nhúng nóng thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,151 tấn
5 Kim thu sét đồng Fi 18- L=1000mm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
6 Cáp co mạ kẽm D12, R kéo đứt = 11,877 kg/cm2 (bao gồm cả bôi mỡ) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 693,6 m
7 Tăng đơ 7,5 tấn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 bộ
8 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
9 Vòng đệm D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
10 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 220 bộ
11 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
K Hạng mục 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,438 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,185 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,15 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,036 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,09 100m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
13 Lắp đăt ống nhựa gân xoắn D80/90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 m
14 Lắp bulong móng Tủ outdoor và tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 cái
15 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
16 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
L Hạng mục 4 :LẮP ĐẶT TỦ OUTDOOR, ĐIỆN NGUỒN AC; HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT CÔNG TÁC VÀ BẢO VỆ
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 73 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống
18 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 tiếp đất
19 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 1m
20 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 1m
21 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m3
22 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
24 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10 cái
25 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Bảng
28 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
M IV/. XÂY DƯNG CSHT TRẠM BTS UBND X IASAO - Hạng mục 1 : SẢN XUẤT, LẮP DỰNG MÓNG CỘT, MỐ NEO; LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 36M; LẮP ĐẶT HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT, CHỐNG SÉT CỘT; LẮP ĐẶT ĐÈN TÍN HIỆU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 38,628 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,115 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,961 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,646 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,084 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 11,92 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 79,35 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24,624 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,5 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
18 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
N Hạng mục 2 : PHỤ KIỆN MÓNG CỘT, MỐ NEO; SẢN XUẤT CỘT ANTEN DÂY CO
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,209 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co cao 36m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,942 tấn
3 Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 52,292 m2
4 Mạ kẽm nhúng nóng thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,151 tấn
5 Kim thu sét đồng Fi 18- L=1000mm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
6 Cáp co mạ kẽm D12, R kéo đứt = 11,877 kg/cm2 (bao gồm cả bôi mỡ) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 693,6 m
7 Tăng đơ 7,5 tấn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 bộ
8 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
9 Vòng đệm D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 40 bộ
10 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 220 bộ
11 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
O Hạng mục 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,438 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,185 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,15 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,036 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,09 100m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
13 Lắp đăt ống nhựa gân xoắn D80/90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 m
14 Lắp bulong móng Tủ outdoor và tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 cái
15 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
16 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
P Hạng mục 4 :LẮP ĐẶT TỦ OUTDOOR, ĐIỆN NGUỒN AC; HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT CÔNG TÁC VÀ BẢO VỆ
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 14 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 73 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống
18 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 tiếp đất
19 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 1m
20 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 28,14 1m
21 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m3
22 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
24 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10 cái
25 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Bảng
28 Vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->