Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 574/QĐ-UBND ngày 30/3/2021 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:08:00 đến ngày 2021-05-03 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,077,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI LỚP HỌC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,911 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 7,229 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,661 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 141,767 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,977 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,469 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,545 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,856 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,068 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,704 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,498 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,653 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,134 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,199 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,315 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,028 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,767 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 5,993 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,295 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,062 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,618 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,368 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,895 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,858 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,575 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,39 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,977 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 4,363 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,828 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 20,489 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 69,853 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,271 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,905 | 100m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,952 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp chỉ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 55,6 | md |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,273 | tấn |
| 40 | Cung cấp Thép C45*100*2 | Theo HSTK được phê duyệt | 320,2 | md |
| 41 | Cung cấp, Thép hộp 30x30x1,2 | Theo HSTK được phê duyệt | 281,4 | md |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi cửa nhựa lõi thép hai cánh mở ngoài | Theo HSTK được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ nhựa lõi thép 4 cánh lùa | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 14,19 | m2 |
| 46 | Cung cấp thép hộp ram dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 6,66 | m2 |
| 47 | Cung cấp thanh inox cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 50,2 | m |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 14,19 | m2 |
| 49 | Gia công + lắp đặt biểu tượng bằng alu | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 50 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 259,19 | m2 |
| 51 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 581,74 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 218,93 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 163,448 | m2 |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 225,208 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 436 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.181,188 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 703,328 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 840,93 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.043,586 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 442,47 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 36,36 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,54 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 4,41 | m2 |
| 64 | Ngâm nước XM chống thấm 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 86,76 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 86,76 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 86,76 | m2 |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,936 | 100m |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Ống lồng STK D89, L= 0.4m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt Vành chắn nước bằng thép D160 dày 5 (0.5kg/cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | kg |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt Vành thép giữ ống lồng D200, dày 5(0.8kg/ cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | kg |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt Đai thép gưõi ống thép 15*5; L=0.5m; a=2m | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | cái |
| 74 | Đinh vít | Theo HSTK được phê duyệt | 144 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác D80 bằng Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | đoạn ống |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt Bình bột chữa cháy CO2 5kg | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCCC (bộ 2 cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt Kệ đựng bình chửa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 81 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 5,674 | 100m2 |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 36W, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 18W, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led D250 36W áp trần, ánh sáng trắng | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần 75W, D1,4m | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe chống giật | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe chống giật | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng, tủ điện tầng 300x180x120 âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 240 | m |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | m |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 300 | m |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 10 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 183,6 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 98,42 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 245,7 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.397,64 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 751,04 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 8,937 | 100m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,84 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 80,34 | m2 |
| 9 | Vẽ tranh hành lang, cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 109,836 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.288,254 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 751,04 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.019,647 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.019,647 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 245,7 | m2 |
| 15 | Thay ron cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 378 | md |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 183,6 | m2 |
| 17 | Gia cố bản lề cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | bản lề |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,5 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 22 | Sửa chữa tụ quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 300 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 42,456 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 16,76 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 38,74 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 16,76 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 16,76 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 212,28 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 38,74 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Chữ " TRƯỜNG TIỂU HỌC LẠC TIẾN" alu gương vàng cao 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Chữ "UBND HUYỆN THUẬN NAM, PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO, ĐỊA CHỈ: QL1A, THÔN LẠC TIẾN, XÃ PHƯỚC MINH, ĐIỆN THOẠI: 0259.960.080" alu gương vàng cao 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi