Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Mường Ảng, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sự nghiệp kinh tế lồng ghép với nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác năm 2021 và những năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 09:04:00 đến ngày 2021-05-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,628,153,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kè bên trái, L = 207,91m | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3211 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2846 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5579 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3211 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7267 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,784 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,272 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 289,7509 | m3 |
| 9 | Thả đá hộc vào thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,0057 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3427 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8532 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0064 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0299 | 100m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,41 | m2 |
| B | Tuyến kè bên trái, L = 207,91m | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7008 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,8033 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5567 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0829 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2466 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,2656 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,1248 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,1886 | m3 |
| 9 | Thả đá hộc vào thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,8283 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9964 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1166 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9356 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,2 | m2 |
| C | San gạt lòng suối | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2525 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2525 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,01 | 100m3 |
| D | Đê quây dẫn dòng | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | ca |
| 5 | Sửa đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi