Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 08:56:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 707,731,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-3(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| B | Phần cột | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-9 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| C | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| D | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.795 | m |
| 2 | Dây ACSR-50/8 điền mỡ (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.262 | m |
| 3 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo) (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| E | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 261 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 59 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | chuỗi |
| 4 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 93 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 8 | Dây buộc định hình cáp bọc 2 sứ: DDH-2S cáp AC50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| F | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 6 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| H | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai IPC dùng cho cáp 35-70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10)(M) | Thu hồi | 7 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12)(M) | Thu hồi | 5 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 2 | cái |
| 4 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 11 | bộ |
| 6 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà : (XND-1T-2*) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Xà : (XND-1T-2.1*) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Chụp cột tròn: (CT2m-1T) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 10 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 316 | quả |
| 11 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 39 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 13 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 5.997 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi