Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 08:53:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,034,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ | |||
| B | Thiết bị đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| C | Thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo + lắp MBA 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| D | Thí nghiệm thiết bị | |||
| E | Thí nghiệm đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(Đ) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| F | Thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Cầu dao cách ly trong nhà: DCL-24kV/630A(T) | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| G | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| H | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo cột P sứ chuỗi ĐZ 22kV: XP (1,2m): XN-IIT(1.2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu dao: XCD-IIT(1.2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| I | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-50/8 điền mỡ (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.015 | m |
| J | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 87 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 3 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 118 | bộ |
| K | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| L | Phần thí nghiệm vật liệu đường dây | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 3 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 2 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Xà : (XK-AT1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-AT2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 93 | quả |
| 7 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 8 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 3.015 | m |
| 9 | Cầu dao cách ly mở đứng: [DCL-24kV/630A (Đ)] | Thu hồi | 1 | m |
| N | XÂY DỰNG TBA | |||
| O | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK10HA-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| P | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2,6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(3,4) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(3,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm : XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2,6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2,6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(3,4) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(3,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(3,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 14 | Xà cầu dao: XCD-IIT (3,4) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà cầu dao: XCD-IIT (3,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2,6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 17 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(3,4) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(3,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 20 | Sàn thao tác : STT-I (2,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác mặt đất: GTT-MĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 22 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 23 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 24 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 26 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 27 | Chụp cột tròn: (CT2,5m-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 28 | Dây nối tiếp địa : DTD-T(12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(10) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 30 | Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(8,5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| Q | Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 25A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 22A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tháo, lắp MCCB 200A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Tháo, lắp MCCB 400A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Tháo, lắp biến dòng hạ áp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Tháo, lắp đồng hồ Vôn, Ampe | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Tháo, lắp công tơ 3 pha điện tử | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Tháo, lắp chống sét hạ thế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | quả |
| 10 | Thay vỏ tủ điện hạ thế 400A (kèm thanh cái) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| R | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | quả |
| S | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 168 | m |
| 2 | Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 3 | Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 4 | Dây Cu/PVC: 1x4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| T | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP F160/125 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| U | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực FCO | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 9 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 10 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | túi |
| 12 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 14 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| V | Phần sửa chữa kiến trúc TBA | |||
| 1 | Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 901,1 | m2 |
| 2 | Bóc trần nhà trạm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 65,9 | m2 |
| 3 | Trát tường nhà trạm dày 1,5 cm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 901,1 | m2 |
| 4 | Trát trần nhà trạm dày 1,5 cm; vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 65,9 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông nền trạm M150 đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27,591 | m3 |
| 6 | Rào chắn an toàn: RCAT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Quét sơn trần nhà TBA một nước lót 2 nước phủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 65,9 | m2 |
| 8 | Quét sơn tường nhà TBA một nước lót 2 nước phủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 901,1 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 967 | m2 |
| 10 | Lưới chắn chim chuột LCC(0,6x0,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 11 | Cửa sắt 2x(0,5x2,0) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cửa sắt 2x(0,6x2,2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cửa sắt 1x(0,8x1,9) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cổng sắt 2x(1,0x1,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 15 | Cổng sắt 2x(1,1x1,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| W | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| X | Thí nghiệm VL TBA | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 3 | quả |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp | Thí nghiệm | 1 | HT |
| Y | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 2 | cái |
| 3 | Xà đầu trạm: XĐT-II | Thu hồi | 5 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm : XK-1T | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-II | Thu hồi | 8 | bộ |
| 6 | Xà cầu chì: XCC-II | Thu hồi | 3 | bộ |
| 7 | Xà chống sét: XCS-II | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì + chống sét: XCC+CS-II | Thu hồi | 3 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao: XCD-II | Thu hồi | 2 | bộ |
| 10 | Dầm đỡ máy biến áp D-MBA | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Con son đỡ máy biến áp CS-MBA | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Sàn thao tác STT-II | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác | Thu hồi | 5 | bộ |
| 14 | Thang lên xuống: TS | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 78 | quả |
| 16 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 18 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 45 | m |
| 19 | Thanh cái đồng: (F8) | Thu hồi | 99 | m |
| 20 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 21 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 22 | Vỏ tủ hạ thế 400A-500V + thanh cái | Thu hồi | 1 | tủ |
| 23 | Cánh cửa trạm | Thu hồi | 3 | bộ |
| 24 | Cánh cổng trạm | Thu hồi | 5 | bộ |
| 25 | Chụp cột tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 26 | Dây Cu/XLPE/PVC hạ thế: 1x95mm2 | Thu hồi | 7 | m |
| 27 | Dây Cu/XLPE/PVC hạ thế: 1x120mm2 | Thu hồi | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi