Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đoan Bái |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432662 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 11:11:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,592,397,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 3,286 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 26,465 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 108,639 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,174 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 3,226 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 5,102 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 3,775 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 29,165 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 3,172 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 46,148 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 8,301 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,179 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,879 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,324 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 75,166 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,617 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,373 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,746 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,375 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,344 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,104 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 6,163 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 24,45 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,956 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2,171 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2,475 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,387 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 52,044 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,422 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 4,428 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 8,301 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,167 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,28 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,324 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 73,502 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 9,235 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,699 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,418 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,057 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,912 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 24,548 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,89 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,006 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,387 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 59,184 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,69 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 5,142 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,84 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạchBTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 13,899 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,348 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,283 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 1,438 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 1,438 | tấn |
| 56 | Gia công mai thoát nhiệt thép hình L40x40x4mm | Theo HSMT | 0,221 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 0,221 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 5,831 | 100m2 |
| 59 | Tấm úp nóc, úp sườn | Theo HSMT | 119,78 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSMT | 0,765 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,051 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,018 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D90 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 64 | Cầu chắn rác | Theo HSMT | 10 | cái |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 212,553 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 514,696 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 1.011,562 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 637,59 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 951,476 | m2 |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 173,398 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 146,26 | m |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 146,26 | m |
| 73 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 74,825 | m2 |
| 74 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 139,74 | m |
| 75 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 92,574 | m2 |
| 76 | Đắp chữ khẩu hiệu | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch kt: 150x600mm | Theo HSMT | 57,978 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt: 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 942,376 | m2 |
| 79 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm(Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tínhriêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo HSMT | 63,36 | m2 |
| 80 | "Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng)" | Theo HSMT | 100,8 | m2 |
| 81 | "Vách kính cố định hệ Xingfa 55 nhôm dày 1,4mm , Kính dán an toàn dày 6,38mm(Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tínhriêng theo từng loại cửa tương ứng)" | Theo HSMT | 71,49 | m2 |
| 82 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm:bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 83 | "Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) " | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 84 | "Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) " | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 85 | Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo HSMT | 141,61 | m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang sắt 16x16mm, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo HSMT | 9,439 | m2 |
| 87 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi (không bao gồm con tiện) | Theo HSMT | 10,26 | m |
| 88 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 89 | Gia công lan can sen hoa Inox 304 hộp 30x60x1.4mm kết hợp hộp 20x40x1.4mm | Theo HSMT | 1,197 | tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can sen hoa Inox 304 hộp 30x60x1.4mm kết hợp hộp 20x40x1.4mm | Theo HSMT | 81,56 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ(sơn bóng) | Theo HSMT | 2.477,734 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ(sơn bóng) | Theo HSMT | 1.023,541 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng thang khỉ lên mái | Theo HSMT | 10 | cái |
| 94 | Nắp đậy tôn lên mái | Theo HSMT | 0,49 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 9,101 | 100m2 |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 48 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 72 | bộ |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo HSMT | 1.064 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSMT | 500 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo HSMT | 5 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | Theo HSMT | 1.564 | m |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 28 | cái |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 48 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Theo HSMT | 34 | cái |
| 111 | Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà(KT: 600x500x180mm) | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 112 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 113 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm dài 2m | Theo HSMT | 14 | cọc |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 62 | m |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 85 | m |
| 116 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 8 | cái |
| 118 | Sứ bào dục lắp tại chân kim thu | Theo HSMT | 8 | cái |
| 119 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 120 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo HSMT | 2 | Bình |
| 121 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo HSMT | 2 | Bình |
| 122 | Bình CO2 MT3 | Theo HSMT | 2 | Bình |
| 123 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy: 180x500x600 | Theo HSMT | 2 | Hộp |
| 124 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSMT | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi