Gói thầu: Gói thầu 05 XL: Nâng cấp trạm thủy văn Cửa Việt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 XL: Nâng cấp trạm thủy văn Cửa Việt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 10:10:00 đến ngày 2021-05-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,083,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2 Xây lắp | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, vận chuyển trữ thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,3063 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,85 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,3105 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,811 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 32,8225 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,03 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, d > 18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,47 | tấn |
| 8 | Xây móng đá hộc, VXM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16,675 | m3 |
| 9 | Bê tông lót nền, bậc cấp, bồn hoa, đá 4x6, mác 150 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,5265 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 10,557 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,6088 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 53,421 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,8554 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, giằng tường, bổ trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,0974 | m3 |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,88 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,63 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,44 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,37 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 21 | Cốt thép cầu thang, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 22 | Cốt thép cầu thang, d > 10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x13,5x19)cm, chiều dày 20cm VXM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 85,5537 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x13,5x19)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16,76 | m3 |
| 25 | Xây tường bồn hoa, bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,395 | m3 |
| 26 | Xây cột bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,624 | m3 |
| 27 | Xây bậc cầu thang, bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,736 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 346,566 | m2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 732,0306 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 234,19 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 238,17 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 593,11 | m2 |
| 34 | Trát lanh tô, giằng tường, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,89 | m2 |
| 35 | Đắp phào sê nô quanh nhà, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 69,4 | m |
| 36 | Roan âm lan can, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 109,6 | m |
| 37 | Láng sê nô, sàn mái, vữa XM mác 75, | Theo TKBVTC phê duyệt | 266,4183 | m2 |
| 38 | Quét sika chống thấm, sàn mái, sàn vệ sinh | Theo TKBVTC phê duyệt | 78,65 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo TKBVTC phê duyệt | 470,406 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo TKBVTC phê duyệt | 691,4586 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.096,36 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC phê duyệt | 346,566 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.787,8186 | m2 |
| 44 | Lát nền bằng gạch granite KT:600x600mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 169,42 | m2 |
| 45 | Lát nền bằng gạch granite chống trượt KT:600x600mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 80,94 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, vệ sinh bằng gạch Granite chống trơn KT:300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch Granite KT:300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 112,14 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Granite KT:120x600mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 40,572 | m2 |
| 49 | Công tác ốp đá tẩy xanh đen, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 72,675 | m2 |
| 50 | Lát bậc tam cấp, bằng đá Granite, vữa mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,383 | m2 |
| 51 | Lát bậc cầu thang bằng đá Granite màu đen, vữa mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,94 | m2 |
| 52 | Lát đá mặt bệ, ngạch cửa đá Granite màu đen, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,27 | m2 |
| 53 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói Đồng Tâm | Theo TKBVTC phê duyệt | 238,0683 | m2 |
| 54 | Ngói úp nóc | Theo TKBVTC phê duyệt | 129,7524 | viên |
| 55 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung kẽm chìm, tấm thạch cao tiêu chuẩn | Theo TKBVTC phê duyệt | 128,395 | m2 |
| 56 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung kẽm chìm, tấm thạch cao chống ẩm | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,98 | m2 |
| 57 | GC&LD Cửa đi hệ khung nhôm XINGFA pano kính cường lực dày 8mm (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Theo TKBVTC phê duyệt | 45,54 | m2 |
| 58 | GC&LD Cửa sổ hệ khung nhôm XINGFA pano kính cường lực dày 8mm (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,04 | m2 |
| 59 | Sản xuất khung bảo vệ cửa bằng Inox | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4319 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa cửa Inox | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,64 | m2 |
| 61 | Sản xuất lan can bằng Inox 304 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1029 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can bằng Inox 304 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,405 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,3091 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,7781 | 100m2 |
| C | Bể tự hoại, bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, vận chuyển trữ thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4644 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1844 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể nước ngầm, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,888 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,22 | m3 |
| 5 | Bê tông thành bể nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,518 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2925 | tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,2953 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép tường, d > 18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2289 | tấn |
| 10 | Thi công băng cản nước sika waterbar | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,4 | m |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm đáy, thành trong bể nước ngầm | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,97 | m2 |
| 12 | Lát đáy bể bằng gạch Granite 300x600mm vữa XM M75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,6 | m2 |
| 13 | Ốp gạch vào thành trong, gạch Granite 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,37 | m2 |
| 14 | Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 15 | Xây thành bể tự hoại bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19, xây, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,63 | m3 |
| 16 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 17 | Trát thành bể tự hoại, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,76 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4152 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 50kg | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 21 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,0395 | tấn |
| 22 | Nắp hút PE D168 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| D | Hạng mục 3 Phần điện, chống sét, cấp thoát nước | |||
| E | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện 2 lớp cửa, vỏ tủ: tôn sơn tỉnh điện, dày 2mm, busbar, phụ kiện KTL: 800x400x250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện nhựa âm tường 12 module + phụ kiện | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện nhựa âm tường 6 module + phụ kiện | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | tủ |
| 4 | Aptomat MCB - 1P -10A - 4,5KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Aptomat MCB - 1P -20A - 4,5KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Aptomat MCB - 1P -25A - 4,5KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Aptomat MCB - 1P -32A - 4,5KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 11 | cái |
| 8 | Aptomat MCB - 3P -40A - 15KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Aptomat MCCB - 3P -80A - 25KA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Aptomat RCCB-2P-30MA +Hộp đế +mặt nạ | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Bộ biến dòng TI 80/5A | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Đồng hồ đo dòng 0-80A+bộ chuyển mạch | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đồng hồ đo áp 0-500VAC + bộ chuyển mạch | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Đèn báo pha 230V-2A (bộ 3 bóng led IP 54) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì 2A (đế 32A) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Mặt nạ áptomat | Theo TKBVTC phê duyệt | 38 | cái |
| 17 | Hộp đế âm tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 38 | cái |
| 18 | Đèn ốp trần bóng led D300-18w | Theo TKBVTC phê duyệt | 26 | bộ |
| 19 | Đèn ốp trần bóng led D160-9w | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | bộ |
| 20 | Đèn tuýt bóng led 2x18W - 1.2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 19 | bộ |
| 21 | Đèn exit có hướng 1x2w 2H | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Ổ cắm đơn 2 cực - cho đèn exit | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng led - 2x1w-2H | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | bộ |
| 24 | Ổ cắm đơn 2 cực (viền+hộp đế+mặt nạ) | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 25 | Quạt gắn tường D450 - 50w | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 26 | ổ cắm đơn (bao gồm hộp đế + mặt nạ+ viền) | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 27 | Quạt hút gắn tường 250x250-30W | Theo TKBVTC phê duyệt | 13 | cái |
| 28 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A (bao gồm hộp đế+ mặt nạ) | Theo TKBVTC phê duyệt | 47 | cái |
| 29 | Công tắc 1 chiều 10A | Theo TKBVTC phê duyệt | 53 | cái |
| 30 | Công tắc 2 chiều 10A | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Mặt nạ công tắc 1,2,3 nụ + viền | Theo TKBVTC phê duyệt | 22 | cái |
| 32 | Hộp đế âm tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 70 | cái |
| 33 | Dây Cu/PVC 1.5mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.400 | m |
| 34 | Dây Cu/PVC 2.5mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 800 | m |
| 35 | Dây Cu/PVC 4.0mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 450 | m |
| 36 | Dây Cu/PVC 6.0mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 360 | m |
| 37 | Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(3Cx25+1Cx25)mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 38 | Dây Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(3Cx10+1Cx10)mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 39 | Dây Cu/PVC 10mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 40 | Ống HDPE D90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 41 | Ống HDPE D50 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 42 | Ống PVC D16 | Theo TKBVTC phê duyệt | 600 | m |
| 43 | Ống PVC D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 250 | m |
| 44 | Ống PVC D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 100 | m |
| 45 | Ống PVC D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 100 | m |
| F | Hệ thống nối đất an toàn | |||
| 1 | Cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần S=70mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 22 | m |
| 3 | Đào đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 5 | Lỗ khoan sâu d100, l=12m | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | m |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Mối hàn cadweld | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | mối hàn |
| 8 | Ống PVC D42 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15 | m |
| 9 | Phụ kiện khác | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| G | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét NLP-1100-15 hoặc tương đương | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Gia công trụ thép tráng kẽm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,0489 | tấn |
| 3 | Lắp dựng trụ thép | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,0489 | tấn |
| 4 | Bê tông chân đê trụ thép, đá1x2, mác 200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,245 | m3 |
| 5 | Cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cọc |
| 6 | Dây Cu/PVC S=70mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 60 | m |
| 7 | Dây đồng trần S=70mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 8 | Đào đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 10 | Lỗ khoan sâu d100 l=12m, | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | m |
| 11 | Bulon tráng kẽm D20 dài 600mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Dây kéo giữ thân kim STK D8 + phụ kiện | Theo TKBVTC phê duyệt | 60 | m |
| 13 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | hộp |
| 14 | Phụ kiện khác | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| H | Hệ thống mạng | |||
| 1 | ADSL Router | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Switches 18 cổng 10/100/1000 MBPS | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Accesspont + nguồn | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Cáp mạng cat6 4 đôi-pvc | Theo TKBVTC phê duyệt | 200 | m |
| 5 | Bảng đấu nối cáp đồng 24 cổng, 1HU | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Hạt ổ cắm mạng 8 dây chuẩn RJ45 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 8 | Dây nhảy cat 1.5m | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | UPS 2kva cho hệ thống điện nhẹ | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Tủ rack 19'', 10U | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | hộp |
| I | Hệ thống thoại | |||
| 1 | Tổng đài điện thoại 3CO, 16Exit | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Hộp cáp điện thoại 20 đôi (gồm đế + phiến) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt hạt ổ cắm điện thoại 04 dây chuẩn RJ11 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây điện thoại 2x2x1.5mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 200 | m |
| J | Hệ thống camera | |||
| 1 | Camera IP hồng ngoại gắn trần | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | 1 TB |
| 2 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh (gồm HĐ 8T) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | 1 TB |
| 3 | POE injector | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | TV LCD 40'' (gồm giá treo) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây cáp mạng Lanmark - 6 CAT6 UTP 23 AWG 4 đôi PVC | Theo TKBVTC phê duyệt | 140 | m |
| 6 | Switch 16 cổng 10/100/1000 MBPS | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bảng đấu nối cáp đồng 16 cổng, 1HU | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| K | Hệ thống ống, máng cáp, phụ kiện | |||
| 1 | Ống PVC chống cháy D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 300 | m |
| 2 | Nắp ổ cắm đôi | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 3 | Đế âm tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| L | Hệ thống điều hòa không khí | |||
| 1 | Điều hoà gắng tường 12.000 BTU/H | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Điều hoà gắng tường 24.000 BTU/H | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Ống đồng dẫn gas lạnh D6,4mm dày 0.8mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 4 | Ống đồng dẫn gas lạnh D9,5mm dày 0.8mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 5 | Ống đồng dẫn gas lạnh D15,88mm dày 0.8mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 6 | Cách nhiệt ống ga D6.4 dày 13mmT | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 7 | Cách nhiệt ống ga D9.5 dày 13mmT | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 8 | Cách nhiệt ống ga D15.9 dày 13mmT | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 9 | Ống nhựa PVC D21 dày 2.2mmT | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 10 | Dây Cu/PVC 2.5mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 550 | m |
| 11 | Dây Cu/PVC 4.0mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 90 | m |
| 12 | Ống luồn dây điện D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 210 | m |
| 13 | Vật tư phụ | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| M | Ống và phụ kiện cấp nước lạnh PPR | |||
| 1 | Ống PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 2 | Ống PPR D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 3 | Ống PPR D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 4 | Ống PPR D40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 5 | Cút 90° PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Cút 90° PPR ren trong D20x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Cút 90° PPR D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Cút 90° PPR D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Cút 90° PPR D40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Tê 90° PPR D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Tê 90° PPR D25x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Tê 90° PPR D25x21 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Tê 90° PPR D32x25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Tê 90° PPR D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Tê 90° PPR D40x32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Tê 90° PPR D40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Măng sông PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 18 | Măng sông PPR D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Măng sông PPR D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 20 | Măng sông PPR D40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Côn thu PPR D25x20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11 | cái |
| 22 | Côn thu PPR D32x25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Côn thu PPR D40x32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Nút bít ren ngoài PPR D20x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 63 | cái |
| 25 | Van góc bằng đồng D15 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | cái |
| 26 | Van 1 chiều D15 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Van khoá PPR D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Van khoá PPR D32 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Van khoá PPR D40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Đoạn nối kép | Theo TKBVTC phê duyệt | 32 | cái |
| N | Ống cấp nước nóng PPR | |||
| 1 | Ống PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Cút 90° PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24 | cái |
| 3 | Cút 90° PPR ren trong D20x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Tê 90° PPR D20x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Măng sông PPR D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Nút bít PPR D20x1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Dây mềm bọc Inox | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| O | Ống và phụ kiện thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D49 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PVC D90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PVC D114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 5 | Co 45° PVC D49 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | cái |
| 6 | Co 45° PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | cái |
| 7 | Co 45° PVC D90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Co 45° PVC D114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28 | cái |
| 9 | Co 90° PVC D49 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Co 90° PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Tê 90° PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 12 | Tê 90° PVC D60x90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Tê 90° PVC D60x114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Tê 90° PVC D114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 15 | Y 45° PVC D60x60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 16 | Y 45° PVC D60x90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 17 | Y 45° PVC D60x114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Y 45° PVC D114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Nối giảm PVC D49x60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Nối giảm PVC D60x90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Nối giảm PVC D90x114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Nối trơn PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Nối trơn PVC D90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 17 | cái |
| 24 | Nối trơn PVC D114 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 25 | Con thỏ PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21 | cái |
| 26 | Thông tắc sàn PVC D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| P | Phụ kiện, thiết bị cấp thoát nước | |||
| 1 | Phểu thu sàn D60 Inox KT: 100x100mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Quả cầu chắn rác Inox D60 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Quả cầu chắn rác Inox D90 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Vòi lavabo+ ống cấp + ống thải | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Lavabo men sứ trắng | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Xí bệt men sứ màu trắng | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Vòi xịt vệ sinh | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Chậu rửa bếp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Vòi rửa bếp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Vòi nước tưới cây D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Bình nóng lạnh 20 lít | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Vòi tắm hương sen + phụ kiện lắp đặt | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Van phao điện kiểm soát mức nước | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Van mức nước điện 2 tiếp điểm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Đế cao su để bom dày 10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bể |
| 17 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống đường ống | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| 18 | Gương soi treo tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| Q | Ống và phụ kiện cấp nước máy bơm | |||
| 1 | Rọ hút bằng đồng D25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Đoạn nối ren ngoài PVC D32x1.1/2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Co 90 D32 PPR | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Van 2 chiều D25 ren trong | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Rắc co D32 PPR | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Van 2 chiều D20 ren trong | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D25 ren trong | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Đoạn nối kép 13/4x3/4'x1'' | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Đoạn nối ren ngoài PPR D25x3/4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt Q=2.7m3/h; H=30m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| R | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình CO2 6kg | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bình |
| 2 | Bình bột ABC chữa cháy 6kg | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | bình |
| 3 | Kệ để đựng bình chữa cháy | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bình |
| S | Hang mục 4 Xây dựng tuyến đo thủy văn | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6045 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,0086 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc, đá 1x2, mác 350 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,0656 | m3 |
| 4 | Đóng cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,7664 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,5592 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tuyến đo, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,457 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tuyến đo, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8246 | tấn |
| 10 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,229 | m3 |
| 11 | Trát mặt bậc cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,6864 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 42,168 | m2 |
| 13 | Xẻ rảnh chống trượt | Theo TKBVTC phê duyệt | 44,328 | m2 |
| 14 | Trát trụ lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 42,168 | m2 |
| 17 | Cung cấp lắp dựng lan can tuyến đo bằng inox 304 | Theo TKBVTC phê duyệt | 55,84 | md |
| T | Hạng mục 5 Nạo vét sông tuyến đo mực nước | |||
| 1 | Nạo vét đất phù sa bùn lỏng | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,03 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | Theo TKBVTC phê duyệt | 903 | m3 |
| U | Hạng mục 6 Mương thoát nước và tường rào cổng ngõ | |||
| V | Mương thoát nước quanh nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5176 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3233 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,9175 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc 5,5x9x19, xây mương thoát nước, hố ga, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,216 | m3 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 - 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,75 | m2 |
| 6 | Trát thành trong, đáy mương thoát nước, hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 41,92 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan mương, hố ga, đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,9025 | m3 |
| 8 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương, hố ga, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1771 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TKBVTC phê duyệt | 65 | cấu kiện |
| W | Tường rào, cổng ngõ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6408 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4161 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,9048 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,054 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, tiết diện cột | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | m3 |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép tường rào, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 8 | Gia công lắp đặt cốt thép tường rào, d | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,78 | tấn |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,82 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x13,5x19)cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,4195 | m3 |
| 11 | Xây tường bồn hoa, bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,0558 | m3 |
| 12 | Xây cột bằng gạch đặc block không nung 5,5x9x19, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,368 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 296,149 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,18 | m2 |
| 15 | Trát xà giằng, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,4 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 264,925 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng | Theo TKBVTC phê duyệt | 59,58 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC phê duyệt | 355,729 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá tẩy xanh đen, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,92 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi Bình Định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,304 | m2 |
| 21 | Bộ chữ nỗi mạ đồng màu vàng | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | GC&LD Cửa cổng bằng inox 304 | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,424 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn vuông Rolux-TC54 bóng led 9W/220V-màu ghi | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây điện CV 2x1.5mm2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 35 | m |
| 25 | Lắp đặt ống điện cứng D20 | Theo TKBVTC phê duyệt | 35 | m |
| 26 | Vật tư phụ lắp đặt | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | lô |
| X | Hạng mục 7 Sân nền, cây xanh | |||
| 1 | Đắp đất mặt bằng, độ chặt K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 524,9 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,66 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,9 | m3 |
| 4 | Lát gạch nền sân bằng gạch Terrazo KT:400x400mm2, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC phê duyệt | 166 | m2 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,7143 | m3 |
| 6 | Trồng cây mai chỉ thiên | Theo TKBVTC phê duyệt | 40 | cây |
| 7 | Trồng cây cau vua cao 2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cây |
| Y | Hạng mục 8 Phá dỡ kết cấu công trình cũ, vận chuyển trữ thải đúng quy định | |||
| Z | Hạng mục 9 Rà phá bom mìn, vật nổ (Đảm bảo mặt bằng sạch và có thông báo về kết quả RPBMVN của đơn vị chức năng về Ban 5 trước khi tổ chức xây dựng) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi