Gói thầu: Gói số 5: Thi công sửa chữa lớn, xây dựng nhỏ Nhà vệ sinh công cộng, Nhà để xe cho cán bộ, giáo viên của Trường cao đẳng công nghệ, kinh tế và chế biến lâm sản

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210455161-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến Lâm Sản
Tên gói thầu Gói số 5: Thi công sửa chữa lớn, xây dựng nhỏ Nhà vệ sinh công cộng, Nhà để xe cho cán bộ, giáo viên của Trường cao đẳng công nghệ, kinh tế và chế biến lâm sản
Số hiệu KHLCNT 20210434493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 14:12:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,845,769,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo chương V (E-HSMT) 0,557 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Theo chương V (E-HSMT) 0,0576 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 2,9161 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V (E-HSMT) 0,2678 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Theo chương V (E-HSMT) 9,58 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,3339 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,5297 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo chương V (E-HSMT) 0,1742 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,0317 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0139 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0748 tấn
12 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 3,5649 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,7145 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,0649 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0775 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V (E-HSMT) 39,2708 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,2019 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo chương V (E-HSMT) 3,3056 m3
C Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 15,8592 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V (E-HSMT) 5,724 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo chương V (E-HSMT) 0,2657 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo chương V (E-HSMT) 0,2657 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Theo chương V (E-HSMT) 0,0123 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 0,7949 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,0173 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 1,0135 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,124 tấn
10 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 2,5708 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 11,6855 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 16,4931 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,0533 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0355 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0409 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,6336 m3
17 Chống thấm đáy bể phốt bằng sika top seal 107 2 lớp Theo chương V (E-HSMT) 4,416 m2
18 Chống thấm thành ngoài bể phốt bằng mang Bitumthenl-3000 Theo chương V (E-HSMT) 11,6855 m2
19 Chống thấm thành trong bể phốt bằng sika scal 107 quét 2 lớp Theo chương V (E-HSMT) 16,4931 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 2,4324 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0675 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0854 100m2
D PHẦN KẾT CẤU
1 Đổ bê tông bằng máy, bê tông cột, tiết diện cột Theo chương V (E-HSMT) 0,8567 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,1558 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0352 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1146 tấn
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 2,9757 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,3084 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1088 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,615 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 7,2905 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo chương V (E-HSMT) 0,6477 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 1,082 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,1672 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0103 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0266 100m2
15 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 17,9903 m3
16 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 1,0968 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 81,7741 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 60,75 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 30,84 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 91,59 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 81,7741 m2
22 Quét dung dịch chống thấm sê nô bằng sika top sael 107 Theo chương V (E-HSMT) 63,64 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 32,6846 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 32,6846 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch cremic 300x600mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 91,097 m2
26 Cung cấp và Lắp đặt tấm nhựa Compact Maica 12mm Inox Aagao Theo chương V (E-HSMT) 34,47 m2
27 Cung cấp cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay loại kính 6,38mm + phụ kiện Theo chương V (E-HSMT) 3,68 m2
28 Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép1 cánh mở hất loại kính 6,38mm + phụ kiện Theo chương V (E-HSMT) 2,16 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 300x300 trước cửa nhà WC, vữa XM M75 Theo chương V (E-HSMT) 60 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ giếng đáy 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 57,12 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 1,0731 m3
32 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo chương V (E-HSMT) 2,4207 m3
33 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 19,4622 m2
E Phần nước nhà vệ sinh 1 tầng
1 Lắp đặt Chậu xí bệt Inax 2 khối AC-710VAN Theo chương V (E-HSMT) 7 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
3 Lắp đặt chậu INAX AL-625V Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
4 Lắp đặt Vòi chậu rửa lavabo nước lạnh Inax LFV-13BP* + Ống xiphong LFV-13BP Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
5 Lắp đặt bộ gương (bao gồm phụ kiện) Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
6 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Minh Hòa Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax AU-417V Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
8 Lắp đặt vòi cấp nước Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
10 Bơm tăng áp 400W Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
F Phần cấp nước sinh hoạt
1 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D50 Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
2 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D32 Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
3 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D25 Theo chương V (E-HSMT) 0,7 100m
4 Lắp đặt măng sông ống lạnh PPR D50 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
5 Lắp đặt măng sông ống lạnh PPR D32 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Lắp đặt măng sông ống lạnh PPR D25 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
7 Lắp đặt van 1 chiều D32mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
8 Lắp đặt Van chặn D50 mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
9 Lắp đặt Van chặn D25 mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
10 Lắp đặt rắc co PPR D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
11 Lắp đặt rắc co PPR D32 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Lắp đặt tê PPR D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
13 Lắp đặt tê PPR D25 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
14 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R D50x32 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
15 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R D50x25 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
16 Lắp đặt ren ngoài PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Lắp đặt ren ngoài PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
18 Lắp đặt cút 90độ PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
19 Lắp đặt cút 90độ PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
20 Lắp đặt cút 90độ PP-R D25 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
21 Lắp đặt cút ren trong PP-R D25-1/2 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
22 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25-1/2 Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
23 Lắp đặt kép D20 Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
24 Lắp đặt nút bịt nhựa D20 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
25 Băng keo cuốn ren Theo chương V (E-HSMT) 10 cuộn
G Phần vật tư thoát nước sinh hoạt
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Theo chương V (E-HSMT) 0,35 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 0,15 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Theo chương V (E-HSMT) 0,06 100m
5 Lắp đặt măng sông nhựa D110 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Lắp đặt măng sông nhựa D90 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
7 Lắp đặt măng sông nhựa D60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
8 Lắp đặt măng sông nhựa D42 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
9 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 135 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
10 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 135 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
11 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 135 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
12 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D110X90 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
13 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D110X60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
14 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D60X42 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
15 Lắp đặt tê vuông thu D110x90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
16 Lắp đặt tê vuông thu D90x42 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
18 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
19 Lắp đặt tê nhựa 90 U.PVC độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
20 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC 135 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
21 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC 135 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
22 Lắp đặt Cút nhựa U.PVC 135 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
23 Lắp đặt Côn thu D110x90 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
24 Lắp đặt Côn thu D110x60 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
25 Lắp đặt Côn thu D90x42 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
26 Lắp đặt Côn thu D60x42 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
27 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
28 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
29 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
30 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D42 Theo chương V (E-HSMT) 27 cái
31 Nút bịt nhựa uPVC D110 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
32 Nút bịt nhựa uPVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
33 Phễu thu sàn Inox D90 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
34 Đai giữ ống D90 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
35 Đai giữ ống D60 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
36 Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
37 Keo dán ống PVC Theo chương V (E-HSMT) 20 tuyp
H PHẦN ĐIỆN NHÀ 1 TẦNG
1 Tủ điện lắp đặt 4 aptomat Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
2 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
3 Lắp đặt bóng đèn led 225x225x25 bóng 18W Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
4 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
5 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A kèm mặt che Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Lắp đặt mặt che công tắc 1 lỗ Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
7 Lắp đặt đèn gương gắn tường Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
8 Đế âm tường Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
10 Máy sấy tay Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
11 Ống ghen luồn điện cứng D20 âm tường, sàn Theo chương V (E-HSMT) 150 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 150 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V (E-HSMT) 30 m
I HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V (E-HSMT) 4,32 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo chương V (E-HSMT) 12 m
3 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL (6,5x10,5x22), chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 0,9504 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V (E-HSMT) 8,64 m2
J PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo chương V (E-HSMT) 0,7078 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Theo chương V (E-HSMT) 0,0454 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 2,7168 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V (E-HSMT) 0,2145 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Theo chương V (E-HSMT) 9,3164 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1974 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0978 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,3764 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo chương V (E-HSMT) 0,3485 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,0634 100m2
11 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 4,224 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 1,3477 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,1195 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0309 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1248 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V (E-HSMT) 53,1751 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo chương V (E-HSMT) 2,3943 m3
K Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 15,8592 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V (E-HSMT) 5,724 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo chương V (E-HSMT) 0,2774 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo chương V (E-HSMT) 0,2774 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Theo chương V (E-HSMT) 0,0123 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 0,7949 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,0123 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 1,0135 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,0173 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,124 tấn
11 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 2,5708 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 11,6855 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 16,4931 m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,0533 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0355 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0409 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,6336 m3
18 Chống thấm đáy bể phốt bằng sika top seal 107 2 lớp Theo chương V (E-HSMT) 4,416 m2
19 Chống thấm thành ngoài bể phốt bằng mang Bitumthenl-3000 Theo chương V (E-HSMT) 11,6855 m2
20 Chống thấm thành trong bể phốt bằng sika scal 107 quét 2 lớp Theo chương V (E-HSMT) 16,4931 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 2,4324 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0675 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0854 100m2
L Phần kết cấu
1 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột Theo chương V (E-HSMT) 2,2845 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,4154 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0938 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,4471 tấn
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 2,6457 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,2387 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1694 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,2934 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Theo chương V (E-HSMT) 0,4809 tấn
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 7,1064 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo chương V (E-HSMT) 0,6562 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1442 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,5051 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,028 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0793 100m2
16 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 24,5146 m3
17 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 8,4308 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 114,2323 m2
19 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 41,604 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 65,62 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 23,87 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 89,49 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 155,8363 m2
24 Quét sikatop seal 107 chống thấm 2 lớp Theo chương V (E-HSMT) 28,9188 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 47,8856 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 47,8856 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Granite 300x600mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 267,5196 m2
28 Thi công trần Aluminium PE 3mm x0,1mm Theo chương V (E-HSMT) 23,9428 m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,0453 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0239 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Theo chương V (E-HSMT) 0,2475 m3
32 Gia công xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,1143 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu 0,45 Theo chương V (E-HSMT) 0,2756 100m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ giếng đáy 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 24,5854 m2
35 Cung cấp và Lắp đăt tấm nhựa Compact Maica 12mm Inox Aagao Theo chương V (E-HSMT) 2,16 m2
36 Cung cấp và lắp đặt cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở hất loại kính 6,38mm + phụ kiện Theo chương V (E-HSMT) 4,32 m2
37 Cung cấp cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay loại kính 6,38mm+ phụ kiện Theo chương V (E-HSMT) 18,4 m2
M PHẦN NƯỚC NHÀ 2 TẦNG
1 Lắp đặt Chậu xí bệt Inax 2 khối AC-710VAN Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
3 Lát bàn đá Granite trắng chậu rửa mặt Theo chương V (E-HSMT) 5,916 m2
4 Lắp đặt Chậu rửa kèm bàn đá Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
5 Lắp đặt Vòi chậu rửa lavabo nước lạnh Inax LFV-13BP* + Ống xiphong LFV-13BP Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
6 Lắp đặt bộ gương ( bao gồm phụ kiênj) Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
7 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Minh Hòa Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax AU-417V Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
9 Lắp đặt nút ấn tiểu nam inax Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
11 Bơm tăng áp 400W Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
12 Máy bơm điện áp Q=3m3/H,H=45M Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
13 Trõ đồng hút nước D32 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
14 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
N Phần cấp nước sinh hoạt
1 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nước lạnh PP-R D25 Theo chương V (E-HSMT) 0,65 100m
4 Lắp đặt măng sống nhựa PPR D50 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
5 Lắp đặt măng sống nhựa PPR D32 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Lắp đặt măng sống nhựa PPR D25 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
7 Lắp đặt van 1 chiều D32mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
8 Lắp đặt Van chặn D50 mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
9 Lắp đặt Van chặn D25 mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
10 Lắp đặt rắc co PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
11 Lắp đặt rắc co PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
14 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R D50X32 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
15 Lắp đặt côn thu ống lạnh PP-R D32X25 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
16 Lắp đặt ren ngoài PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Lắp đặt ren ngoài PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
18 Lắp đặt cút 90 độ PP-R D50 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
19 Lắp đặt cút 90 độ PP-R D32 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
20 Lắp đặt cút 90 độ PP-R D25 Theo chương V (E-HSMT) 30 cái
21 Lắp đặt cút ren trong PP-R D25-1/2 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
22 Lắp đặt tê ren trong PP-R D25-1/2 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
23 Lắp đặt kép D20 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
24 Lắp nút bịt nhựa D20 Theo chương V (E-HSMT) 25 cái
25 Băng keo cuốn ren Theo chương V (E-HSMT) 15 cuộn
26 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D250 Theo chương V (E-HSMT) 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Theo chương V (E-HSMT) 0,4 100m
28 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 0,5 100m
29 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 0,22 100m
30 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
31 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D110 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
32 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D42 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
35 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 130 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
36 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 130 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
37 Lắp đặt Y nhựa U.PVC 130 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
38 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D110x90 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
39 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D110x60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
40 Lắp đặt Y nhựa thu U.PVC 135 độ D60x42 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
41 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
42 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
43 Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
44 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
45 Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
46 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D110 Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
47 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D90 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
48 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D60 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
49 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90 độ D42 Theo chương V (E-HSMT) 36 cái
50 Lắp đặt tê vuông thu D110X90 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
51 Lắp đặt tê vuông thu D90x42 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
52 Lắp đặt côn thu D110x90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
53 Lắp đặt côn thu D110x60 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
54 Lắp đặt côn thu D90x42 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
55 Lắp đặt côn thu D60x42 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
56 Lắp nút bịt nhựa D110 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
57 Lắp nút bịt nhựa D90 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
58 Phễu thu sàn Inox D90 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
59 Đai giữ ống D90 Theo chương V (E-HSMT) 9 cái
60 Đai giữ ống D60 Theo chương V (E-HSMT) 9 cái
61 Lắp đặt rọ chắn rác inox D90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
62 Keo dán ống PVC Theo chương V (E-HSMT) 2 kg
O PHẦN ĐIỆN NHÀ 2 TẤNG
1 Tủ điện lắp đặt 4 aptomat Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
2 Lắp đặt Automat MCB 2 pha 25A-6KA Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
3 Lắp đặt bóng đèn led 225x225x25 bóng 18W Theo chương V (E-HSMT) 20 bộ
4 Công tắc đơn kèm mặt che 10A Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
5 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A kèm mặt che Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Lắp đặt mặt che công tắc 1 lỗ Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
7 Lắp đặt đèn gương gắn tường Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
8 Đế âm tường Theo chương V (E-HSMT) 17 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
10 Máy sấy tay Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
11 Ống ghen luồn điện cứng D20 âm tường, sàn Theo chương V (E-HSMT) 260 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 260 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V (E-HSMT) 30 m
P HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo chương V (E-HSMT) 20,8146 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 2,1701 m3
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Theo chương V (E-HSMT) 1 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Theo chương V (E-HSMT) 1 gốc cây
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 20 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 300x300, vữa XM M75 Theo chương V (E-HSMT) 20 m2
7 Khung móng 4M16 260X260X500 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo chương V (E-HSMT) 0,0278 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 8,58 m3
10 Gia công khung thép bằng thép hình Theo chương V (E-HSMT) 0,1415 tấn
11 Gia công xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,7964 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 21,2133 m2
13 Lắp dựng khung thép các loại Theo chương V (E-HSMT) 0,1415 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,7964 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng dày 0,47mm màu xanh Theo chương V (E-HSMT) 0,39 100m2
16 Máng tôn thu nước Inox 304 U300 Theo chương V (E-HSMT) 13 m
17 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Theo chương V (E-HSMT) 0,13 100m
18 Lắp đặt chếch UPVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 9 cái
19 Đai giữ ống D90 Theo chương V (E-HSMT) 9 chiếc
20 Kẻ sơn màu trắng khu để xe máy Theo chương V (E-HSMT) 10,5 m2
Q XÂY MỚI TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo chương V (E-HSMT) 0,0665 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V (E-HSMT) 0,0222 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Theo chương V (E-HSMT) 0,0271 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 0,8256 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V (E-HSMT) 0,0271 100m2
6 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 1,192 m3
7 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 0,894 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,8514 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,0529 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,0953 tấn
11 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 4,7313 m3
12 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo chương V (E-HSMT) 1,1326 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 45,592 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 12,65 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 58,242 m2
16 Đắp trang trí trụ cột Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
17 Hoa sắt tường rào Theo chương V (E-HSMT) 7,095 m2
18 Lắp dựng hoa sắt tường rào Theo chương V (E-HSMT) 7,095 m2
R Xây mới 2 hố ga thoát nước
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn Theo chương V (E-HSMT) 11,52 1m
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 9,8182 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 0,4147 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo chương V (E-HSMT) 0,3075 m3
5 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V (E-HSMT) 1,9219 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 0,72 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V (E-HSMT) 5,04 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,2314 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,0257 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V (E-HSMT) 0,04 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,1653 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V (E-HSMT) 0,0668 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->