Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210365455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:05:00 đến ngày 2021-05-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,116,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | ĐÀO VỈA HÈ PHẦN ĐẤU NỐI ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,43 | m2 |
| 2 | Đào nền vỉa hè-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,988 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,988 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,914 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,993 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,161 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,494 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,995 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,166 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung -chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,166 | 100m2 |
| D | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 2 | Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,096 | m2 |
| E | BÓ VỈA, RÃNH GHẾ | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,435 | m3 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,33 | m |
| 4 | Bó vỉa cong hè bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,1 | m |
| F | BÓ VỈA HÀM ẾCH | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x26x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 2 | Cốt thép lưới chắn rác, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| G | RÃNH GHÉ | |||
| 1 | Ván khuôn rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | 100m2 |
| 2 | Bê tông rãnh ghé, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,269 | m3 |
| 3 | Lát rãnh ghé VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,358 | m2 |
| H | RÃNH B400 VỈA HÈ, L=364,97m | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,095 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,723 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,44 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 613,15 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,988 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ rãnh, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,285 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,153 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,462 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | 1cấu kiện |
| I | HỐ GA, SL=17 HỐ | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,408 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,493 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,71 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ hố ga, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,303 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,666 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1cấu kiện |
| J | RÃNH HÀM ẾCH B300 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,752 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,111 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1cấu kiện |
| K | RÃNH SAU NHÀ B300 | |||
| 1 | Đào rãnh-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,317 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,181 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,07 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,242 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,253 | m3 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,131 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,393 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,076 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,389 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | 1cấu kiện |
| L | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,306 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,582 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,757 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,534 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,409 | m3 |
| M | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,285 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,963 | m2 |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,514 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,514 | m3 |
| 9 | Mua và trồng cây sấu đk 12-15cm, cao 4-5m, trồng chăm sóc, tưới bón đầy đủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cây |
| 10 | Thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,48 | m2 |
| N | PHẦN THIẾT BỊ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,313 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 3 | Van khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Tê các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| O | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,665 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi