Gói thầu: Gói thầu số 3: SCL mái hố móng bên phải cửa nhận nước và mái hố móng phía thượng lưu bên phải đập dâng - Công ty Thủy điện Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210412423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ Điện Quảng Trị- Chi Nhánh Tổng công ty phát điện 2- Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: SCL mái hố móng bên phải cửa nhận nước và mái hố móng phía thượng lưu bên phải đập dâng - Công ty Thủy điện Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVNGENCO2 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 13:59:00 đến ngày 2021-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,380,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DANH MỤC: MÁI HỐ MÓNG PHÍA THƯỢNG LƯU BÊN PHẢI ĐẬP DÂNG | |||
| 1 | Đất đào C4, CG, Lvc= 30m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 293,37 | m3 |
| 2 | Đất đắp C4, TC, Lvc= 30m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 40,29 | m3 |
| 3 | Đất đào C2, CG, Lvc= 30m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.161,31 | m3 |
| 4 | Đất đắp TC, đầm cóc, Kđn=0,9 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 193,59 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đỗ bải thải , Lvc=1km | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.967,72 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C4 đỗ bải thải , Lvc=1km | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 253,08 | m3 |
| 7 | Đá xây vữa M100 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.059,73 | m3 |
| 8 | Cát lót dưới đá xây | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 211,95 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 46,02 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 46,02 | m3 |
| 11 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 42,73 | m3 |
| 12 | Cốp pha thép chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 311,6 | m2 |
| 13 | Cốp pha thép giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 311,6 | m2 |
| 14 | Cốp pha thép rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 333,17 | m2 |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 147,63 | m2 |
| 16 | Ống nhựa Fi 49mm, dày 2,4mm, dài 0,95m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.007 | m |
| 17 | Bạt gai lót móng | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 284,86 | m2 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 66,25 | m2 |
| 19 | Thép buộc 1mm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10 | kg |
| B | DANH MỤC: MÁI HỐ MÓNG BÊN PHẢI CỬA NHẬN NƯỚC (KÈ ĐOẠN 1) | |||
| 1 | Đất đào C2, CG, Lvc= 30m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 870,37 | m3 |
| 2 | Đất đắp TC, đầm cóc, Kđn=0,9 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 62,02 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đỗ bải thải , Lvc=1,5km | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 808,35 | m3 |
| 4 | Đá xây vữa M100 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 422,18 | m3 |
| 5 | Cát lót dưới đá xây | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 84,44 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14,92 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13,86 | m3 |
| 9 | Cốp pha thép chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,22 | m2 |
| 10 | Cốp pha thép giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 101,16 | m2 |
| 11 | Cốp pha thép rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 108,15 | m2 |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 60,7 | m2 |
| 13 | Ống nhựa Fi 49mm, dày 2,4mm, dài 0,95m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 400,9 | m |
| 14 | Bạt gai lót móng | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 73,16 | m2 |
| 15 | Cọc tre đường kính 6-:-8cm; L=1.5m; mật độ a =30cm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cọc |
| 16 | Bê tông M200 dăm Dmax=2,gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,15 | m3 |
| 17 | Bạt gai lót gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 20,75 | m2 |
| 18 | Cốp pha thép gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,7 | m2 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 26,38 | m2 |
| 20 | Thép buộc 1mm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | kg |
| C | DANH MỤC: MÁI HỐ MÓNG BÊN PHẢI CỬA NHẬN NƯỚC (KÈ ĐOẠN 2) | |||
| 1 | Đất đào C2, CG, Lvc= 30m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.437,71 | m3 |
| 2 | Đất đắp TC, đầm cóc, Kđn=0,9 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 151,95 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đỗ bải thải , Lvc=3,5km | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.285,76 | m3 |
| 4 | Đá xây vữa M100 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.038,37 | m3 |
| 5 | Cát lót dưới đá xây | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 207,67 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30,07 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30,07 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 dăm Dmax=2, rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 27,93 | m3 |
| 9 | Cốp pha thép chân cắm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 203,63 | m2 |
| 10 | Cốp pha thép giằng khóa đỉnh | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 203,63 | m2 |
| 11 | Cốp pha thép rãnh thoát nước đỉnh kè | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 217,73 | m2 |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 205,01 | m2 |
| 13 | Ống nhựa Fi 49mm, dày 2,4mm, dài 0,95m | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 986,1 | m |
| 14 | Bạt gai lót móng | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 186,16 | m2 |
| 15 | Cọc tre đường kính 6-:-8cm; L=1.5m; mật độ a =30cm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 477 | cọc |
| 16 | Bê tông M200 dăm Dmax=2,gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,85 | m3 |
| 17 | Bạt gai lót gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19,26 | m2 |
| 18 | Cốp pha thép gia cố cửa ra RTN tại K0+30.74 | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,74 | m2 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 64,88 | m2 |
| 20 | Thép buộc 1mm | Thi công theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi