Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 13:51:00 đến ngày 2021-05-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,293,383,992 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 34,4807 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 34,4807 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 121,2762 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 121,2762 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 290,19 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 870,57 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1047 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 30,9674 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất C3 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2.060,78 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 24,6342 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12,7985 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 164,2279 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 164,2279 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 27,2947 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km 28,70km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 783,3572 | 100tấn |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu trắng), dày sơn 2mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 550,61 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (màu vàng), dày sơn 2mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 232,22 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m – Đất cấp II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,33 | 1m3 |
| 19 | Sản xuất, gia công thép hình | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0063 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,28 | 1m2 |
| 21 | Sản xuất, gia công thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1714 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0048 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2445 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,13 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bi ển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 27 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 28 | Cung cấp biển tên đường 40x75 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp biển báo dài 2,40m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 30 | Cung cấp biển báo dài 2,70m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp biển báo dài 3,05m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 171,37 | kg |
| 33 | Cung cấp Boulon M20x500 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| C | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO – TRỤ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 49,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 49,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 148,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1761 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,61 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0969 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9,69 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn 5,5cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 96,91 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 25,99 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 77,96 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,395 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 13,2653 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 14,49 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ cống cũ ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 61 | 1 đoạn ống |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 234,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11,867 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 464,51 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 28,8536 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8,2464 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 206,64 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0416 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,9425 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0786 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 68,7429 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9,18 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 634,07 | m3 |
| 17 | Sản xuất, Gia công thép hình | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12,1628 | tấn |
| 18 | Sản xuất, gia công thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12,2898 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,58 | 1m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.953 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤800mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mối nối |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | mối nối |
| 27 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1281 | 100m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,17 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11,8887 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3268 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 11,6696 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 73,14 | m3 |
| 33 | Cung cấp ống nhựa Þ42 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 267,75 | md |
| 34 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 24.154,33 | kg |
| 35 | Cung cấp gối cống Þ800 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 36 | Cung cấp gối cống Þ1000 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| E | HẠNG MỤC ĐÈN TÍN HIỆU | |||
| 1 | Thu hồi trụ tín hiệu giao thông hiện hữu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cột |
| 4 | Lắp đặt cột tủ điều khiển | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cột |
| 5 | Lắp dù che | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cột |
| 6 | Tủ điều khiển 2 phase | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 7 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đèn người đi bộ D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đèn Chữ thập D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đèn đếm lùi D300 vào cột đèn THGT cao 4m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D100 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 12 | Lắp Cụm đèn X- V-Đ D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đèn người đi bộ D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đèn Chữ thập D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đèn đếm lùi D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 16 | Lắp Đèn điều hướng X-Đ-V D300 vào cột đèn THGT cao 6m, cần vươn 3m (loại A) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | 1 bộ |
| 18 | Dây tiếp địa (C-10mm2) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,51 | 100m |
| 19 | Rải cáp ngầm CXV 2x6 mm2 cấp nguồn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 20 | Rải cáp tín hiệu DVV 12x1,5 mm2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,37 | 100m |
| 21 | Rải cáp tín hiệu từ ổ nối đến đèn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,415 | 100m |
| 22 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | 1 đầu cáp |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột (Domino 12P - 15A - 600V) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bảng |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,105 | 1m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,337 | 1m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 23,52 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,27 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 8,31 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 9,51 | m3 |
| 30 | Lát gạch thẻ 4x8x19cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 35,7 | m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,1059 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,233 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1671 | 100m2 |
| 34 | Lắp Ống nhựa HDPE D63mm, L=50m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,39 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50mm2 (mương cáp vỉa hè) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,19 | 100 m |
| 36 | Chân móng trụ đỡ tủ điều khiển M20x800 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 37 | Chân móng trụ đèn THGT (loại 4m) 4xM20x800 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 38 | Chân móng trụ đèn THGT - 6bulon-M24-1600 + Thép cấu tạo móng | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi