Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 11:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 11:45:00 đến ngày 2021-05-04 11:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,911,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 262,464 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.125,6523 | kg |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7609 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,335 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118,074 | m2 |
| 6 | Tháo dở hoa sắt cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,28 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn ngoại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 205,2 | m |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,5144 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,484 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 89,776 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa Grani tay vị lan can cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,1184 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,1168 | m2 |
| 13 | Vệ sinh chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,6605 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bải rác bằng ô tô 5T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Chuyến |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,335 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2006 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,064 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 149,77 | kg |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 93,9545 | m2 |
| 20 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông trước khi chống thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 89,776 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V trong E-HSMT | 89,776 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 89,776 | m2 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.125,6523 | kg |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.125,6523 | kg |
| 25 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 262,464 | m2 |
| 26 | Lợp mái tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,876 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,2572 | m3 |
| 28 | Trát má cửa, dày 2cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43,092 | m2 |
| 29 | Trát granitô tay vịn lan can cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,1184 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,334 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép EUROWINDOW | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ 2 và 4 cánh bằng bằng nhựa lõi thép EUROWINDOW | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,28 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,154 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa KT 16x16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,28 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng nguyên chất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,6605 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 47,6 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 123,4544 | 1m2 |
| C | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống chống sét (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Đào rảnh, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 3 | Lấp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | m |
| 9 | LĐ kẹp kiểm tra + hộp kẹp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | LĐ Bulong đai ốc + đệm chì | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Chân bật fi 8, A=1,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| D | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,4491 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,9661 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,1622 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,44 | m2 |
| 5 | Ốp tường gạch Gốm Hạ Long KT 60x240 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,056 | m3 |
| 7 | Lót bạt nilon | Mục II Chương V trong E-HSMT | 850,93 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 85,0916 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông củ chống rộp khi lát | Mục II Chương V trong E-HSMT | 161,98 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng nguyên chất tạo liên kết | Mục II Chương V trong E-HSMT | 161,98 | m2 |
| 11 | Lát gạch Granito KT 400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.111,72 | m2 |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột,trụ rộng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7425 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2475 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2475 | m3 |
| 4 | BT móng đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8575 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,35 | m2 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,025 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,675 | m3 |
| 8 | Lát gạch Granito 400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75,66 | m2 |
| 9 | Gia công thép nhà xe | 414,56 | kg | |
| 10 | Lắp dựng thép nhà xe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 414,56 | kg |
| 11 | SXLD bu long fi 16, L=500 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 297,5778 | kg |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 297,5778 | kg |
| 14 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,195 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,9357 | 1m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,195 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,195 | m2 |
| F | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục II Chương V trong E-HSMT | 319,176 | m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 143,3082 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 47,7694 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,343 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20,7103 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65,92 | m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,9126 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 259,56 | m2 |
| 9 | Lót cát móng đá đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,1296 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 93,208 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,519 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 97,328 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.955,38 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.767,65 | kg |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54,747 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 170,4632 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 866,8506 | m2 |
| 18 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 159,588 | m2 |
| 19 | Cắt roăng giả đá chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 478,764 | m |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 159,588 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.037,3138 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,2818 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 211,5878 | m2 |
| 24 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,58 | m2 |
| 25 | Cắt roăng giả đá chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 115,74 | m |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 484,206 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 113,73 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 734,0756 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi